Từ phòng trưng bày tĩnh lặng đến bảo tàng công nghệ số
Giáo dục di sản bằng công nghệ số tại TP.HCM là cách các bảo tàng và trường học dùng VR, trò chơi tương tác, thư viện số và hoạt động thực hành để biến việc tìm hiểu lịch sử, văn hóa từ trải nghiệm quan sát thụ động thành hành trình học tập đa giác quan, nơi học sinh có thể nhìn, nghe, chạm và tham gia vào câu chuyện của di sản thay vì chỉ nghe giảng trên sách vở. Điểm đáng nói là thành phố không coi công nghệ như lớp trang trí mà như công cụ tái định nghĩa vai trò bảo tàng: từ “kho lưu trữ” thành “không gian học tập sống động”. Khi các bảo tàng nghệ thuật và lịch sử tiên phong triển khai triển lãm trực tuyến, tour 3D, thuyết minh đa phương tiện, vé điện tử và cơ sở dữ liệu hiện vật, họ đang đặt nền móng cho mô hình bảo tàng công nghệ số gắn với dòng chảy chuyển đổi số trong văn hóa. Cách tiếp cận này mang tính lựa chọn chính trị chứ không phải xu hướng nhất thời. Từ nghị quyết về phát triển văn hóa gắn với khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đến quyết định chuyển đổi số văn hóa đến 2030, tầm nhìn 2045, việc đưa công nghệ vào di sản là chủ trương dài hạn, buộc bảo tàng phải thay đổi nếu không muốn bị bỏ lại phía sau.

VR và giáo dục di sản VR: khi hiện vật “biết kể chuyện”
Nếu trước đây, một chuyến tham quan bảo tàng thường gắn với hàng dài tủ kính và biển chú thích khô khan, thì với công nghệ thực tế ảo, trải nghiệm đang đảo chiều: người học bước vào không gian kể chuyện, nơi hiện vật “sống dậy” trong bối cảnh lịch sử. Trong giáo dục di sản VR, học sinh không chỉ nhìn thấy hình ảnh 3D mà còn được đặt vào tình huống, được giải mã ký hiệu, được lắng nghe nhân vật lịch sử nói bằng ngôn ngữ của mình. Các bảo tàng nghệ thuật và lịch sử quốc gia đã đi đầu trong việc dùng công nghệ 3D, tour tham quan ảo, thuyết minh đa phương tiện nhiều ngôn ngữ để mở rộng khả năng tiếp cận di sản cho công chúng trẻ – nhóm vốn quen với màn hình cảm ứng hơn là sách dày. Mỗi hiện vật, khi được số hóa và kể lại bằng giọng nói kết hợp hình ảnh 3D, trở thành một “cửa sổ thời gian” cho phép học sinh trực tiếp chạm vào quá khứ và cảm nhận sự gần gũi, chân thực. Theo Giám đốc Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam Nguyễn Thị Tuyết, khi công chúng xem hiện vật, lắng nghe câu chuyện và trải nghiệm hiện vật qua định dạng 3D, họ không chỉ được xem, được hiểu mà còn được trực tiếp chạm vào một phần của quá khứ. Đây là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi vì sao bảo tàng công nghệ số không phải là “đồ chơi” mà là phương pháp giáo dục phù hợp với thế hệ học sinh lớn lên cùng công nghệ.
Trò chơi tương tác lịch sử và học tập đa giác quan trong trường học
Điểm đột phá của TP.HCM nằm ở chỗ công nghệ di sản không bị “nhốt” trong bảo tàng mà được mang thẳng vào trường học. Ngày 2.10, phường Vĩnh Hội phối hợp cùng Công ty CP Santani, đơn vị phát triển dự án thư viện số văn hóa S-Gallery, tổ chức trao tặng hệ thống thư viện số văn hóa tại Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm. Sự kiện diễn ra trong tuần lễ cao điểm hưởng ứng Tháng hành động Chuyển đổi số và Ngày Chuyển đổi số Quốc gia 10.10, đồng thời gắn với kỷ niệm 74 năm Ngày truyền thống ngành Xuất bản, In và Phát hành sách Việt Nam. S-Gallery được xây dựng như một thư viện văn hóa số, kết hợp hoạt hình, sách nói, nội dung tương tác về di sản, công nghệ thực tế ảo (VR) và trò chơi dựa trên các biểu tượng văn hóa. Nói cách khác, bài học lịch sử không còn là chuỗi sự kiện khô mà trở thành trải nghiệm học tập đa giác quan: học sinh xem phim, nghe kể chuyện, tham gia trò chơi tương tác lịch sử và tự tay thực hành. Trước đó, trong giai đoạn 2, S-Gallery đã được triển khai tại 50 trường tiểu học trước dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước – một con số cho thấy tham vọng nhân rộng mô hình. Chương trình không dừng ở nội dung số. Bên cạnh VR và trò chơi tương tác, học sinh được in mộc bản trên giấy dó hoặc vải, trang trí sổ tay theo phong cách tranh Làng Sình, tìm hiểu trò chơi Trí Uẩn, trống bỏi, ném túi cát… Qua đó, học sinh có thể tiếp cận văn hóa bằng cả hình thức số và thực hành. Đây là học tập đa giác quan đúng nghĩa: mắt nhìn, tay làm, tai nghe, cơ thể tham gia, để kiến thức không chỉ nằm trong trí nhớ mà gắn với cảm xúc và trải nghiệm.
| Hình thức | Cách tham gia | Giá trị giáo dục |
|---|---|---|
| VR di sản | Đeo kính, tham quan không gian ảo | Hiểu bối cảnh lịch sử, kiến trúc, đời sống |
| Trò chơi tương tác lịch sử | Giải đố, nhận diện tranh, biểu tượng | Ghi nhớ kiến thức qua chơi và thi đua |
| Thực hành thủ công truyền thống | In mộc bản, làm đồ chơi dân gian | Cảm nhận chất liệu, kỹ thuật, giá trị lao động văn hóa |

