Béo phì: từ chuyện ngoại hình đến bệnh mạn tính đa hệ thống
Béo phì là một bệnh mạn tính đa hệ thống, có xu hướng tái phát, trong đó mô mỡ dư thừa hoạt động như một cơ quan nội tiết – miễn dịch, tác động lên chuyển hóa, tim mạch, thận, gan và hô hấp, chứ không chỉ là tình trạng tăng cân hay vấn đề ngoại hình đơn thuần. Đây là cách định nghĩa mà các chuyên gia tim mạch Việt Nam muốn xã hội chấp nhận, thay cho quan niệm “to khỏe, nhìn có da có thịt” vẫn còn rất phổ biến. Việc xếp béo phì vào nhóm “béo đẹp, béo sang” không còn phù hợp với thực tế dịch tễ. Tỷ lệ người trưởng thành thừa cân, béo phì toàn cầu đã tăng từ khoảng 36% năm 2010 lên gần 48% năm 2022 theo số liệu Liên đoàn Béo phì Thế giới do GS.TS.BS Phạm Mạnh Hùng dẫn tại Đại hội Tim mạch toàn quốc lần thứ 20. Việt Nam tuy chưa phải nước có tỷ lệ cao nhất, nhưng lại nằm trong nhóm tăng nhanh, báo hiệu một làn sóng bệnh mạn tính đang âm thầm tiến đến. Ở góc nhìn tim mạch, béo phì bệnh mạn tính không phải là lỗi cá nhân hay thiếu ý chí, mà là kết quả của môi trường sống, chế độ dinh dưỡng, lối sống ít vận động và yếu tố di truyền. Chính vì thế, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai người bệnh; hệ thống y tế, chính sách công cộng và cách truyền thông sức khỏe cũng cần thay đổi.

Mô mỡ dư thừa: ‘cơ quan nội tiết’ âm thầm làm hỏng trái tim
Nếu trước đây mỡ chỉ được xem là kho dự trữ năng lượng, thì đồng thuận mới về béo phì và bệnh tim mạch đã khẳng định mô mỡ dư thừa là một cơ quan nội tiết – miễn dịch hoạt động tích cực, thúc đẩy xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch. Các chất trung gian viêm và hormon xuất phát từ mô mỡ làm rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp, tổn thương nội mô, thay đổi cấu trúc và chức năng tim. Điều đáng bàn là nguy cơ bệnh tim mạch không chỉ tăng gián tiếp. Thừa cân, béo phì vừa làm nặng thêm các yếu tố nguy cơ cổ điển như tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn, gan nhiễm mỡ chuyển hóa, ngưng thở khi ngủ, vừa trực tiếp gây bệnh tim mạch như suy tim, rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch, bệnh tim mạch do xơ vữa và bệnh van tim. Ở người đã mắc suy tim, béo phì không chỉ là “thêm vài cân nặng”. Tình trạng dư thừa mô mỡ liên quan chất lượng cuộc sống thấp hơn, nhiều triệu chứng hơn, khả năng gắng sức giảm và nguy cơ nhập viện vì suy tim cao hơn. Nói cách khác, nếu không quản lý béo phì bệnh mạn tính, mọi nỗ lực phòng ngừa bệnh tim trở nên nửa vời.

Lý do béo phì phải trở thành điểm đích điều trị tim mạch
Trong nhiều năm, béo phì thường được liệt kê như một yếu tố nguy cơ thêm vào bảng tính điểm tim mạch, đứng sau tăng huyết áp, đái tháo đường hay rối loạn mỡ máu. Cách nhìn này khiến điều trị béo phì bị coi là “phần phụ”, chủ yếu là khuyên ăn kiêng, tập thể dục để giảm vài kilogram. Đồng thuận của Hội Tim mạch học Việt Nam đã chủ động đảo chiều cách tiếp cận đó khi khẳng định: thừa cân, béo phì phải được xem là một điểm đích điều trị quan trọng trong dự phòng tim mạch, thay vì chỉ là yếu tố nguy cơ đi kèm. Quyết định này không phải ngẫu nhiên. Tỷ lệ người trưởng thành Việt Nam 18–69 tuổi có BMI từ 25 kg/m² trở lên đã đạt 19,5% vào năm 2021, và dự báo đến 2030 có khoảng 18,92 triệu người trưởng thành thừa cân – béo phì. Cùng với tốc độ gia tăng trung bình khoảng 3,8% mỗi năm giai đoạn 2000–2016, dự kiến tiếp tục khoảng 4% mỗi năm đến 2035, Việt Nam đang trải qua chuyển đổi dịch tễ dinh dưỡng mạnh mẽ với gánh nặng bệnh không lây nhiễm tăng nhanh. Trong bối cảnh đó, phòng ngừa bệnh tim buộc phải đi thẳng vào gốc rễ là quản lý béo phì toàn diện, thay vì chờ đến khi người bệnh xuất hiện tăng huyết áp, đái tháo đường hay suy tim rồi mới can thiệp.

