LifePort làm gì khi thận phải chờ ghép?
LifePort là hệ thống bảo quản thận bằng cách tưới dung dịch bảo quản liên tục ở nhiệt độ thấp qua các mạch máu của quả thận trong thời gian chờ ghép. Khác với cách rửa thận bằng dung dịch chuyên dụng rồi ngâm lạnh, máy LifePort duy trì dòng dung dịch lạnh lưu thông qua thận; mục tiêu là hạn chế tổn thương tế bào trong giai đoạn vận chuyển và chờ phẫu thuật. Đây là khác biệt có ý nghĩa thực tế khi nguồn hiến ở xa: bảo quản thận ghép không còn chỉ là giữ tạng lạnh, mà còn là duy trì tưới dịch trong điều kiện hạ nhiệt. Công nghệ không thay thế việc điều phối nhanh hay tay nghề phẫu thuật, nhưng có thể giúp đội ngũ y tế xử lý những hành trình phức tạp hơn so với nguồn tạng ở gần.

Một hành trình hơn 1.800 km từ Gia Lai về Huế
Ca ghép thứ năm tại Bệnh viện Trung ương Huế cho thấy máy bảo quản có thể hỗ trợ vận chuyển thận hiến qua nhiều chặng, nhưng thành công không đến từ công nghệ đơn lẻ. Thận được hiến từ một người chết não 22 tuổi tại Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai. Ê-kíp Huế đi ô tô xuyên đêm khoảng 9 giờ để tiếp nhận tạng; sau khi lấy, thận được đưa vào LifePort rồi bay qua hai chặng Pleiku – Tân Sơn Nhất – Huế. Toàn bộ hành trình của đoàn kéo dài khoảng 35 giờ 30 phút, quãng đường hơn 1.800 km; thời gian thiếu máu lạnh của thận lên đến khoảng 18 giờ. Sau tái tưới máu, thận hồng hào, căng chắc và bài tiết nước tiểu ngay trên bàn mổ; người nhận được bệnh viện ghi nhận phục hồi tốt, sức khỏe ổn định.
Đó là một dấu mốc đáng chú ý của ghép thận xuyên Việt, song cũng là kết quả của sự phối hợp giữa điều phối tạng, cơ sở tiếp nhận người hiến, ê-kíp lấy và vận chuyển, hàng không cùng đội ngũ ghép. Việc vận chuyển thận hiến đòi hỏi cả chuỗi này vận hành ăn khớp; máy móc không thể bù đắp cho sự chậm trễ hay thiếu phối hợp.

Kết quả đáng mừng, nhưng không phải bằng chứng phổ quát
Bệnh viện Trung ương Huế cho biết đã thực hiện thành công hai ca ghép thận dùng máy LifePort vào ngày 4 và 15/10/2026, nâng tổng số ca ứng dụng công nghệ này tại bệnh viện lên năm trường hợp. Ở ca ghép còn lại trong hai ca được thông tin, người nhận là bé trai 12 tuổi, ghép thận từ người hiến chết não tại Hà Nội; thận bài tiết nước tiểu ngay trên bàn mổ, lượng nước tiểu khoảng 3.000 ml trong 24 giờ đầu rồi duy trì ở mức 2.000–2.500 ml mỗi ngày. Cả hai người nhận được ghi nhận ổn định và tiếp tục được theo dõi sau ghép. Những kết quả ấy củng cố lý do để nghiên cứu và sử dụng phương án bảo quản này trong các chuyến vận chuyển xa. Tuy nhiên, kết quả tại một bệnh viện với số ca còn hạn chế không tự chứng minh LifePort sẽ đem lại hiệu quả tương tự cho mọi quả thận, người nhận hay điều kiện ghép.

Công nghệ mở rộng lựa chọn, nghĩa cử hiến tạng khởi đầu hành trình
Bài học quan trọng không phải là xem LifePort như một bảo đảm cho ca ghép thành công, mà là nhìn nhận nó như một công cụ hỗ trợ để nguồn tạng từ xa có thêm cơ hội đến đúng nơi, đúng lúc. Ca từ Gia Lai cho thấy bảo quản bằng tưới lạnh liên tục có thể đồng hành với lịch trình đường bộ và hàng không kéo dài, trong khi kết quả vẫn cần được đánh giá qua theo dõi người nhận và nhiều ca thực tế. Mạng lưới điều phối, đội ngũ y tế, vận chuyển và sự phối hợp giữa các đơn vị đều giữ vai trò thiết yếu. Trên hết, hành trình chỉ bắt đầu nhờ quyết định hiến tạng của người hiến và gia đình. LifePort giúp mở rộng khả năng vận chuyển; còn bằng chứng rộng hơn về hiệu quả cần đến dữ liệu từ nhiều trường hợp, thay vì suy rộng từ một dấu mốc.






