Artemis II là gì và vì sao đây là cột mốc mở lại cánh cửa Mặt Trăng?
Artemis II Mặt Trăng là sứ mệnh có phi hành đoàn đầu tiên trong chương trình Artemis của NASA, đưa bốn phi hành gia bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo tự do để kiểm tra khả năng giữ sự sống, độ an toàn của tàu Orion và tên lửa SLS, đồng thời đặt nền móng cho việc con người trở lại Mặt Trăng bằng các chuyến hạ cánh trong những sứ mệnh tiếp theo.
Điểm quan trọng nhất: Artemis II là bước quay lại quỹ đạo Mặt Trăng sau hơn nửa thế kỷ kể từ thời Apollo, nhưng lần này với mục tiêu dài hạn là hiện diện bền vững chứ không phải “cắm cờ rồi về”. Sáng sớm ngày 2/4, vào khoảng 5h35 giờ Hà Nội, hệ thống tên lửa SLS được kích hoạt rời bệ phóng 39B tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, mở đầu hành trình đưa tàu Orion và bốn phi hành gia ra khỏi quỹ đạo Trái Đất. Đây không chỉ là sự kiện phóng ấn tượng; nó là lời tuyên bố rằng nhân loại muốn trở lại không gian sâu với một chiến lược mới, dài hơi và nhiều tham vọng hơn.

Quỹ đạo Mặt Trăng, vùng tối và bài kiểm tra sinh tử cho tàu Orion
Về mặt kỹ thuật, Artemis II là một bài kiểm tra khắc nghiệt cho mọi hệ thống tạo nên sứ mệnh NASA Mặt Trăng thế hệ mới. Tên lửa SLS – loại tên lửa mạnh nhất mà chương trình này đang có – đưa tàu Orion lên quỹ đạo, sau đó các tầng đẩy lần lượt tách rời khi đạt độ cao yêu cầu. Orion sẽ bay theo quỹ đạo hình elip dốc quanh Trái Đất để thử nghiệm hệ thống, rồi chuyển sang “quỹ đạo tự do”, mô hình đường bay hình số 8 tận dụng trọng lực Mặt Trăng để quay về.
Trong khoảng 10 ngày, bốn phi hành gia – Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen – sẽ trở thành những con người tiến xa nhất ra vũ trụ khi quỹ đạo của tàu Orion tiếp cận cả vùng tối của Mặt Trăng. Mục tiêu cốt lõi là kiểm tra toàn diện hệ thống hỗ trợ sự sống và thiết bị điện tử trong môi trường bức xạ cao. “Chúng tôi sẽ bay khi tất cả mọi thứ đã sẵn sàng và an toàn”, Giám đốc NASA Bill Nelson nhấn mạnh, nhắc lại rằng một lỗi nhỏ trong không gian sâu có thể là ranh giới giữa cột mốc lịch sử và thảm họa.

