Từ tò mò đến gắn bó: người Việt đang bước vào giai đoạn tiêu thụ AI trưởng thành
Sự bùng nổ ứng dụng AI Việt Nam hiện nay là giai đoạn người dùng không còn xem AI như một công nghệ xa lạ để thử cho biết, mà bắt đầu coi đây là công cụ gắn với học tập, công việc và đời sống hàng ngày, thể hiện qua số giờ sử dụng tăng vọt, số phiên truy cập khổng lồ và xu hướng chi tiêu AI người dùng chuyển từ trải nghiệm miễn phí sang trả tiền cho tiện ích có hỗ trợ tiếng Việt và bối cảnh bản địa. Theo báo cáo thị trường AI toàn cầu nửa đầu năm của Sensor Tower, Việt Nam ghi nhận 18,6 tỷ phiên sử dụng ứng dụng AI trong sáu tháng, hơn gấp đôi cùng kỳ năm trước. Đồng thời, thời gian dùng ứng dụng AI trên điện thoại tăng lên 704 triệu giờ trong nửa đầu năm. Những con số này không chỉ mô tả mức độ “nghiện” công nghệ mà cho thấy người Việt đã đi qua giai đoạn thử nghiệm và đang bước vào thời kỳ gắn bó dài hạn với AI.

704 triệu giờ sử dụng: người Việt đang làm gì với AI?
Điều đáng chú ý trong xu hướng sử dụng AI là người Việt không còn chỉ trò chuyện với chatbot cho vui, mà dùng AI để giải quyết các nhiệm vụ rất cụ thể. Theo chuyên gia, số liệu này phản ánh AI đang thay đổi từ một chatbot trả lời câu hỏi sang công cụ hỗ trợ giải quyết công việc cụ thể. Người dùng không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn nhờ AI dịch tài liệu, phân tích dữ liệu, hỗ trợ lập trình, tóm tắt nội dung hoặc giải thích các vấn đề chuyên môn. Trong đời sống thường ngày, tính năng hỏi bằng hình ảnh được dùng nhiều nhất: người dùng thường chụp tài liệu để dịch, chụp bài tập để được hướng dẫn cách giải hoặc chụp hóa đơn, thông báo để hỏi nhanh thông tin cần thiết, thay vì nhập câu lệnh bằng văn bản. Chính những hành vi thực dụng này cho thấy xu hướng sử dụng AI đang dịch chuyển từ giải trí sang năng suất, từ tò mò sang tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.

Chi tiêu tăng mạnh và cuộc cạnh tranh hỗ trợ tiếng Việt
Song song với mức độ dùng tăng, chi tiêu AI người dùng cũng leo thang, phản ánh việc họ không còn hài lòng với các tính năng cơ bản mà sẵn sàng trả tiền cho những công cụ “hiểu mình”, nhất là về ngôn ngữ và bối cảnh. Dù báo cáo Sensor Tower cho thấy khu vực châu Á – Thái Bình Dương lần đầu giảm 3,75% lượng người dùng hoạt động hàng tháng sau 13 quý tăng trưởng liên tiếp, Việt Nam vẫn là một trong những thị trường có mức độ tương tác cao với AI, bao gồm cả ứng dụng nội địa. Ở đây, cuộc cạnh tranh không chỉ giữa các ông lớn toàn cầu mà còn giữa các ứng dụng AI Việt Nam được tối ưu cho tiếng Việt. Trước đó, trong báo cáo Gemini, Google cho biết Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về sử dụng ngôn ngữ bản địa với 89% câu lệnh được gửi bằng tiếng Việt – tỷ lệ cao nhất khu vực. Nói cách khác, ai hỗ trợ tiếng Việt tốt hơn sẽ nắm lợi thế trong cuộc đua giữ chân người dùng.

AI Hay và bài học cho hệ sinh thái AI nội địa
Việc một ứng dụng AI Việt Nam như AI Hay đứng thứ ba về lượng người dùng hoạt động hàng tháng, vượt nhiều sản phẩm quốc tế như Grok hay DeepSeek, là tín hiệu cho thấy chiến lược bám sát nhu cầu bản địa có thể thắng thế trước sức mạnh thương hiệu toàn cầu. Startup này đã mở rộng từ ứng dụng hỏi đáp thành trợ lý đa năng cho học tập, công việc và đời sống, tập trung tối ưu hóa khả năng hiểu ngôn ngữ, bối cảnh và thiết kế tính năng theo nhu cầu thực tế của người dùng trong nước. Sau kỳ thi tốt nghiệp THPT, họ nhanh chóng phát triển tính năng giải đề, dự đoán khả năng trúng tuyển đại học và tư vấn hướng nghiệp dựa trên điểm thi, thu hút hàng triệu lượt sử dụng. Để thúc đẩy ứng dụng AI cho người dùng trong nước, AI Hay cho biết đang hoàn thiện để mở API, cho phép các ứng dụng, phần mềm khác kết nối trực tiếp và sử dụng nền tảng này để xây dựng sản phẩm.

Hàm ý cho doanh nghiệp, nhà phát triển và người dùng Việt
Khi thời gian sử dụng đạt hàng trăm triệu giờ và các trợ lý AI đã len vào mọi ngóc ngách đời sống số, câu hỏi không còn là “có dùng AI hay không” mà là “dùng AI nào, để làm gì và với giá trị gì”. Thị trường toàn cầu đang chuyển từ giai đoạn mở rộng nhanh sang cạnh tranh về khả năng duy trì người dùng và gia tăng giá trị sử dụng, và Việt Nam đang là một trong những phép thử rõ ràng nhất cho xu hướng này. Với việc mở API, trong dài hạn các nhà phát triển ứng dụng, doanh nghiệp và trường đại học có thể dễ dàng tích hợp các tính năng của nền tảng AI nội địa vào sản phẩm, thay vì phải tự xây dựng từ đầu. Điều đó vừa mở ra cơ hội xây dựng hệ sinh thái ứng dụng AI Việt Nam phong phú, vừa đặt ra trách nhiệm phải đảm bảo tính an toàn, công bằng và minh bạch cho người dùng. Người Việt đã sẵn sàng dành hàng trăm triệu giờ cho AI; vấn đề còn lại là hệ sinh thái có đủ thông minh và có trách nhiệm để xứng đáng với sự gắn bó ấy hay không.






