K-pop và nền kinh tế thần tượng xây trên bốn cỗ máy kiếm tiền
K-pop doanh thu tài chính hiện là hệ sinh thái mà một số nhóm nhạc hàng đầu như BTS, BLACKPINK, aespa và TWICE trở thành trụ cột, quyết định sức khỏe kinh doanh của các công ty giải trí Hàn Quốc và phơi bày sự phụ thuộc ngày càng lớn của ngành công nghiệp K-pop vào một số ít “cỗ máy kiếm tiền” có khả năng chi phối thị trường toàn cầu. Sau ba thập kỷ phát triển, K-pop đã khẳng định vị thế là một trong những ngành công nghiệp văn hóa có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới, và điều đó thể hiện rõ nhất qua báo cáo tài chính năm 2025 của các ông lớn HYBE, SM, JYP và YG. Vấn đề là, càng chiếm ưu thế, những nhóm nhạc kiếm tiền càng đẩy cả ngành vào thế hai mặt: lợi nhuận tăng vọt nhưng rủi ro tập trung cũng cao chưa từng thấy.

HYBE và BTS: Đầu tàu trong thời kỳ doanh thu kỷ lục
Trong cuộc đua của bốn công ty giải trí Hàn Quốc lớn nhất, HYBE vẫn giữ vị trí số một về doanh thu trong năm 2025. Điểm đáng nói không phải là con số kỷ lục, mà là mức độ phụ thuộc rõ ràng vào BTS. Trong hệ sinh thái HYBE, BigHit Music tiếp tục là đơn vị đóng góp doanh thu lớn nhất, và dù nhiều thành viên đang thực hiện nghĩa vụ quân sự, BTS vẫn mang lại nguồn thu mạnh từ âm nhạc, bản quyền, merchandise và hoạt động toàn cầu. Câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Trong hệ sinh thái HYBE, BigHit Music tiếp tục là đơn vị đóng góp doanh thu lớn nhất… BTS vẫn chứng minh sức hút thương mại vượt trội”. SEVENTEEN, ENHYPEN, ILLIT, TWS hỗ trợ bức tranh tăng trưởng, nhưng rõ ràng, nếu BTS hụt hơi, HYBE sẽ phải đối mặt với khoảng trống rất khó lấp đầy.
SM, JYP, YG: aespa, TWICE, BLACKPINK gánh cả bảng cân đối
Ở SM, aespa cùng NCT là hai cái tên đóng góp lớn nhất thông qua tour quốc tế, doanh số album và bán vật phẩm chính thức. Điều này cho thấy SM đang đặt tương lai tài chính của mình vào vài trụ cột rõ ràng, với aespa được định vị như nhóm nữ hàng đầu của hãng. JYP thì ghi nhận doanh thu kỷ lục 821,9 tỉ won, tăng 36,6% so với năm trước, và hai “cỗ máy kiếm tiền” lớn nhất là TWICE và Stray Kids. YG lại chứng kiến sự phục hồi nhờ BLACKPINK: chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới được xem là nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy doanh thu khoảng 1.000 tỉ won. Khi một nhóm mang về phần lớn lợi nhuận, quyền thương lượng, chiến lược quản lý và cả rủi ro dài hạn của công ty đều xoay quanh nhóm đó.
Cỗ máy lợi nhuận và mặt tối: Gần một nửa nhóm tan rã sau 3 năm
Đằng sau ánh hào quang của BTS BLACKPINK aespa TWICE là một ngành công nghiệp K-pop có mức độ đào thải khắc nghiệt. Nghiên cứu của Giáo sư Kim Jeong Seop thống kê 1.182 nhóm nhạc thần tượng ra mắt từ năm 1996 đến 2025, cho thấy tuổi thọ trung bình chỉ 4,12 năm. Chỉ khoảng 55,03% nhóm tồn tại được sau ba năm, đồng nghĩa gần một nửa phải dừng cuộc chơi trước khi kịp xây dựng tên tuổi. Ba năm đầu là giai đoạn sống còn: thành tích giai đoạn 1–3 năm quyết định việc công ty có tiếp tục đầu tư hay không. Tệ hơn, chỉ 3,55% nhóm bán được trên 300.000 bản album, và chỉ 1,61% đạt mốc triệu bản. Câu chuyện thành công của vài nhóm triệu bản vì thế là ngoại lệ hiếm hoi, chứ không phải chuẩn mực.
Tương lai Big 4: Từ chiến lược ngắn hạn sang tầm nhìn dài hơi
Những kết quả tài chính rực rỡ chứng minh các nhóm nhạc chủ lực vẫn là nền tảng giúp Big 4 duy trì vị thế và tạo nguồn doanh thu hàng đầu cho ngành giải trí Hàn Quốc. Tuy nhiên, khi lợi nhuận tập trung quá mạnh vào vài nhóm nhạc kiếm tiền, ngành dễ bị tổn thương trước mọi cú sốc: scandal, nghĩa vụ quân sự, hay đơn giản là gu công chúng thay đổi. Nghiên cứu về vòng đời nhóm nhạc chỉ ra rằng mô hình lấy hiệu quả ngắn hạn làm thước đo đang đẩy tỷ lệ thất bại lên mức quá cao. Để chuẩn bị cho chặng đường 30 năm tiếp theo, các công ty giải trí được cho là cần thay đổi tư duy từ mục tiêu ngắn hạn sang chiến lược phát triển dài hạn. Khi K-pop đã là ngành công nghiệp văn hóa có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới, câu hỏi không còn là “ai kiếm nhiều tiền nhất”, mà là “ai tồn tại lâu nhất một cách bền vững”.






