Một tuổi trẻ chọn phòng thí nghiệm thay vì vinh quang dễ dãi
Cuộc đời khoa học của GS Nguyễn Nguyên Phong là câu chuyện về một giảng viên trẻ Bách Khoa bước vào giảng đường ở tuổi 19, rồi dành trọn hơn nửa thế kỷ cho vật lý hạt nhân Việt Nam, cho nghiên cứu khoa học quốc phòng và cho việc đào tạo những thế hệ kỹ sư, nhà khoa học tiếp nối, thay vì chọn con đường an nhàn hay danh lợi trước mắt. Điều đáng nói ở đây không phải chỉ là thành tích, mà là lựa chọn. Năm 1957, khi nhiều người cùng lứa còn đang lo thi cử, chàng trai 19 tuổi từ Thanh Hóa đã trở thành một trong những cán bộ giảng dạy Vật lý đầu tiên và trẻ tuổi nhất của Đại học Bách khoa Hà Nội, khi trường mới thành lập được một năm. Đó là quyết định đặt mình vào tuyến đầu của giáo dục khoa học, trong một đất nước còn nghèo và chiến tranh cận kề. Hành trình ấy cho thấy: nếu thế hệ trẻ muốn khoa học Việt Nam có vị thế, họ phải dám bắt đầu sớm, dám gắn đời mình với những lĩnh vực khó nhất.

Từ Dubna trở về: đặt nền móng vật lý hạt nhân Việt Nam
Không nhiều người nhận ra rằng nền vật lý hạt nhân Việt Nam được xây bằng những chuyến đi học đầy trách nhiệm, chứ không phải những học bổng cá nhân vô lo. Giai đoạn 1961–1963, Nguyễn Nguyên Phong được cử sang Liên Xô thực tập, rồi từ 1966–1970 làm cộng tác viên khoa học tại Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna – một trung tâm hàng đầu thế giới về vật lý hạt nhân thời bấy giờ. Ông không đi để ở lại, mà đi để mang tri thức tiên tiến về phục vụ đất nước. Năm 1970, trở về Việt Nam giữa lúc chiến tranh chưa dứt, ông tham gia xây dựng bộ môn Kỹ thuật Hạt nhân tại Đại học Bách khoa Hà Nội, đặt nền móng cho đào tạo kỹ sư vật lý hạt nhân trong nước. Khi Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam thành lập năm 1976, ông trở thành Trưởng phòng Lò phản ứng và Điện hạt nhân đầu tiên, trực tiếp khảo sát lò phản ứng TRIGA-MARK II tại Đà Lạt. Câu chuyện này gửi một thông điệp rõ ràng: tri thức chỉ có ý nghĩa khi được mang về, cắm rễ vào hạ tầng khoa học của chính quê hương.

GK1 và cuộc đấu trí sinh tử với bom từ trường Mỹ
Nếu chỉ nhìn GS Nguyễn Nguyên Phong như một nhà giáo hiền lành trên bục giảng, ta sẽ bỏ qua phần dữ dội nhất trong di sản của ông: nghiên cứu khoa học quốc phòng giữa bom đạn. Năm 1972, Mỹ dùng thủy lôi từ tính và bom từ trường phong tỏa cảng Hải Phòng cùng nhiều cửa sông, cửa biển trọng yếu ở miền Bắc, khiến giao thông vận tải đứng trước nguy cơ tê liệt. Trước tình thế ấy, tổ nghiên cứu đặc nhiệm GK1 được thành lập tại Đại học Bách khoa Hà Nội, do GS Vũ Đình Cự làm tổ trưởng; Nguyễn Nguyên Phong là một trong sáu thành viên nòng cốt đầu tiên. Đây là công việc bí mật, phức tạp và đầy hiểm nguy, trong điều kiện thiếu thốn, bom rơi bên cạnh, ba đêm liền không ngủ, muỗi đốt kín chân. Sau khoảng ba tháng, nhóm GK1 đã hiểu rõ cơ chế hoạt động của thủy lôi và bom từ trường, thiết kế nhiều thiết bị rà phá, góp phần giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Công trình “Phá thủy lôi từ tính và bom từ trường” sau đó được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt I năm 1996 – một minh chứng rằng trí tuệ khoa học có thể trở thành lá chắn sinh tử cho quốc gia.

Những vị thế “đầu tiên” và bài học về trách nhiệm khoa học
Trong sự nghiệp của GS Nguyễn Nguyên Phong, cụm từ “đầu tiên” xuất hiện dày đặc – nhưng đó không phải là danh xưng để tự hào suông. Ông thuộc thế hệ cán bộ giảng dạy Vật lý đầu tiên của Đại học Bách khoa Hà Nội, là một trong những giảng viên trẻ nhất của trường khi mới 19 tuổi. Những năm 1970–1976, ông cùng đồng nghiệp ở Bộ môn Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý môi trường là những người đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu, triển khai kỹ thuật kiểm tra không phá hủy bằng tia gamma và tia X, góp phần bảo đảm an toàn cho các công trình công nghiệp trọng điểm. Theo tư liệu của Đại học Bách khoa Hà Nội, công trình “Giải pháp rà phá thủy lôi và bom từ trường” được xếp vào một trong tám công trình tiêu biểu nhất trong 70 năm lịch sử của trường và nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 1996. Những vị thế “đầu tiên” ấy cho thấy: trong khoa học, người đi trước không chỉ mở đường cho bản thân, mà còn gánh trách nhiệm xây nền cho cả một ngành, một thế hệ.

Từ Đà Lạt đến châu Phi: di sản vượt khỏi biên giới
Điều làm nên tầm vóc của GS Nguyễn Nguyên Phong không dừng ở việc ông là biểu tượng trong nước; di sản của ông đã vượt khỏi biên giới. Ông góp sức khôi phục và mở rộng Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt, tham gia trình bày kế hoạch nghiên cứu tình trạng kỹ thuật của lò cùng các nhà khoa học đầu ngành, đặt nền tảng vận hành an toàn cho hạ tầng hạt nhân nghiên cứu của Việt Nam. Năm 1995, sau khi nghỉ hưu tại Việt Nam, ông nhận lời mời của Chính phủ Angola sang làm chuyên gia cao cấp cho Bộ Khoa học và Công nghệ nước này, đồng thời đảm nhiệm vị trí Giáo sư Thực thụ tại Đại học Quốc gia Agostinho Neto từ 1995 đến 2019. Ở tuổi 88, ông trở lại Đại học Bách khoa Hà Nội nhân dịp 70 năm thành lập trường, đứng trước xác bom từ trường và bức ảnh nhóm GK1, xúc động vì những năm tháng sinh tử đã hóa thành bài học cho thế hệ sau. Hành trình ấy gửi đi kết luận rõ ràng: một đời khoa học xứng đáng không đo bằng chức danh, mà bằng việc tri thức của mình tiếp tục hữu ích cho nhiều cộng đồng, nhiều thế hệ, cả trong và ngoài biên giới.