Từ Apollo tới Artemis: cuộc đua mới và tham vọng hiện diện lâu dài
Nếu Apollo là sản phẩm của cuộc đối đầu Mỹ – Liên Xô, thì Artemis II diễn ra trong bối cảnh đối thủ mới là Trung Quốc, quốc gia đặt mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng vào khoảng năm 2030. Artemis II là một phần trong kế hoạch dài hơi được thúc đẩy từ nhiệm kỳ đầu của ông Trump, với tầm nhìn không dừng lại ở một vài chuyến thăm ngắn ngủi. Sau Artemis I không người lái đưa Orion vào quỹ đạo Mặt Trăng và trở về sau 26 ngày, Artemis II là bước chuyển sang thử nghiệm có người, trước khi tiến tới Artemis III – sứ mệnh được thiết kế để đặt chân lên cực Nam Mặt Trăng.
Theo kế hoạch, chuyến bay Artemis II sẽ kết thúc khi tàu đáp xuống Thái Bình Dương ngày 10/4, nếu mọi thứ diễn ra đúng lộ trình. NASA dự tính một sứ mệnh vào năm 2027 để phóng và duy trì tàu trên quỹ đạo Trái Đất như chuyến bay thử, luyện gặp gỡ với tàu đổ bộ do SpaceX và Blue Origin phát triển. Nếu thành công, Artemis IV và V sẽ là những chuyến hạ cánh xuống Mặt Trăng vào năm 2028, từng bước biến quỹ đạo Mặt Trăng thành “sân sau” mới của nhân loại và đặt nền tảng cho trạm dừng chân hướng tới Hỏa Tinh.
Những hợp đồng kinh tế khổng lồ phía sau Artemis II
Đằng sau ánh sáng rực rỡ của ngọn lửa SLS là một mạng lưới hợp đồng kinh tế phức tạp. Trong hai thập kỷ, NASA đã chi rất nhiều ngân sách để phát triển hệ thống tên lửa SLS, tàu Orion và hạ tầng mặt đất, với phần lớn vốn chảy vào các nhà thầu truyền thống. Boeing đảm nhiệm tầng lõi SLS và đã nhận các khoản thanh toán trị giá hàng tỷ USD, trong khi Lockheed Martin giữ vị trí độc tôn với tàu Orion. Theo một báo cáo, việc phát triển tầng trên cải tiến EUS cho các phiên bản SLS mạnh hơn đã tiêu tốn thêm nhiều tỷ USD, gây áp lực lên tính bền vững ngân sách lâu dài.
Chiến lược hợp đồng dài hạn với Lockheed cho phép sản xuất hàng loạt khoang Orion, giảm chi phí trên mỗi đơn vị nhưng cũng kéo NASA lệ thuộc vào hệ sinh thái công nghệ của một vài tập đoàn lớn. Cùng lúc, sự trỗi dậy của SpaceX với Starship tạo nên bối cảnh cạnh tranh mới; tuy vậy, đối với các sứ mệnh mang tính biểu tượng quốc gia và đòi hỏi độ tin cậy cao, các nhà thầu truyền thống vẫn nắm lợi thế nhờ hạ tầng và quan hệ với chính phủ. Câu hỏi đặt ra là: liệu mô hình “hợp đồng khổng lồ” này có đủ linh hoạt để đối phó với áp lực cắt giảm chi tiêu và cạnh tranh ngày càng gay gắt trong thập kỷ tới hay không?

Kết luận: Artemis II mở lại cánh cửa Mặt Trăng, nhưng con đường dài mới bắt đầu
Artemis II Mặt Trăng là lời khẳng định rằng con người trở lại Mặt Trăng không còn là hoài niệm mà là chiến lược cụ thể. Sứ mệnh này đưa bốn phi hành gia tiến gần quỹ đạo Mặt Trăng, tiếp cận vùng tối và thiết lập chuẩn an toàn cho các chuyến bay có người trong không gian sâu. Nó là bài kiểm tra then chốt: nếu Artemis II thành công, Artemis III, IV và V sẽ có nền tảng kỹ thuật và chính trị để biến Mặt Trăng thành điểm đến thường xuyên chứ không chỉ là cột mốc lịch sử.
Nhưng Artemis II cũng phơi bày mặt còn lại: sự phụ thuộc nặng nề vào các hợp đồng kinh tế khổng lồ, chi phí phình to và cuộc đua ngầm với những đối thủ mới nổi. Con đường tới một sự hiện diện bền vững trên Mặt Trăng sẽ là phép thử không chỉ cho công nghệ mà còn cho khả năng quản trị, kiểm soát chi phí và định nghĩa lại quan hệ công – tư trong không gian. Nếu NASA dung hòa được ba yếu tố đó, quỹ đạo Mặt Trăng có thể trở thành “trạm trung chuyển” của cả loài người trong nhiều thập kỷ tới, thay vì chỉ là sân khấu cho vài màn trình diễn ngắn ngủi như nửa thế kỷ trước.







