Phim vi tính AI: từ ý tưởng liên doanh đến tham vọng hệ sinh thái
Phim vi tính AI là các đoạn phim, thường dạng microdrama ngắn, được tạo ra với mức độ tự động hóa cao nhờ trí tuệ nhân tạo, từ khâu dựng bối cảnh, xử lý hình ảnh cho tới hỗ trợ sản xuất nội dung và phân phối đa nền tảng, mở ra một mô hình sản xuất nội dung AI phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu và thuật toán thay vì ekip làm phim truyền thống. Trong bức tranh đó, AIRO nổi lên như một liên doanh Việt Trung đặt cược lớn vào phim vi tính AI. Kido đang nắm 51% cổ phần tại AIRO và muốn mở rộng từ ứng dụng AI trong livestream, nhân vật ảo, TVC sang một hệ sinh thái truyền thông – giải trí – thương mại rộng hơn. Đây không còn là thử nghiệm công nghệ mà là chiến lược dài hạn, nhắm đến việc kết nối thị trường quốc tế và hướng tới IPO vào năm 2030.
Mô hình sản xuất nội dung AI của AIRO: giải trí gắn với thương mại
Điểm khác biệt của mô hình phim vi tính AI tại AIRO nằm ở cách họ coi mỗi nội dung là một điểm chạm thương mại. Công ty không dừng ở sản xuất phim hay hiệu ứng hình ảnh mà chủ động vận hành chuỗi IP, sản xuất microdrama bằng AI, phân phối nội dung, tổ chức show, quản lý nghệ sĩ, làm phim điện ảnh, thương mại và dịch vụ marketing AI. Các phim và livestream sẽ được tích hợp thương mại xã hội và thương mại điện tử, biến nội dung thành kênh bán hàng có sự tham gia của influencer và KOL. Theo ông Trần Lệ Nguyên, sức mạnh của mô hình nằm ở việc tạo doanh thu trực tiếp từ IP rồi tái đầu tư vào hệ sinh thái. Về phía người dùng, điều này đồng nghĩa việc xem phim vi tính AI trên các nền tảng như Tencent, WeTV, HTV, FPT Play hay TV360 sẽ gắn chặt hơn với hành vi mua sắm, ưu đãi và tương tác thương hiệu.
Liên doanh Việt Trung và làn sóng nội dung AI khu vực
AIRO đang hợp tác với Yuguang Tongchen, một công ty công nghệ nội dung AI của Trung Quốc, để xây dựng studio AI tại Nam Ninh với công suất khoảng 20 microdrama mỗi tháng. Về thực chất, đây là một liên doanh Việt Trung trong lĩnh vực sản xuất nội dung AI, cho thấy khu vực Đông Nam Á đang trở thành điểm nóng cho các thử nghiệm nội dung số sử dụng công nghệ tạo sinh phim. Song song, tại mảng quảng cáo – thương mại, Leviosa AI công bố thỏa thuận với MonoKids để phát triển nội dung trí tuệ nhân tạo dựa trên dữ liệu người mẫu thật. Hai bên dùng AI mở rộng bộ ảnh người mẫu thành ảnh quảng cáo, ảnh chi tiết sản phẩm, nội dung mạng xã hội và video ngắn, chỉ từ một bộ dữ liệu chụp ban đầu. Điều này cho thấy phim vi tính AI và nội dung AI không còn là câu chuyện riêng của giải trí, mà đang được gắn với hệ sinh thái thương mại khép kín từ sản xuất đến bán hàng.

Cơ hội kinh doanh đối lập với khoảng trống pháp lý
Từ góc độ kinh doanh, mô hình phim vi tính AI mang lại lợi thế rõ: khả năng nhân bản IP, đưa nội dung lên nhiều nền tảng, đồng thời gắn chặt với thương mại xã hội và thương mại điện tử giúp tối ưu chi phí sản xuất và mở rộng doanh thu từ một tài sản nội dung duy nhất. Với Leviosa, việc dùng một bộ dữ liệu người mẫu để sinh ra nhiều dạng nội dung marketing cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm công sức và thời gian cho mỗi chiến dịch. Tuy nhiên, khi phim vi tính AI và nội dung AI ngày càng dựa vào dữ liệu người thật, câu hỏi về quyền sở hữu nội dung, bản quyền hình ảnh, trách nhiệm với dữ liệu gốc và phạm vi khai thác IP trở nên nhức nhối. Việt Nam đang thúc đẩy công nghiệp văn hóa và kinh tế số, nhưng khung pháp lý hiện tại chưa cho thấy rõ cách quản lý nội dung sinh ra từ AI: ai là tác giả, ai chịu trách nhiệm khi nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục hoặc xâm phạm quyền riêng tư? Đây là điểm nghẽn mà nếu không giải quyết, cơ hội kinh doanh rất dễ chuyển thành rủi ro pháp lý cho cả nhà sản xuất lẫn nền tảng phân phối.
Tác động tới thị trường nội dung Việt Nam và kết luận
Nếu AIRO thực hiện đúng tham vọng xây dựng tập đoàn truyền thông – giải trí – thương mại mang tính quốc tế, kết hợp nội dung với thương mại và nghệ sĩ, thị trường phim và quảng cáo Việt Nam sẽ đứng trước một cú chuyển dịch: các ekip truyền thống phải cạnh tranh với dây chuyền sản xuất nội dung AI có khả năng mở rộng nhanh. Mảng diễn viên, người mẫu, biên kịch có thể chịu áp lực khi một phần công việc được thay thế bằng thuật toán; đồng thời, những người biết tận dụng dữ liệu và thương hiệu cá nhân sẽ có thêm kênh khai thác hình ảnh, như cách MonoKids mở rộng vai trò người mẫu nhí qua nội dung AI. Cơ hội nằm ở việc Việt Nam có thể xuất khẩu câu chuyện và bản sắc văn hóa nhờ hạ tầng nội dung số mới; rủi ro nằm ở chỗ luật chơi về quyền tác giả, dữ liệu và kiểm duyệt chưa được cập nhật kịp. Phim vi tính AI sẽ trở thành bước tiến hay bước hụt tùy thuộc vào việc nhà làm luật, nhà sản xuất và nghệ sĩ có kịp xây dựng bộ quy tắc rõ ràng trước khi cỗ máy nội dung AI tăng tốc.