TP.HCM đang tiên phong mô hình giáo dục di sản số
Việc đưa thư viện số văn hóa vào trường học cho thấy công nghệ có thể được dùng như một phương tiện hỗ trợ giáo dục di sản chứ không thay thế thầy cô. Mục tiêu của S-Gallery là tạo không gian học tập trực quan, hỗ trợ giáo viên trong giảng dạy lịch sử, địa lý địa phương và các nội dung liên quan đến văn hóa dân tộc; ở Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm, nội dung số còn giúp học sinh hiểu về Hồng Hà nữ sĩ Đoàn Thị Điểm – nhân vật gắn với tên trường. Theo kế hoạch, học sinh sẽ khai thác các nội dung số phù hợp độ tuổi dưới sự hướng dẫn của giáo viên; nhà trường có thể tổ chức chiếu phim vào giờ ra chơi, chương trình giao lưu nghệ thuật, sân khấu học đường và trưng bày sản phẩm thủ công trong các tiết học mở. Nói cách khác, di sản được đưa vào nhịp sinh hoạt thường ngày của trường chứ không chỉ xuất hiện trong vài giờ ngoại khóa. Bà Lương Thị Lệ Hằng đánh giá cao giá trị dự án, đồng thời khuyến khích các đơn vị giáo dục trên địa bàn tiếp tục phát triển mô hình giáo dục ứng dụng công nghệ số để tạo môi trường học tập tiên tiến, chủ động cho học sinh. Tuy vậy, hiệu quả mô hình không tự động đến cùng công nghệ. Chính nguồn nội dung, khả năng cập nhật và việc tích hợp thường xuyên vào giờ học, chứ không chỉ dùng cho vài buổi trải nghiệm, mới quyết định liệu giáo dục di sản VR có trở thành phương pháp lâu dài hay không. Đây là thách thức mà TP.HCM phải tính đến nếu muốn giữ vai trò tiên phong trong giáo dục di sản số.

Khoảng cách giữa học sinh thời số và bảo tàng truyền thống đang được thu hẹp
Nhìn rộng hơn, mô hình TP.HCM đang xây dựng chính là cầu nối giữa kỳ vọng học tập của thế hệ sinh ra trong thời số với phương thức giáo dục bảo tàng vốn quen với trưng bày tĩnh. Khi bảo tàng và trường học cùng mở ra không gian trải nghiệm đa giác quan, học sinh không còn thấy lịch sử là “môn khó nhằn” mà là kho ý tưởng, câu chuyện gắn với đời sống của chính mình. Điều đó chỉ xảy ra khi công nghệ được dùng đúng vai: để hiện vật, truyền thống “biết nói”, để trò chơi tương tác lịch sử trở thành cửa ngõ vào kiến thức, và để học sinh có thể khám phá văn hóa bằng cả khối óc lẫn đôi tay. TP.HCM đang cho thấy một lựa chọn dứt khoát: thay vì phàn nàn rằng trẻ chỉ thích màn hình, thành phố mang di sản lên chính màn hình đó – bằng bảo tàng công nghệ số, giáo dục di sản VR và học tập đa giác quan – để lịch sử tiếp tục chảy trong đời sống của thế hệ mới. Nếu tiếp tục đầu tư nội dung sâu, tăng kết nối giữa bảo tàng và nhà trường, mô hình này không chỉ là “sản phẩm phong trào chuyển đổi số” mà có thể trở thành chuẩn mực mới cho giáo dục di sản đô thị: linh hoạt, hấp dẫn, và trung thành với tinh thần của quá khứ.