Quản lý béo phì toàn diện: không còn chuyện ‘ăn ít đi, tập nhiều lên’ là đủ
Đồng thuận mới đã gửi một thông điệp rõ ràng: điều trị béo phì cá thể hóa, dài hạn và đa mô thức là bắt buộc, chứ không phải lựa chọn. Béo phì bệnh mạn tính dễ tái phát, nên cách tiếp cận “ăn ít đi, tập nhiều lên” trong vài tháng rồi buông bỏ không còn phù hợp. Mục tiêu điều trị phải chuyển từ “giảm bao nhiêu kg” sang cải thiện sức khỏe, giảm dư thừa mô mỡ, kiểm soát bệnh đồng mắc và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Các chuyên gia đề xuất quản lý béo phì toàn diện gồm nhiều tầng: thay đổi lối sống là nền tảng; kết hợp tư vấn dinh dưỡng, hoạt động thể lực, hỗ trợ tâm lý; cân nhắc thuốc điều trị béo phì, các liệu pháp incretin như GLP-1 RA, GIP/GLP-1 RA; và phẫu thuật chuyển hóa – giảm cân ở những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên mức độ béo phì, bệnh đồng mắc, mục tiêu điều trị, đồng thời ưu tiên những liệu pháp đã có bằng chứng về lợi ích tim mạch. Cũng quan trọng không kém là cách đánh giá béo phì. BMI chỉ nên là bước sàng lọc đầu tiên; bác sĩ cần kết hợp vòng eo, phân bố mỡ, thành phần cơ thể, bệnh đồng mắc và tổn thương cơ quan để nhận diện đầy đủ nguy cơ tim – thận – chuyển hóa, tránh bỏ sót những người có mỡ nội tạng cao dù BMI chưa quá lớn.
Từ đồng thuận chuyên môn đến thay đổi hành vi xã hội
Điểm tích cực của đồng thuận béo phì và bệnh tim mạch là nó không chỉ dừng ở khuyến cáo chuyên môn cho bác sĩ, mà còn định hướng lại cách xã hội nhìn nhận người thừa cân, béo phì. Khi béo phì được xem là bệnh mạn tính đa yếu tố, dễ tái phát, câu chuyện đổ lỗi cho cá nhân vì “tham ăn, lười vận động” trở nên lỗi thời. Thay vào đó, nhu cầu hỗ trợ dài hạn, đồng hành và điều trị bài bản phải được nhấn mạnh. Đối với người dân, thông điệp then chốt là: phòng ngừa bệnh tim bắt đầu từ việc kiểm soát béo phì, càng sớm càng tốt. Thay vì chờ đến khi có biến cố như nhồi máu cơ tim hay suy tim, giảm ít nhất 5% trọng lượng cơ thể đã có thể cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch; giảm từ 10% trở lên có thể giúp kiểm soát biến chứng và cải thiện kết cục tim mạch. Với người suy tim, kiểm soát béo phì không chỉ giúp giảm nhập viện mà còn nâng chất lượng cuộc sống. Cuối cùng, sự tham gia của công nghệ, như trí tuệ nhân tạo trong đánh giá nguy cơ và cá thể hóa điều trị, chỉ phát huy hiệu quả nếu được đặt trên nền nhận thức mới: béo phì không phải chuyện thẩm mỹ, mà là một phần cốt lõi của chiến lược phòng ngừa bệnh tim trong thế kỷ hiện đại.






