AI trở thành năng lực cốt lõi quốc gia: bước ngoặt chính sách
Chiến lược AI Việt Nam là chương trình hành động quốc gia coi trí tuệ nhân tạo như năng lực cốt lõi để tái thiết kế quản trị nhà nước, tổ chức sản xuất – kinh doanh và cung cấp dịch vụ công, xây dựng trên nền tảng nhân lực, hạ tầng và dữ liệu, đồng thời đặt các mục tiêu cụ thể về đóng góp kinh tế, năng suất lao động, chuyển đổi số và vị thế nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Á. Ngày 28/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến 2030, tầm nhìn 2045. Đây không còn là một bản kế hoạch công nghệ thuần túy mà là tuyên bố chính trị: Việt Nam sẽ chuyển từ giai đoạn "ứng dụng AI cho có" sang chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI. Cách tiếp cận mới đặt AI vào khâu xác định bài toán, thiết kế và vận hành hệ thống, chứ không chỉ là lớp tiện ích gắn thêm lên các quy trình cũ. Điều này gửi một thông điệp rõ ràng tới doanh nghiệp: nếu vẫn xem AI là phụ trợ, bạn sẽ bị bỏ lại.

Mục tiêu kinh tế AI 6% GDP và tham vọng R&D AI Đông Nam Á
Điểm gây chú ý nhất trong Chiến lược là mục tiêu kinh tế AI đạt khoảng 6% GDP vào năm 2030. Đây là tham vọng lớn, nhưng là tham vọng cần thiết nếu Việt Nam muốn thoát bẫy gia công công nghệ và bước vào nhóm nước kiến tạo giá trị trí tuệ. Cùng với đó, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu, phát triển AI – một cuộc chơi R&D AI Đông Nam Á đòi hỏi đầu tư nghiêm túc, năng lực tính toán khổng lồ và đội ngũ nhà khoa học đẳng cấp. Chiến lược đặt mục tiêu xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ và giải pháp AI đạt khoảng 5 tỷ USD, đồng thời nâng năng suất lao động trong các ngành ứng dụng AI thêm 10–15%. Với doanh nghiệp, những con số này không chỉ là tiêu chí vĩ mô; chúng là lời nhắc rằng cơ hội tăng trưởng vượt trội nằm ở việc làm chủ công nghệ AI chứ không phải tranh nhau biên lợi nhuận mỏng trong các mảng truyền thống.
Cổng thông tin AI quốc gia: hạ tầng thể chế cho cuộc chơi mới
Một chiến lược tham vọng sẽ thất bại nếu thiếu hạ tầng thể chế tương ứng. Việc chính thức vận hành Cổng thông tin điện tử và cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo là bước đi cho thấy nhà nước không chỉ nói, mà bắt đầu xây dựng "đường cao tốc" cho quản trị AI. Đây là nền tảng số thống nhất để doanh nghiệp, nhà phát triển, cơ quan nhà nước, chuyên gia và người dân thực hiện thủ tục, khai báo, tra cứu và tương tác với cơ quan quản lý. Một chức năng có tính "mở khóa" cho đổi mới là tiếp nhận đăng ký thử nghiệm có kiểm soát, cho phép sản phẩm, hệ thống AI thử nghiệm trong khuôn khổ phù hợp trước khi triển khai rộng rãi. Với người dân, Cổng thông tin mở thêm kênh tra cứu, giám sát, gửi phản ánh và tiếp nhận cảnh báo liên quan đến hệ thống AI. Nền tảng này, nếu vận hành hiệu quả, sẽ giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp mà vẫn giữ được kiểm soát rủi ro – một cân bằng vốn rất khó đạt trong lĩnh vực AI.
Người dân và doanh nghiệp được kỳ vọng hưởng lợi như thế nào?
Chiến lược không giấu tham vọng về tốc độ thẩm thấu AI: đặt mục tiêu 60% doanh nghiệp ứng dụng AI cải thiện hiệu quả; 100% cán bộ, công chức, viên chức sử dụng AI trong công việc hằng tuần; 60% quyết định điều hành được hỗ trợ bởi dữ liệu và AI, đồng thời mức độ hài lòng với dịch vụ công có AI tăng ít nhất 30%. Nếu những chỉ tiêu này biến thành thực tế, trải nghiệm hằng ngày của người dân sẽ khác hẳn: thủ tục hành chính được xử lý nhanh hơn, dịch vụ công trực tuyến thông minh hơn, phản ánh được tiếp nhận và xử lý có hệ thống. Đối với doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc nhà nước phổ cập kỹ năng AI toàn dân và xây dựng hạ tầng, dữ liệu mở cho AI sẽ giảm đáng kể rào cản gia nhập cuộc chơi AI. Tuy nhiên, lợi ích này không tự động; doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh, còn người lao động phải sẵn sàng học và dùng AI như một công cụ thường nhật.
Con đường dài tới 2045: cơ hội chiến lược cho doanh nghiệp địa phương
Tầm nhìn đến năm 2045 là Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia; AI trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội. Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò chủ trì triển khai, điều phối liên ngành, theo dõi, đánh giá và hằng năm báo cáo Thủ tướng Chính phủ – nghĩa là đây không phải chiến lược "cất ngăn kéo" mà đi kèm cơ chế giám sát cụ thể. Các nhiệm vụ đang triển khai trước đó tiếp tục được thực hiện và điều chỉnh, tích hợp theo Chiến lược mới. Với doanh nghiệp địa phương, giai đoạn 2026–2030 là khoảng thời gian vàng để xác lập vị thế: hoặc trở thành doanh nghiệp AI-native "Make in Viet Nam" đóng góp vào nền kinh tế AI 6% GDP, hoặc bị thu hẹp trong những phân khúc ít giá trị gia tăng. Những đơn vị sớm thử nghiệm trên Cổng thông tin AI quốc gia, xây dựng năng lực R&D và tham gia hệ sinh thái AI sẽ có lợi thế dài hạn khi cuộc chơi bước sang giai đoạn cạnh tranh khu vực.






