Khi drone xâm nhập sân bay không còn là trò chơi vô hại
Xâm nhập drone sân bay là tình huống thiết bị bay không người lái hoặc vật thể nhỏ như diều, flycam đi vào vùng cấm bay UAV quanh đường cất hạ cánh, buộc hoạt động hàng không phải tạm dừng hoặc điều chỉnh, gây rủi ro trực tiếp cho an toàn hàng không và làm xáo trộn toàn bộ dây chuyền khai thác, từ điều hành bay đến trải nghiệm của hành khách. Việc hai lần sân bay Tân Sơn Nhất phải tạm dừng cất, hạ cánh trong các ngày 11 và 13/8 với gần 130 chuyến bay bị ảnh hưởng là lời cảnh báo không thể xem nhẹ. Đây không phải sự cố ngẫu nhiên, mà là dấu hiệu cho thấy vùng cấm bay UAV chưa được quản lý đủ chặt, còn phụ thuộc quá lớn vào ý thức cá nhân. Nếu xem drone là “đồ chơi vô hại”, chúng ta đang coi thường mạng sống của cả trăm nghìn người trên bầu trời.

Bên trong kịch bản ứng phó khẩn cấp: bản lĩnh kíp trực điều hành bay
Trong sự cố UAV tối 11/8, sân bay Tân Sơn Nhất phải hai lần đóng cửa, hơn 100 chuyến bay bị ảnh hưởng. Khi có thông tin vật thể bay xâm nhập vùng trời quanh sân bay, ưu tiên đầu tiên của kiểm soát viên không lưu là bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tàu bay, không phải giữ đúng giờ khai thác. Theo quy trình, với tàu bay khởi hành, huấn lệnh là tạm dừng cất cánh; với tàu bay đến, tổ lái được yêu cầu bay lại, bay chờ hoặc chuyển hướng đến sân bay dự bị. Kíp trực điều hành bay phải phối hợp liên tục với các đơn vị liên quan để hướng dẫn tàu bay bay chờ và chuyển hướng, đồng thời đánh giá mức độ uy hiếp để kiến nghị tạm dừng cất hạ cánh hoặc đóng cảng hàng không nếu cần. Tình huống trở nên gay gắt khi có tàu bay báo nhiên liệu giảm tới ngưỡng có thể phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp; khi đó, kiểm soát viên không lưu buộc phải đảo ưu tiên, cho tàu quay lại Tân Sơn Nhất hạ cánh trong điều kiện sân bay đang hạn chế khai thác. "An toàn trước, khai thác sau" trong khoảnh khắc ấy không còn là khẩu hiệu mà là mệnh lệnh sống còn.

Hệ quả dây chuyền: từ đường băng đến niềm tin của hành khách
Một chiếc drone vài triệu đồng hay một con diều sáo gắn đèn, từ dưới đất là món giải trí; trên đường cất hạ cánh, nó trở thành “chướng ngại vật biết bay”. Một chiếc drone có thể khiến một đường băng đóng cửa trong vài chục phút, nhiều chuyến bay phải bay chờ, chuyển hướng; tàu bay và tổ bay bị đảo lịch; hành khách lỡ nối chuyến; slot khai thác bị xáo trộn; chi phí nhiên liệu và phục vụ mặt đất tăng lên. Thiệt hại không chỉ ở con số mà ở niềm tin: hành khách bắt đầu đặt câu hỏi về mức độ an toàn hàng không khi một món đồ chơi giá rẻ cũng có thể làm tê liệt cả hệ thống. Bài học Gatwick năm 2018 còn nóng: sân bay phải đóng cửa khoảng 33 giờ chỉ vì một chiếc UAV; hơn 1.000 chuyến bay bị hủy hoặc chuyển hướng, khoảng 140.000 hành khách bị ảnh hưởng. Khi Tân Sơn Nhất sự cố tương tự tái diễn hai lần, đó là lời nhắc rằng vùng cấm bay UAV nếu không được bảo vệ nghiêm ngặt sẽ làm lung lay trụ cột niềm tin của công chúng vào an toàn hàng không.

Lỗ hổng hiện tại: công nghệ hạn chế, phụ thuộc mắt thường và ý thức người dân
Điều đáng lo nhất là chúng ta đang chống lại UAV bằng mắt thường và ống nhòm. Vật thể này nhỏ, bay ở độ cao thấp, tốc độ và hướng di chuyển linh hoạt, có thể len lỏi sau các công trình cao tầng quanh sân bay, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn. Việc nhận diện phụ thuộc vào vị trí quan sát, thời tiết, tầm nhìn và thời điểm phát hiện. Trong bối cảnh đó, hệ thống an toàn hàng không bị đặt vào thế bị động, chờ sự cố rồi xử lý. Các nguồn chuyên môn đã chỉ rõ: cần chuyển từ tư duy "xử lý vi phạm" sang quản trị rủi ro từ trước khi UAV cất cánh. Điều này bao gồm quản lý chặt việc đăng ký thiết bị, nhận dạng từ xa, truy xuất chủ sở hữu, lưu trữ dữ liệu điều khiển, đồng thời trang bị cho các sân bay năng lực phát hiện và xử lý UAV theo cơ chế phối hợp rõ ràng giữa hàng không, công an và quốc phòng. Về nguyên tắc, các biện pháp phải tập trung vào ba nhóm: phát hiện và cảnh báo sớm, bảo đảm an toàn cho hoạt động bay, và phối hợp lực lượng có thẩm quyền để xác minh, xử lý, áp chế ngăn chặn UAV. Đây là hướng mà Việt Nam đang từng bước hoàn thiện, nhưng tiến độ cần nhanh hơn tốc độ phổ biến của “đồ chơi bay” ngoài xã hội.
An toàn hàng không bắt đầu từ cánh diều của mỗi người dân
Không một hệ thống radar hay quy trình ứng phó nào có thể bù đắp cho sự thiếu ý thức. Một người thả diều, điều khiển flycam có thể nghĩ mình đang dùng không gian chung; nhưng ở độ cao ấy, trong khu vực ấy, hành động cá nhân đã chạm vào lợi ích và an toàn của rất nhiều người. Vùng cấm bay UAV quanh sân bay không phải "vùng cấm vui chơi" mà là khoảng an toàn sinh tử cho máy bay. Bên cạnh việc đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực phát hiện, công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ khu vực cấm bay và nhận thức được nguy cơ, hậu quả của việc sử dụng UAV, diều gần sân bay là yếu tố không thể thiếu. An toàn hàng không, xét đến cùng, không chỉ là trách nhiệm của kíp trưởng kiểm soát, của cảng hàng không hay các lực lượng chức năng, mà phụ thuộc vào từng công dân biết dừng cánh diều lại trước ranh giới vùng cấm bay. Khi xã hội đồng thuận rằng "đồ chơi bay" không được phép đùa với đường băng, những sự cố như Tân Sơn Nhất sẽ dừng lại ở mức lời cảnh tỉnh, không trở thành thảm họa.





