Từ kho tài nguyên phong phú đến bài toán sản phẩm bán được
Chiến lược du lịch Việt Nam trong giai đoạn mới là quá trình chuyển lợi thế tài nguyên thiên nhiên và văn hóa thành sản phẩm du lịch quốc tế có khả năng bán được, gắn với dòng khách cụ thể, thị trường mục tiêu rõ ràng và hệ thống phân phối hiệu quả, thay vì chỉ trông chờ vào các hoạt động xúc tiến mang tính đơn lẻ và phong trào. Trong bối cảnh du lịch quốc tế đang có xu hướng dịch chuyển mạnh về khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dư địa phát triển của Việt Nam là rất lớn, nhưng nếu vẫn tư duy theo cách “có gì bán nấy” thì lợi thế này sẽ bị tiêu hao vào tăng trưởng số lượng ngắn hạn, thay vì tạo nên chuỗi giá trị bền vững cho điểm đến và cộng đồng địa phương. Vấn đề không còn là thiếu tài nguyên mà là thiếu chiến lược sản phẩm được thiết kế theo nhu cầu và thói quen của từng dòng khách.

Diễn đàn Lữ hành quốc tế: báo động về tăng trưởng chỉ tính bằng số lượng
Diễn đàn Lữ hành quốc tế được tổ chức ngày 16/8 tại Quy Nhơn, trong khuôn khổ Ngày Lữ hành Việt Nam lần thứ II, không phải chỉ là một sự kiện giao lưu nghề nghiệp mà là lời cảnh báo cho cả ngành: Việt Nam đang phục hồi mạnh nhưng chưa thật sự đổi chất. Báo cáo tại diễn đàn cho biết 6 tháng đầu năm, Việt Nam đón khoảng 12,3 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 15% so với cùng kỳ, với Trung Quốc và Hàn Quốc là hai thị trường lớn. Những con số này dễ tạo cảm giác yên tâm, nhưng theo bà Cao Thị Ngọc Lan, tăng trưởng không thể chỉ đo bằng lượng khách mà phải tính đến thời gian lưu trú, mức chi tiêu, khả năng quay lại và sức lan tỏa đến các địa phương. Nói cách khác, nếu khách đến nhanh rồi đi vội, tiêu ít và không quay lại, thì biểu đồ tăng trưởng đẹp không che được sự yếu về chất của sản phẩm và dịch vụ.

Nút thắt cốt lõi: từ tài nguyên đến sản phẩm du lịch quốc tế
Điểm đau lớn nhất của chiến lược du lịch Việt Nam là khoảng cách giữa tiềm năng và sản phẩm. Tại diễn đàn, câu hỏi được đặt thẳng: làm thế nào để biến tiềm năng thành sản phẩm có khả năng bán trên thị trường quốc tế, và biến kết nối thành tuyến tour, đường bay, dòng khách ổn định. Gia Lai là ví dụ điển hình: sở hữu biển Quy Nhơn, đại ngàn Tây Nguyên, không gian văn hóa cồng chiêng, nghệ thuật Bài chòi, võ cổ truyền cùng hệ thống điểm đến độc đáo nhưng lãnh đạo tỉnh phải thừa nhận “tiềm năng chưa đồng nghĩa với sản phẩm, có sản phẩm chưa đồng nghĩa với thị trường, có thị trường chưa đồng nghĩa với dòng khách ổn định”. Ông Nguyễn Anh Tuấn chỉ rõ ba “cái bẫy” cần tránh: dàn trải xúc tiến, cạnh tranh bằng giá rẻ và lặp lại sản phẩm. Theo cách này, sản phẩm du lịch quốc tế phải được xây dựng theo nguyên tắc đúng dòng khách – đúng thị trường – đúng sản phẩm – đúng kênh bán. Nội dung điểm đến cần được chuẩn hóa thành “nguyên liệu bán hàng” cho lữ hành, từ hình ảnh, video, câu chuyện văn hóa đến bản đồ trải nghiệm, thông tin dịch vụ và dữ liệu sản phẩm đa ngôn ngữ. Nếu điểm đến chỉ tự kể câu chuyện theo góc nhìn của mình, không chuyển hóa thành gói trải nghiệm rõ ràng cho đối tác quốc tế, thì việc quảng bá dù rầm rộ vẫn khó thành doanh thu.

Kết nối thị trường du khách: từ phối hợp rời rạc đến đồng kiến tạo
Không có sản phẩm du lịch quốc tế nào tồn tại trong chân không. Điều ngành du lịch Việt Nam thiếu không chỉ là ý tưởng sản phẩm, mà là kết nối thị trường du khách một cách bền vững giữa hàng không – lữ hành – điểm đến. Bà Cao Thị Ngọc Lan nhấn mạnh, lữ hành chính là cầu nối giữa thị trường và điểm đến, nhưng nếu cầu nối này yếu, thì tài nguyên hấp dẫn cũng khó tạo ra tăng trưởng bền vững. Theo ông Đặng Quốc Thắng, một đường bay quốc tế chỉ phát huy hiệu quả khi có sự đồng hành của doanh nghiệp lữ hành, địa phương và toàn bộ hệ sinh thái du lịch, chứ không thể trông chờ đường bay tự “đẻ” ra thị trường. Đề xuất nâng mức liên kết lên “đồng kiến tạo thị trường”, trong đó các bên cùng chia sẻ dữ liệu, nghiên cứu nhu cầu, phát triển sản phẩm và đổi mới xúc tiến quốc tế, cho thấy cách tiếp cận mới: coi tuyến bay, tour và dòng khách là một chuỗi gắn chặt, cùng rủi ro, cùng lợi ích. Nếu vẫn chỉ phối hợp ở mức chiến dịch, không dám cùng đầu tư và cùng chịu trách nhiệm, Việt Nam sẽ mãi chậm chân trong cuộc đua giành khách quốc tế.

Phát triển du lịch bền vững: Gia Lai như một phòng thí nghiệm chiến lược
Phát triển du lịch bền vững không phải khẩu hiệu, mà là bài toán thiết kế mô hình tăng trưởng cho cả điểm đến. 7 tháng đầu năm, Gia Lai đón hơn 10,55 triệu lượt khách, trong đó gần 148.000 khách quốc tế, tổng thu du lịch gần 23.000 tỷ đồng. Những con số này lý tưởng để thử nghiệm một mô hình mới, nhất là khi địa phương được chọn đăng cai Năm Du lịch Quốc gia với chủ đề “Gia Lai – Đại ngàn chạm biển xanh”, và xác định đây là điểm khởi đầu cho một chu kỳ phát triển mới, chứ không phải chiến dịch quảng bá nhất thời. Muốn phát triển du lịch bền vững, chiến lược phải đặt thời gian lưu trú, mức chi tiêu, khả năng quay lại và phân bổ lợi ích cho cộng đồng ngang hàng với nhiệm vụ tăng khách. Du lịch xanh phải gắn với bảo tồn văn hóa và quyền lợi người dân địa phương. Khi điểm đến được xây dựng như một “phòng thí nghiệm” của mô hình sản phẩm liên vùng, kết nối thị trường du khách và đồng kiến tạo giữa các bên, kinh nghiệm rút ra sẽ có giá trị cho toàn bộ chiến lược du lịch Việt Nam, giúp biến dư địa tăng trưởng thành giá trị dài hạn, thay vì chỉ là những con số đẹp trong báo cáo.






