AI trong đại học: từ môn học riêng lẻ đến hạ tầng năng lực bắt buộc
AI trong đại học là quá trình các cơ sở giáo dục tích hợp trí tuệ nhân tạo vào chương trình đào tạo, quản trị, nghiên cứu và hoạt động học tập, nhằm biến AI từ một môn học riêng lẻ thành năng lực nền tảng mà mọi sinh viên và giảng viên đều phải biết sử dụng, đánh giá và làm chủ trong từng ngành nghề cụ thể. Hội thảo khoa học quốc gia về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khối ngành khoa học xã hội do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức cho thấy hệ thống đại học Việt Nam đã bước vào giai đoạn chuyển đổi chiến lược, coi AI như trục chính của tái cấu trúc chương trình đào tạo, chứ không chỉ là công nghệ phụ trợ. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh và thị trường lao động đổi chiều liên tục, việc tái cấu trúc chương trình để tích hợp AI trở thành nhiệm vụ cấp bách của đại học. Ai coi đây là chuyện xa vời sẽ tụt hậu rất nhanh – và người chịu thiệt đầu tiên chính là sinh viên.

Hội thảo quốc gia: Tín hiệu rõ ràng về chiến lược "làm chủ AI từ nhà trường"
Điểm đáng chú ý nhất không phải là việc tổ chức thêm một hội thảo, mà là thông điệp chính sách được gửi đi rất rõ: giáo dục đại học phải đào tạo những con người biết sử dụng và làm chủ công nghệ, có tư duy giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo, thay vì chỉ khai thác AI để tìm kiếm câu trả lời. Hội thảo quốc gia về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khối ngành khoa học xã hội được tổ chức trong bối cảnh AI tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực đời sống và giáo dục. Đây là lời khẳng định rằng AI trong đại học không còn là thử nghiệm. Thứ trưởng Giáo dục và Đào tạo Lê Quân cho biết ngành giáo dục đang thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng, nghiên cứu ứng dụng AI, song hành với xây dựng đại học tinh hoa và các trung tâm xuất sắc. "Sau hội thảo, các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng kế hoạch ứng dụng AI trong 5 năm tới" – đó là lộ trình bắt buộc, không phải khuyến nghị nhẹ nhàng.

Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào từng chương trình: thay đổi logic đào tạo
Điểm mang tính bước ngoặt là quan điểm: AI không nên chỉ được giảng dạy như một môn học riêng mà cần được tích hợp vào từng ngành, từng chương trình đào tạo. Điều này buộc các trường phải thiết kế chương trình theo hướng mở, tăng khả năng thích ứng cho người học và gắn sát hơn với thị trường lao động. Không thể tiếp tục giữ cấu trúc đào tạo cũ rồi “gắn thêm” một học phần AI như trang trí. Khi trí tuệ nhân tạo làm thay đổi mạnh phương thức đào tạo và yêu cầu về nguồn nhân lực, AI trong đại học phải trở thành sợi chỉ nối xuyên suốt từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng số đến phương pháp nghiên cứu. Việc ứng dụng công nghệ cũng được yêu cầu triển khai trong quản trị đại học để nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng phục vụ người học. Nếu chương trình đào tạo không thay đổi, mọi khẩu hiệu về chuyển đổi số chỉ là lời nói suông.

Giảng viên và nhà nghiên cứu: phải được tập huấn để không "bị AI dắt mũi"
AI đang tạo ra những thay đổi lớn trong việc xây dựng học liệu, thiết kế bài giảng và tổ chức hoạt động học tập. Điều này đòi hỏi giảng viên phải chuyển từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực người học, thiết kế hoạt động gắn với chuẩn đầu ra của môn học và chương trình đào tạo. Nói cách khác, nếu giảng viên không được tập huấn kỹ năng AI, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo sẽ biến thành phong trào hình thức. Thứ trưởng Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở giáo dục đại học triển khai AI theo lộ trình: từ trang bị kiến thức, kỹ năng sử dụng AI cho giảng viên và người học đến đẩy mạnh ứng dụng trong dạy học, nghiên cứu và tái cấu trúc chương trình. Trong nghiên cứu, dữ liệu cho thấy tại một số tổ chức, số lượng bài báo gửi công bố tăng khoảng 42%, nhưng 13-14% nội dung được tạo bởi AI, trong khi chỉ 0,1% bài báo công khai tuyên bố sử dụng công nghệ này. Con số này là lời cảnh báo: thiếu năng lực kiểm chứng, đạo đức và minh bạch, AI sẽ làm xói mòn niềm tin khoa học.

Kỹ năng AI cho sinh viên: từ năng lực số đến tư duy phản biện và đạo đức
Nếu nhà trường tích hợp AI mà sinh viên chỉ dùng để hỏi đáp thì chiến lược nguồn nhân lực sẽ thất bại. Việc tích hợp AI vào chương trình đào tạo được xác định nhằm giúp sinh viên có khả năng thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của công nghệ, biết sử dụng, làm chủ và từng bước sáng tạo công nghệ trong quá trình học tập và làm việc. Điều đó đòi hỏi một gói kỹ năng mới: năng lực số, năng lực ứng dụng AI, chuẩn ngoại ngữ được đánh giá bằng năng lực thực chất, cùng với tư duy phản biện để đánh giá đúng sai của kết quả AI, tìm kiếm phương án khác và coi AI là công cụ chứ không phải “thầy” tuyệt đối. Các đề xuất khung năng lực 4 lớp với nhà nghiên cứu – sử dụng công cụ, kiểm chứng kết quả, phương pháp tích hợp hợp lệ và năng lực đạo đức – thực tế cũng chính là bộ kỹ năng AI cho sinh viên nếu Việt Nam muốn phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, làm chủ AI ngay từ trong đại học.







