Hiện tượng khách châu Âu tăng 53%: Không chỉ là con số đẹp
Hiện tượng khách châu Âu đến Việt Nam là sự gia tăng mạnh mẽ lượng du khách từ các nước châu Âu, với mức tăng trung bình hơn 50% trong bảy tháng, gắn liền với chính sách miễn thị thực, mở rộng đường bay quốc tế và xu hướng tìm kiếm điểm đến an toàn, mới mẻ trong du lịch toàn cầu hiện nay.
Trong bối cảnh du lịch quốc tế nói chung vẫn ở giai đoạn thấp điểm, Việt Nam lại ghi nhận gần 14 triệu lượt khách quốc tế chỉ trong 7 tháng, tăng 13,8% so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 56% mục tiêu 25 triệu lượt khách của cả năm. Đáng chú ý nhất là châu Âu với mức tăng bình quân 53,4%, trở thành khu vực có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong các thị trường. Đây không phải “may mắn mùa vụ” mà là kết quả của một chiến lược thị thực cởi mở, định vị lại hình ảnh điểm đến và bắt trúng tâm lý du lịch hậu đại dịch của người châu Âu.

Miễn thị thực Việt Nam: Vũ khí cạnh tranh trong cuộc đua điểm đến
Nếu phải chọn một yếu tố mang tính “game changer” cho du lịch Việt Nam lúc này, đó chính là chính sách miễn thị thực Việt Nam dành cho nhiều thị trường châu Âu. Các số liệu cho thấy những quốc gia được miễn thị thực như Ba Lan, Séc, Thụy Điển, Thụy Sĩ đều tăng trưởng hai chữ số: Ba Lan tăng 51,3%, Séc tăng 28,6%, Thụy Điển tăng 24,7% và Thụy Sĩ tăng 21,7%. "Đây đều là những quốc gia được Việt Nam áp dụng chính sách miễn thị thực, cho thấy hiệu quả của việc tạo thuận lợi nhập cảnh trong thu hút khách quốc tế".
Điểm đáng nói là chính sách thị thực thông thoáng không đứng một mình. Nó đi cùng mạng lưới đường bay quốc tế mở rộng, hoạt động xúc tiến mạnh hơn và chất lượng sản phẩm du lịch được cải thiện. Khi khách châu Âu có thể đặt vé bay thẳng, vào Việt Nam không cần thủ tục rườm rà và tìm thấy dịch vụ nghỉ dưỡng, trải nghiệm ngày càng chuyên nghiệp, việc họ ưu tiên du lịch Việt Nam so với các điểm đến cạnh tranh là điều hợp lý. Nói cách khác, miễn thị thực là cánh cửa, nhưng trải nghiệm tại chỗ mới quyết định khách quay lại.

Khách Nga bùng nổ 174%: Điểm sáng hay rủi ro phụ thuộc?
Trong bức tranh khách châu Âu đến Việt Nam, Nga là gam màu rực nhất. Chỉ trong 7 tháng, Việt Nam đón 864.000 lượt khách Nga, tăng tới 174% so với cùng kỳ và cao hơn hơn gấp hai lần so với năm 2019. Nhờ đó, Nga trở thành thị trường nguồn lớn nhất của Việt Nam tại châu Âu và đứng thứ ba trong tổng số các thị trường gửi khách. Động lực chính đến từ việc khôi phục các đường bay trực tiếp, tăng tần suất khai thác và nhu cầu nghỉ dưỡng rất cao của du khách Nga.
Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro. Kinh nghiệm quá khứ với các thị trường lớn cho thấy bất kỳ biến động chính trị, kinh tế hay hàng không nào cũng có thể làm đứt gãy dòng khách. Vì vậy, dù khách Nga tăng trưởng ấn tượng, Việt Nam cần coi đây là “mũi nhọn” trong một cấu trúc đa dạng, chứ không phải chiếc phao duy nhất. Cách tiếp cận hợp lý là duy trì ưu đãi thị thực, giữ ổn định đường bay với Nga, đồng thời đầu tư chiều sâu vào các thị trường châu Âu khác để không bị lệ thuộc.

Du lịch Việt Nam 2026: Đích 25 triệu khách và cuộc đua chất lượng
Du lịch Việt Nam 2026 đang trên đường hướng tới mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế, với 13,9 triệu lượt đã đạt được sau 7 tháng, tương đương 56% kế hoạch. Lượng du lịch quốc tế tăng với tốc độ hai con số cho thấy Việt Nam không chỉ hồi phục mà còn bước vào giai đoạn mở rộng thị phần trên bản đồ du lịch. Ở đây, châu Âu được xem là “nhóm khách vàng” vì vừa tăng trưởng nhanh, vừa có khả năng chi tiêu cao và thời gian lưu trú dài.
Tuy vậy, câu hỏi quan trọng không còn là “có đạt 25 triệu khách hay không”, mà là “chất lượng tăng trưởng sẽ ra sao”. Khi bước vào mùa cao điểm quốc tế từ cuối quý III và quý IV, Việt Nam tiếp tục dựa vào chính sách thị thực thông thoáng, mở rộng kết nối hàng không, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh xúc tiến tại các thị trường trọng điểm để duy trì đà tăng trưởng. Thách thức là phải tránh bẫy “đông nhưng không mạnh”: khách nhiều nhưng chi tiêu thấp, trải nghiệm hạn chế. Nếu giữ được tập khách châu Âu và các thị trường đường dài ở vị trí trung tâm, Việt Nam có cơ hội chuyển từ tăng trưởng về số lượng sang tăng trưởng về giá trị.







