Công nghệ vùng sâu vùng xa: từ khẩu hiệu đến thay đổi đời sống
Công nghệ vùng sâu vùng xa là quá trình đưa kỹ năng số nông thôn, dịch vụ số và các tiện ích thông minh đến những cộng đồng ít được tiếp cận hạ tầng số, thông qua các tổ công nghệ lưu động, lớp tập huấn “cầm tay chỉ việc” và các ứng dụng chuyên biệt, với mục tiêu không chỉ xóa mù công nghệ cho người dân mà còn tạo ra sinh kế mới và mô hình phát triển du lịch số bền vững gắn với bản sắc địa phương. Khi nhìn từ thực tế, đây không còn là khẩu hiệu đẹp mà là một cuộc dịch chuyển âm thầm nhưng sâu sắc. Những chiếc điện thoại thông minh cũ, màn hình trầy xước trở thành cửa ngõ kết nối người dân vùng biên, vùng cao với hệ thống dữ liệu quốc gia, thị trường và du khách. Khoảng cách số vì thế không bị thu hẹp bằng những hội nghị, mà bằng những chuyến đi gõ cửa từng nhà.

Tổ công nghệ lưu động: đi từng nhà để xóa mù kỹ năng số
Ở ấp An Lợi, xã Núi Cấm, 30 sinh viên của Trung đội Núi Cấm Trường Đại học An Giang phối hợp cùng địa phương làm sạch dữ liệu dân cư, tích hợp bảo hiểm y tế và giấy tờ tùy thân vào ứng dụng VNeID cho người dân. Đây là hình mẫu rõ nét của tổ công nghệ lưu động: một nhóm túc trực tại điểm sinh hoạt cộng đồng hỗ trợ cài đặt, nhóm khác theo chân cán bộ ấp gõ cửa từng nhà để rà soát, đối chiếu thông tin và kiên nhẫn hướng dẫn người dân cập nhật SIM, căn cước, tình trạng hôn nhân lên điện thoại. Mô hình “cầm tay chỉ việc” này không bóng bẩy, nhưng đủ sức đánh vào điểm yếu lớn nhất của chuyển đổi số nông thôn: người già và đồng bào thiểu số có điện thoại thông minh nhưng chỉ biết nghe gọi, không hiểu dữ liệu sai ở đâu, càng không tự tin chạm vào ứng dụng mới. Việc giải được một lỗi dữ liệu, giúp một người tích hợp thẻ bảo hiểm để đi khám bệnh mà không phải mang vác xấp giấy tờ, là minh chứng cụ thể cho giá trị nhân văn của công nghệ vùng sâu vùng xa.
Phụ nữ vùng cao làm chủ công nghệ để tự chủ sinh kế
Nếu tổ công nghệ lưu động ở vùng biên giải quyết “cái khó” về dữ liệu thì ở xã Sơn Linh, câu chuyện lại là “cái khó” về tự tin và sinh kế. Gần 2.800 hội viên phụ nữ, phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số, từng bị hạn chế kỹ năng số khiến việc tiếp cận thông tin, học tập, giao tiếp xã hội và phát triển kinh tế đều chậm hơn. Khi các tổ công nghệ số cộng đồng được phát huy, cán bộ và đoàn viên đến tận thôn, hướng dẫn từng thao tác trên điện thoại, nhận diện thông tin xấu, độc và chiêu trò lừa đảo, phụ nữ vùng cao bắt đầu nhìn công nghệ như công cụ bảo vệ mình chứ không còn là mối đe dọa. Trường hợp chị Đỗ Thị Lệ Kim là một bước ngoặt: từ chỗ phải chở hàng đi bán rong từng nhà, sau lớp tập huấn kỹ năng số cơ bản, chị dùng điện thoại để chụp ảnh, đăng sản phẩm lên mạng xã hội, tự giới thiệu tới khách hàng. Thay đổi ấy giúp việc bán hàng thuận lợi và quan trọng hơn, mang lại sự tự tin khi tiếp cận công nghệ, biến chiếc điện thoại từ phương tiện liên lạc thành công cụ quảng bá sản phẩm và mở rộng sinh kế.

Mô hình “cầm tay chỉ việc” và hệ sinh thái du lịch số bền vững
Điểm chung của các sáng kiến là kiên trì “cầm tay chỉ việc”. Ở Sơn Linh, các lớp tập huấn chuyển đổi số được thiết kế gần gũi, dễ hiểu, hướng dẫn từ những việc cơ bản nhất: dùng điện thoại thông minh, khai thác mạng xã hội, tìm kiếm thông tin, bán hàng trực tuyến và sử dụng các tiện ích số. Bà Đinh Thị Quế thẳng thắn thừa nhận phương châm này đòi hỏi thời gian dài vì đa số là đồng bào dân tộc thiểu số, hạn chế tiếng phổ thông. Nhưng chính sự chậm rãi đó lại tạo nên nền tảng bền hơn bất kỳ cú “nhảy vọt” nào. Ở một chiều khác, đặc khu Cô Tô lại xây dựng hệ sinh thái du lịch số: nền tảng Amazing Cô Tô tích hợp bản đồ, thông tin dịch vụ, điểm tham quan; mã QR đa ngôn ngữ; VR360 khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh; hệ thống Coto Free Wi-Fi giúp du khách tra cứu lịch tàu, lưu trú, nhà hàng, hotline ngay trên điện thoại. Những tiện ích này khiến hành trình khám phá đảo chủ động, thuận tiện, đồng thời buộc người làm du lịch thích ứng với cách làm mới, từ đó góp phần xây dựng du lịch số bền vững gắn với nông thôn mới kiểu mẫu.

Từ dữ liệu sạch đến hạnh phúc gia đình: ý nghĩa lâu dài của công nghệ nông thôn
Điều đáng nói là các sáng kiến công nghệ vùng sâu vùng xa đang cho thấy tác động ở nhiều tầng: từ thủ tục hành chính, đến kinh tế hộ gia đình, rồi hạnh phúc gia đình. Khi dữ liệu dân cư được làm sạch và đồng bộ với VNeID, người dân vùng biên đi khám bệnh, làm giấy tờ đỡ khổ hơn, giảm lệ thuộc vào “người rành công nghệ” trong làng. Khi phụ nữ vùng cao học kỹ năng số nông thôn, họ không chỉ bán được thêm hàng mà còn dần chuyển từ thụ động sang chủ động, từ làm theo tập quán sang áp dụng cách làm khoa học hơn. Khi Cô Tô hình thành hệ sinh thái du lịch số, 313.000 lượt khách với doanh thu du lịch ước đạt trên 1.000 tỷ đồng trong hơn 7 tháng cho thấy công nghệ số đang nâng trải nghiệm du khách, tăng hiệu quả quảng bá và giúp phát triển du lịch theo hướng bền vững. Câu chuyện công nghệ ở nông thôn vì thế không nên bị thu hẹp trong những chương trình “hô hào chuyển đổi số” mà phải được nhìn như chiến lược xã hội sâu rộng: đưa người yếu thế lên đoàn tàu số bằng cách đi chậm, đi gần, nhưng đi đến cùng.







