Ung thư vú: bệnh phổ biến nhưng không thể xem nhẹ
Ung thư vú là bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào mô vú, khi chúng phát triển bất thường, tăng sinh mất kiểm soát, có khả năng xâm lấn mô xung quanh và di căn đến các cơ quan khác, khiến việc điều trị phức tạp và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Đây là một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ và đang được nhấn mạnh tại nhiều hội thảo chuyên môn về sức khỏe phụ nữ. Điều đáng nói là nhiều chị em vẫn chủ quan, chỉ đi khám khi đã có khối u rõ hoặc đau nhiều, trong khi nhiều bất thường ở tuyến vú tiến triển âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Quan điểm “không đau thì không sao” là nguy hiểm; nếu tiếp tục duy trì, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội vàng để phòng ngừa ung thư vú và phát hiện sớm.

Những nhóm phụ nữ có nguy cơ ung thư vú cao hơn
Nguy cơ ung thư vú không phân bổ ngẫu nhiên; có những nhóm phụ nữ cần được đánh giá nguy cơ ung thư vú kỹ hơn. Theo chia sẻ tại hội thảo “Chủ động bảo vệ sức khỏe phụ nữ – Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý tuyến vú – tuyến giáp” do một bệnh viện đa khoa phối hợp với một tạp chí gia đình tổ chức ngày 16-10 tại Hà Nội, nguy cơ ung thư vú liên quan đến nội tiết, tiền sử sinh sản, tiền sử xạ trị vùng ngực và tiền sử gia đình. Những phụ nữ có kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn hoặc chưa từng mang thai cần được đánh giá nguy cơ phù hợp. Người có mẹ, chị hoặc em gái mắc ung thư vú càng không được bỏ qua việc tư vấn và lập kế hoạch theo dõi. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền kết hợp với lối sống ít vận động, căng thẳng kéo dài có thể khiến nguy cơ ung thư vú tăng thêm, dù không phải ai trong nhóm này cũng sẽ mắc bệnh.

Dấu hiệu ung thư vú: những thay đổi không nên bỏ qua
Phụ nữ thường tự trấn an rằng “u lành thôi” khi sờ thấy khối ở vú, nhưng đó là cách phản ứng thiếu trách nhiệm với cơ thể mình. Các dấu hiệu ung thư vú cảnh báo quan trọng gồm xuất hiện khối u ở vú hoặc nách; núm vú bị co kéo, tụt vào trong hoặc tiết dịch bất thường, đặc biệt là dịch máu; da vú nhăn, lõm, dày lên hoặc sần vỏ cam; vú thay đổi kích thước và sưng đỏ kéo dài. Một số trường hợp ung thư vú còn biểu hiện bằng tình trạng sưng đỏ, phù nề dễ nhầm với viêm vú, nhất là ở phụ nữ đang cho con bú. Cần nhấn mạnh: không phải cứ đau vú hay có khối là ung thư, nhưng nếu có khối bất thường, núm vú tụt vào trong, da vú lõm, nhăn hoặc tiết dịch máu, người bệnh phải đến cơ sở chuyên khoa để kiểm tra, thay vì tự phán đoán.

Tự kiểm tra tuyến vú và sàng lọc: thói quen nên bắt đầu ngay
Nếu phụ nữ chờ đến khi có triệu chứng rầm rộ mới đi khám thì mọi khuyến cáo phòng ngừa ung thư vú sẽ trở nên vô nghĩa. Tất cả chị em có thể chủ động kiểm tra tuyến vú bằng cách quan sát sự cân đối, màu sắc và hình dạng vú trước gương (ở tư thế buông lỏng và giơ cao tay), kết hợp sờ nắn nhẹ nhàng vùng vú, nách để tìm khối u. Với người còn kinh nguyệt, thời điểm sau kỳ kinh là lúc mô vú ít căng tức, thuận lợi cho việc tự kiểm tra. Từ khoảng 40 tuổi, phụ nữ nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch sàng lọc ung thư vú bằng các phương pháp phù hợp, và những trường hợp có nguy cơ cao có thể cần được theo dõi sớm hơn. Thói quen kiểm tra tuyến vú định kỳ không phải để “tự dọa mình”, mà để hiểu rõ cơ thể và phát hiện bất thường sớm nhất có thể.
Phòng ngừa ung thư vú: chủ động thăm khám, không chủ quan với cơ thể
Thông điệp quan trọng nhất từ các chuyên gia là: hiểu đúng về bệnh, nhạy bén với những thay đổi bất thường và thăm khám đúng thời điểm là chìa khóa phòng ngừa ung thư vú hiệu quả. Tiên lượng điều trị phụ thuộc đáng kể vào giai đoạn phát hiện; tỷ lệ sống sau 5 năm ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn khu trú có thể đạt khoảng 99%, nhưng giảm xuống khoảng 32% khi bệnh đã di căn xa. Rõ ràng, mỗi lần trì hoãn đi khám là một lần chúng ta đánh cược với sức khỏe. Ngày 3-10, một bệnh viện đa khoa đã tổ chức hội nghị khoa học về những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú, quy tụ 13 chuyên gia ung bướu Hàn Quốc – Việt Nam cùng hơn 100 bác sĩ đa chuyên khoa tham dự. Công nghệ và phương pháp điều trị đang tiến bộ, nhưng chúng chỉ phát huy tối đa khi bệnh được phát hiện sớm. Phụ nữ cần bỏ tâm lý “ngại khám”, coi kiểm tra sức khỏe định kỳ là một phần tất yếu của cuộc sống.






