Tăng trưởng giữa thị trường thu hẹp
Tôm Việt Nam tại Nhật Bản là nhóm thủy sản xuất khẩu đang giữ vị thế nguồn cung hàng đầu theo giá trị, nhờ khả năng duy trì đơn hàng trong một thị trường nhập khẩu có dấu hiệu co lại. Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm sang Nhật đạt 440,9 triệu USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ; riêng tháng 9 tăng 8,6%. Kết quả này nổi bật vì tổng nhập khẩu tôm của Nhật trong 8 tháng đầu năm giảm 3%. Theo số liệu Hải quan Việt Nam được VASEP dẫn lại, Nhật Bản chiếm 11,8% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam và là thị trường lớn thứ ba, sau Trung Quốc và Mỹ. Đây không chỉ là một nhịp tăng về doanh số: nó cho thấy doanh nghiệp Việt vẫn có thể bảo vệ chỗ đứng khi sức mua nhập khẩu chung yếu đi.
Vị trí dẫn đầu chưa đồng nghĩa với an toàn
Trong 8 tháng đầu năm, Nhật Bản nhập khẩu khoảng 1,25 tỷ USD tôm; nguồn hàng từ Việt Nam đạt gần 330 triệu USD, tương đương cùng kỳ và chiếm khoảng 26,4% tổng giá trị nhập khẩu. Việt Nam đứng đầu trong các nguồn cung xét theo giá trị, nhưng bức tranh cạnh tranh không đứng yên: nhập khẩu từ Ấn Độ tăng 5%, trong khi Indonesia giảm 6%, Thái Lan giảm 25% và Ecuador giảm 8%. Những khác biệt này cho thấy thị trường đang phân hóa chứ không đơn thuần cùng giảm theo một nhịp. Đáng lưu ý, kim ngạch xuất khẩu 9 tháng của Việt Nam tăng trong khi số liệu nhập khẩu 8 tháng từ Việt Nam ở Nhật gần như đi ngang; hai chuỗi thống kê khác kỳ nên không thể xem là mâu thuẫn. Vị trí dẫn đầu là lợi thế, nhưng không phải bảo đảm cho tăng trưởng về sau.

Tôm chế biến là hướng cạnh tranh đáng theo đuổi
Cơ hội bền hơn nằm ở sản phẩm tiện lợi, tôm chế biến và hàng có giá trị gia tăng. Khi tổng nhập khẩu giảm, chỉ dựa vào sản lượng nguyên liệu sẽ khiến doanh nghiệp dễ bị cuốn vào cạnh tranh về giá và nguồn cung. Ngược lại, sản phẩm đã sơ chế hoặc chế biến phù hợp với nhu cầu tiện lợi có thể giúp nhà xuất khẩu tạo khác biệt, đồng thời đáp ứng tốt hơn đặc điểm tiêu dùng tại Nhật Bản. Đây là hướng đi có cơ sở từ xu hướng mà VASEP nêu, nhưng không phải lối tắt: nhà sản xuất vẫn phải bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm và điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu của thị trường. Nếu không đầu tư đồng đều vào các khâu này, nhãn “giá trị gia tăng” sẽ khó chuyển thành lợi thế thương mại thực chất.
Giữ thị phần bằng năng lực đáp ứng
Đà tăng hiện tại là tín hiệu tích cực, song điều đáng quan tâm hơn là cách ngành duy trì nó khi nhu cầu nhập khẩu chưa tăng trở lại. Doanh nghiệp cần xem thị trường Nhật không chỉ là nơi tiêu thụ khối lượng, mà là nơi năng lực kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm quyết định khả năng giữ khách hàng. Tập trung vào tôm chế biến và giá trị gia tăng có thể giúp tôm Việt Nam bớt phụ thuộc vào cạnh tranh thuần túy về giá, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và hiểu biết về thị hiếu địa phương. Vì vậy, con số tăng trưởng 9 tháng nên được xem là lợi thế cần củng cố, không phải lý do để chủ quan. Sức bền của xuất khẩu tôm sẽ được quyết định bởi khả năng biến vị trí dẫn đầu thành sản phẩm khác biệt, phù hợp và đáng tin cậy.






