Nghịch lý vàng đen: Xuất khẩu bứt phá, giá nội địa ì ạch
Nghịch lý hồ tiêu Việt Nam hiện nay là tình trạng xuất khẩu sang Mỹ và Trung Quốc tăng mạnh, thị phần quốc tế mở rộng, nhưng giá hồ tiêu nội địa vẫn trầm lắng, khiến nông dân không hưởng trọn thành quả từ ngành nông sản được mệnh danh là vàng đen. Theo số liệu hải quan, từ đầu năm đến 15/9, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 202.000 tấn hồ tiêu, tăng trên 15% về lượng so với cùng kỳ, trong khi giá xuất khẩu bình quân lại giảm hơn 4% xuống quanh ngưỡng thấp hơn năm trước. Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng hiện nay đang dựa trên việc đẩy mạnh sản lượng thay vì củng cố giá trị, và chính sự lệch pha giữa lượng và giá đã nuôi dưỡng nghịch lý tăng xuất khẩu nhưng thu nhập của người trồng tiêu không cải thiện tương xứng.
Xuất khẩu hồ tiêu sang Mỹ: Lực kéo lớn nhưng rủi ro phụ thuộc
Trong bức tranh xuất khẩu hồ tiêu Mỹ, điều đáng chú ý là quy mô lẫn mức độ phụ thuộc. Trong 8 tháng, thị trường này đã tiêu thụ khoảng 46.000 tấn hồ tiêu Việt, chiếm 24% tổng lượng xuất khẩu, tăng 24% về lượng và 19% về giá trị so với cùng kỳ. Lũy kế đến 15/9, Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất với hơn 47.000 tấn, tương đương 23,5% tổng xuất khẩu. Đáng nói hơn, hồ tiêu Việt Nam đang nắm hơn 80% thị phần nhập khẩu tại Mỹ, thống trị chuỗi gia vị trong ngành thực phẩm cường quốc kinh tế số một thế giới. Đây là thành tựu nhưng cũng là điểm yếu: một cú thay đổi chính sách thuế hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tại Mỹ có thể làm lung lay trụ cột của toàn ngành hồ tiêu. Thuế nhập khẩu 12,5% mà hàng Việt phải đối mặt đã bắt đầu tạo áp lực, buộc nhà nhập khẩu tăng đàm phán giá và gia tăng sức ép lên nhà xuất khẩu trong nước.

Trung Quốc gom hàng, sản lượng nội địa thu hẹp: Nghịch lý tăng lượng giảm giá
Trong nửa đầu tháng 9, châu Á vẫn là khu vực nhập khẩu hồ tiêu lớn nhất với hơn một nửa tổng lượng, trong đó hồ tiêu Trung Quốc ghi nhận mức tăng 34,1%, đạt 2.125 tấn. Tính từ đầu năm đến 15/9, Trung Quốc đứng thứ hai với 22.620 tấn, chiếm 11,2% tổng xuất khẩu hồ tiêu Việt. Mỹ và Trung Quốc trở thành hai động lực chính bù đắp sự sụt giảm tại châu Âu, châu Phi và UAE. Trớ trêu thay, trong khi xuất khẩu mở rộng thì sản lượng hồ tiêu trong nước lại có xu hướng thu hẹp: vụ thu hoạch năm nay ước khoảng 170.000 tấn, giảm gần 12,8% so với năm trước. Thời tiết bất lợi và năng suất suy giảm tại Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ khiến nguồn cung toàn cầu thấp hơn dự báo. Thông thường, nguồn cung giảm phải kéo giá lên, nhưng thực tế giá lại đi xuống vì Việt Nam bổ sung nguyên liệu bằng nhập khẩu hơn 47.000 tấn từ đầu năm, cùng bất ổn địa chính trị và thuế quan khiến thị trường quốc tế ép giá.
Giá hồ tiêu nội địa đi xuống: Nông dân chịu thiệt, ai hưởng lợi?
Điểm đau lớn nhất của nghịch lý hiện tại nằm ở giá hồ tiêu nội địa. Đến ngày 21/9, giá giao dịch trong nước chỉ quanh 137.000–141.000 đồng/kg, dù đã nhích lên 2.000–4.000 đồng/kg so với cuối tháng 8. Mặt bằng này vẫn thấp hơn khoảng 10.000–13.500 đồng/kg so với đầu năm, và giảm 6–8,1% so với cùng kỳ năm ngoái, tương ứng mức giảm 9.000–12.000 đồng/kg. Trong khi đó, xuất khẩu tăng hai chữ số và hồ tiêu Việt vẫn là lựa chọn chủ đạo của nhà nhập khẩu Mỹ, Trung Quốc. Điều đó cho thấy phần giá trị gia tăng đang nằm ở khâu thương mại, không ở người trồng. Nguồn cung bổ sung từ nhập khẩu nguyên liệu giúp doanh nghiệp có lợi thế khi thương lượng với nông dân, nhưng lại giữ giá mua thấp để bù đắp sức ép giảm giá trên thị trường quốc tế. Ngành hồ tiêu đang vận hành theo mô hình lấy khối lượng bù giá, và chi phí của chiến lược này đang được đẩy về phía người sản xuất – những hộ nông dân vốn phải đối mặt với rủi ro thời tiết và dịch bệnh trên vườn tiêu.
Điều gì tiếp theo cho hồ tiêu Việt: Giữ vai trò lớn ở Mỹ nhưng phải thoát bẫy số lượng
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, giá hồ tiêu có thể ổn định ở mặt bằng hiện tại nếu xung đột tại Trung Đông chưa đổi hướng; nếu căng thẳng chấm dứt, giá có cơ hội tăng khi tồn kho nhập khẩu đã xuống thấp và nguồn cung từ các nước sản xuất ở mức thấp nhiều năm. Đồng thời, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam sang Mỹ được nhận định có thể duy trì khá ổn định trong trung và dài hạn, dù áp lực cạnh tranh về giá sẽ lớn hơn. Tồn kho toàn cầu hiện quanh 170.000 tấn, trong đó doanh nghiệp Việt nắm 50.000–60.000 tấn, đủ để chủ động điều tiết nhịp xuất khẩu và chờ thời điểm giá tốt hơn. Nhưng tương lai bền vững không thể tiếp tục dựa vào xuất khẩu hồ tiêu Mỹ hay hồ tiêu Trung Quốc với chiến lược “bán nhiều kiếm ít”. Ngành hồ tiêu cần chuyển từ tăng lượng sang tăng giá trị: nâng chất lượng, phát triển sản phẩm chế biến sâu, thương hiệu vùng trồng, và cơ chế chia sẻ lợi nhuận tốt hơn với nông dân. Nếu không, dù thị phần hồ tiêu Việt trên bản đồ thế giới có lớn đến đâu, người trồng tiêu vẫn khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn trầm giá, thu nhập bấp bênh.






