Thành tựu xếp hạng khoa học toàn cầu: Bước ngoặt về ảnh hưởng khoa học quốc tế
Việc 9 nhà khoa học Việt Nam được xếp vào nhóm 10.000 nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế giới là kết quả của một hệ sinh thái nghiên cứu đang trưởng thành, phản ánh năng lực công bố quốc tế, mức độ được trích dẫn và sự tham gia ngày càng sâu của giới học thuật Việt Nam vào các dòng chảy tri thức toàn cầu. Đây không chỉ là một con số đẹp trong xếp hạng khoa học toàn cầu, mà là bằng chứng cho thấy những nỗ lực âm thầm của các nhóm nghiên cứu trong nước đã bắt đầu tạo ra ảnh hưởng khoa học quốc tế có thể đo đếm được. Nhà xuất bản Elsevier cùng nhóm nghiên cứu thuộc một trường đại học lớn đã công bố bảng xếp hạng dựa trên dữ liệu Scopus, cập nhật hồ sơ tác giả đến 1/8/2026 và số liệu trích dẫn đến hết năm 2025, cho thấy thành tựu này là kết quả của cả một giai đoạn tích lũy dài.

9 gương mặt trong top 10.000: Những cái tên quen thuộc và sự phân bố theo trường đại học
Điểm đáng chú ý là 9 nhà khoa học Việt Nam trong top 10.000 nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế giới đều đang công tác trong nước, và nhiều người trong số họ là những gương mặt đã quen thuộc với cộng đồng nghiên cứu và học thuật. Dẫn đầu là PGS.TS Hoàng Anh Tuấn, Trường Đại học Giao thông vận tải TP.HCM, đứng thứ 647 thế giới trong bảng xếp hạng ảnh hưởng trong một năm. Theo dữ liệu công bố, một trường đại học kinh tế tại TP.HCM có tới 3 đại diện, một trường đại học tư thục có 2 đại diện, các vị trí còn lại thuộc về những trường công lập lớn trong lĩnh vực giao thông, kinh tế và một đại học quốc gia. Sự phân bố này cho thấy các nhà khoa học Việt Nam có thể đạt thứ hạng cao trong xếp hạng khoa học toàn cầu ngay cả khi làm việc trong môi trường trong nước, nếu có chiến lược nghiên cứu rõ ràng và gắn chặt với công bố quốc tế.
Từ 9 lên 75: Bức tranh rộng hơn về ảnh hưởng khoa học quốc tế của Việt Nam
Nếu nhóm 9 người trong top 10.000 là phần nổi dễ thấy, thì con số 75 nhà khoa học Việt Nam trong top 100.000 nhà khoa học ảnh hưởng nhất toàn cầu mới cho thấy chiều sâu của lực lượng nghiên cứu. Danh sách này tăng thêm 2 người so với năm trước, một bước tiến nhỏ về số lượng nhưng đáng kể về ý nghĩa, bởi mỗi vị trí mới là kết quả của hàng chục, thậm chí hàng trăm bài báo được trích dẫn trong cộng đồng quốc tế. Bảng xếp hạng dựa trên các chỉ số như tổng số trích dẫn (không tính tự trích dẫn), chỉ số h, chỉ số hm và vai trò tác giả trong các công trình, nghĩa là các nhà khoa học Việt Nam không chỉ xuất hiện mà còn đóng vai trò chính trong những nghiên cứu được cộng đồng quốc tế tham chiếu. Có thể xem đây là một "thước đo" tương đối khách quan về mức độ hội nhập của khoa học Việt Nam vào mạng lưới tri thức toàn cầu.
Ý nghĩa đối với khoa học Việt Nam: Từ thứ hạng đến chiến lược dài hạn
Nhìn từ góc độ chiến lược, việc có 9 nhà khoa học Việt Nam trong top 10.000 nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế giới và 75 người trong top 100.000 không nên chỉ được xem là thành tích để báo cáo, mà là cơ sở để đặt lại câu hỏi về cách xây dựng chính sách khoa học. Các chỉ số trích dẫn, h-index hay hm-index mà bảng xếp hạng sử dụng cho thấy hệ thống đánh giá quốc tế coi trọng chất lượng và vai trò thực sự của nhà khoa học trong công trình, chứ không chỉ là số lượng bài báo. Nếu Việt Nam muốn gia tăng ảnh hưởng khoa học quốc tế, cần chuyển trọng tâm từ phong trào công bố sang hỗ trợ dài hạn cho các nhóm nghiên cứu có tiềm năng, tạo điều kiện để họ duy trì phòng thí nghiệm, hợp tác quốc tế và theo đuổi những câu hỏi khoa học lớn. Thứ hạng hôm nay là tín hiệu tích cực, nhưng chỉ trở thành bước ngoặt nếu được nối tiếp bằng chính sách khuyến khích nghiên cứu nghiêm túc và bền bỉ.






