Từ phòng trưng bày tĩnh lặng đến hệ sinh thái di sản số hoá
Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam đang thử nghiệm một mô hình AI bảo tàng di sản, trong đó trí tuệ nhân tạo, công nghệ số hoá văn hóa và in 3D hiện vật lịch sử kết hợp với trò chơi tương tác để biến trải nghiệm tham quan thành một hành trình “chạm – chơi – hiểu” dành cho công chúng trẻ, thay thế cách xem hiện vật thụ động bằng tương tác chủ động và giàu cảm xúc. Đây không chỉ là một hoạt động truyền thông ngắn hạn, mà là lời khẳng định rằng nếu bảo tàng muốn tồn tại trong kỷ nguyên số, họ phải cạnh tranh với TikTok, game online và mạng xã hội bằng chính ngôn ngữ công nghệ của thế hệ trẻ. Workshop “Chạm - Chơi - Hiểu: khám phá di sản qua trải nghiệm sáng tạo” được tổ chức trong khuôn khổ Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026, thu hút đông đảo bạn trẻ tham gia và cho thấy nhu cầu đổi mới trải nghiệm tương tác bảo tàng là có thật, không chỉ là khẩu hiệu.
“Chạm – Chơi – Hiểu”: thiết kế lại hành trình học lịch sử
Điểm mạnh nhất của mô hình “Chạm – Chơi – Hiểu” là dám đảo chiều vai trò của người xem: từ người nghe thuyết minh trở thành người chơi, người tương tác và người kể tiếp câu chuyện di sản. Ở tầng “Chạm”, công nghệ số hoá 3D cho phép tái tạo di sản số hoá với độ chi tiết đủ để du khách không chỉ nhìn trên màn hình mà còn cảm nhận bằng tay qua các bản in 3D hiện vật lịch sử. Thay vì tấm biển “xin đừng sờ hiện vật”, du khách được bước vào không gian “Trò chuyện với hiện vật”, đối thoại với chiếc đèn chai của sư thầy Đàm Duyên hay chiếc khăn rằn của bà Lê Thị Anh như những nhân chứng sống. Sang tầng “Chơi”, mã QR, bộ thẻ flashcard về 10 hiện vật tiêu biểu và trò chơi ghép tranh “Bức thêu trong tù” biến thông tin bảo tàng vốn khô khan thành thử thách ghi nhớ tự nhiên, đúng cách mà người trẻ tiếp thu kiến thức: qua hành động và game.
AI: từ thuyết minh một chiều đến đối thoại hai chiều với hiện vật
Khác với thuyết minh truyền thống chỉ chảy theo một chiều, AI bảo tàng di sản đang mở ra khả năng đối thoại hai chiều đầy sức nặng giáo dục. Trong trải nghiệm “Trò chuyện với hiện vật”, bảo tàng nạp dữ liệu, thông tin và những câu chuyện ký ức vào hệ thống AI, cho phép người tham quan đặt câu hỏi trực tiếp cho hiện vật thông qua một đường link hoặc mã QR. Về bản chất, AI ở đây không chỉ là công cụ trả lời câu hỏi, mà là lớp ngữ cảnh thông minh giúp người trẻ kết nối mảnh hiện vật với bức tranh lịch sử rộng lớn hơn. Khi một bạn trẻ hỏi về hành trình của chiếc khăn rằn hay chiếc đèn chai, câu trả lời không dừng ở mô tả vật lý mà mở ra cả không gian chiến tranh, phong trào đấu tranh, thân phận phụ nữ. Điều này nâng giá trị giáo dục của bảo tàng lên mức mới: kiến thức không ép buộc, mà được kích hoạt bởi tò mò cá nhân rồi được AI dẫn dắt.
In 3D hiện vật lịch sử: “mang di sản về nhà” và mang ra thế giới
Nếu AI làm di sản biết nói, thì in 3D làm di sản biết “đi”. Công nghệ in 3D tạo hình hiện vật cho phép bảo tàng tạo ra phiên bản mini kích thước 3–4 cm tích hợp mã QR tra cứu thông tin trên nền tảng số, để mỗi người tham gia có thể “mang di sản về nhà” theo đúng nghĩa đen. Theo chuyên gia công nghệ đang đồng hành cùng bảo tàng, việc biến hiện vật thành móc khóa hay vật lưu niệm không phải là trò chơi hình thức, mà là chiến lược kéo di sản khỏi tủ kính, đưa vào đời sống hàng ngày. Khi một bạn trẻ đeo trên ba lô chiếc móc khóa là bản in 3D của hiện vật, họ mang theo câu chuyện lịch sử dưới dạng vật thể lẫn dữ liệu số. Quan trọng hơn, các bản sao này giải quyết được căng thẳng cố hữu của bảo tàng: vừa bảo vệ hiện vật gốc khỏi hao mòn, vừa mở rộng quyền “chạm – sờ – selfie” cho công chúng. Đó là cách công nghệ số hoá văn hóa biến di sản thành một phần của phong cách sống, chứ không chỉ là ký ức trong tủ kính.
Tín hiệu cho tương lai bảo tàng: thế hệ trẻ sẽ quyết định chuẩn mới
Sự ra đời của cuốn sách số hoá 3D “Một thời và mãi mãi” và mô hình “Bộ kit di sản” cho thấy Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam không coi workshop lần này là sự kiện thử nghiệm, mà là bước đi trong chiến lược xây dựng hệ sinh thái sản phẩm văn hóa sáng tạo lâu dài. Mô hình “Chạm – Chơi – Hiểu” sẽ tiếp tục được giới thiệu rộng rãi tại Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội vào tháng 11/2026, hướng tới công chúng trong nước và quốc tế. Thái độ hào hứng của những người trẻ tham gia – từ cảm giác “bất ngờ trước trình độ công nghệ” đến động lực tìm hiểu sâu hơn về hiện vật gốc – là bằng chứng rằng AI, di sản số hoá và trải nghiệm tương tác bảo tàng không làm phai nhạt lịch sử, mà đang thổi thêm sinh khí vào ký ức tập thể. Câu hỏi không còn là “có nên dùng công nghệ trong bảo tàng hay không”, mà là “bảo tàng nào dám đổi mình đủ nhanh để không bị thế hệ trẻ bỏ lại”. Và Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam đã chọn trả lời bằng hành động cụ thể.






