Văn hóa không còn “miễn phí”: định nghĩa cuộc chơi thương mại mới
Thương mại hóa di sản văn hóa là quá trình chuyển các giá trị văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, thời trang, nhân vật hư cấu và di sản truyền thống thành tài sản trí tuệ có thể bảo hộ, cấp phép và tạo doanh thu trên thị trường, qua đó biến bản sắc và câu chuyện cộng đồng thành nguồn thu bền vững cho nền kinh tế và người sáng tạo. Tại châu Á, bước ngoặt quan trọng là thay đổi tư duy: văn hóa không chỉ là “sức mạnh mềm” mà là tài sản kinh tế phải được thiết kế, bảo vệ và vận hành như một thương hiệu. Các nền kinh tế trong khu vực đang nhìn thấy giá trị nằm trong kho tàng ẩm thực, điện ảnh, thủ công mỹ nghệ, âm nhạc và thời trang, rồi đặt câu hỏi: làm thế nào để những di sản này trở thành dòng doanh thu có thể đo đếm, chứ không chỉ là chiến dịch quảng bá hình ảnh quốc gia.
Ultraman, Sompote Sands và cách Kaiju trở thành tài sản đấu giá
Một minh chứng sống động cho di sản truyền thống thương mại là phiên đấu giá "Vua quái vật Kaiju: Bộ sưu tập di sản Sompote Sands" do một nhà đấu giá quốc tế công bố tại Los Angeles ngày 28/8/2026, với sự kiện trực tiếp ấn định vào 23/9/2026 và đấu giá trực tuyến song song. Kho lưu trữ hơn 300 hiện vật và kỷ vật phim nguyên bản từ di sản nhà làm phim khoa học viễn tưởng Sompote Sands được đưa lên sàn, biến ký ức điện ảnh và biểu tượng Ultraman thành tài sản có thể định giá và sở hữu. Điều đáng nói, đây không còn là câu chuyện của giới sưu tầm đơn thuần. Khi một bộ sưu tập từng nằm trong bảo tàng tư gia ở Thái Lan trở thành lô tài sản đấu giá, chúng ta thấy rõ cách các nhân vật kaiju, trang phục ghi hình, mô hình thu nhỏ và áp phích hậu trường được tái định nghĩa như IP có thể giao dịch, ăn theo không chỉ phim gốc mà cả ngành đồ chơi sưu tầm đang bùng nổ.
Chiến lược châu Á: từ vốn văn hóa đến hệ sinh thái IP
Thay vì để từng dự án tự phát, một số nền kinh tế châu Á đã biến thương mại hóa di sản văn hóa thành chiến lược quốc gia. Các nước đang tìm cách biến vốn văn hóa thành những tài sản có thể bảo hộ, cấp phép và thương mại hóa trên thị trường toàn cầu, từ âm nhạc, phim ảnh, nhân vật, thời trang đến di sản truyền thống. ASEAN đưa xu hướng này vào kế hoạch hành động sở hữu trí tuệ giai đoạn 2026–2030, với trọng tâm thúc đẩy việc tạo lập, quản lý và thương mại hóa tài sản trí tuệ để phục vụ tăng trưởng kinh tế. Một câu nói nên được trích lại nguyên văn: “Kế hoạch hành động sở hữu trí tuệ ASEAN giai đoạn 2026-2030 cũng đặt mục tiêu thúc đẩy việc tạo lập, quản lý và thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ”. Điểm mấu chốt là chuyển từ tư duy sản xuất nội dung sang xây dựng IP đủ mạnh, để mỗi bộ phim sinh ra hàng hóa ăn theo, mỗi bản nhạc kéo theo bản quyền và biểu diễn, mỗi di sản truyền thống mở rộng thành thiết kế, du lịch và sản phẩm tiêu dùng.
Thái Lan: thời trang châu Á hiện đại và di sản truyền thống thương mại
Trong bức tranh đó, Thái Lan nổi bật với chiến lược "Từ vốn văn hóa đến nền kinh tế sáng tạo dựa trên tài sản trí tuệ" của Cơ quan Kinh tế sáng tạo (CEA), đặt mục tiêu biến tài sản văn hóa và bản sắc thành sở hữu trí tuệ cạnh tranh toàn cầu. Theo CEA, các ngành công nghiệp sáng tạo của nước này tạo ra khoảng 1,44 nghìn tỷ baht, tương đương 8,01% GDP, đồng thời hướng đến hỗ trợ hơn 300.000 nhà sáng tạo và doanh nhân, tạo ít nhất 350 tài sản trí tuệ mới. Đây là lời khẳng định rằng thời trang châu Á hiện đại và các sản phẩm văn hóa không phải phụ lục mà là trụ cột kinh tế. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới từng ghi nhận cách Công chúa Sirivannavari Nariratana Rajakanya đưa vải, hoa văn và kỹ thuật dệt truyền thống Thái Lan vào thiết kế thời trang đương đại, giúp giá trị truyền thống tiếp cận người tiêu dùng hiện đại và mở thêm cơ hội tạo thu nhập cho cộng đồng nghề thủ công. Đó là mẫu hình di sản truyền thống thương mại: không bóc tách khỏi cộng đồng, mà đặt cộng đồng vào chuỗi giá trị.
Cơ hội và giới hạn: thương mại hóa văn hóa phải đi cùng quyền lợi cộng đồng
Thị trường toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến sản phẩm văn hóa châu Á có giá trị thương mại cao, bởi khu vực này chứng minh văn hóa có thể trở thành tài sản kinh tế khi được bảo vệ bằng quyền sở hữu trí tuệ và vận hành trong một hệ sinh thái thương mại hóa phù hợp. Nhưng cuộc chơi này không chỉ là “bán văn hóa”. Khi một bộ sưu tập kaiju bước vào nhà đấu giá hay một dòng thời trang đương đại dùng chất liệu truyền thống, câu hỏi lớn vẫn là ai hưởng lợi. Nguồn tin khu vực nhấn mạnh: không phải mọi di sản đều có thể đơn giản biến thành sản phẩm thương mại, bởi phía sau mỗi tài sản văn hóa còn có cộng đồng, lịch sử và quyền của người sáng tạo. ASEAN vì thế muốn giúp nhà sáng tạo và doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và startup, chuyển sang cách tiếp cận lấy tài sản trí tuệ làm trung tâm, nâng cao năng lực định giá và thương mại hóa, để quyền lợi không dừng lại ở người mua bản quyền mà quay về với người gìn giữ văn hóa.






