Nghệ sĩ khuyết tật: từ thương hại đến tôn trọng năng lực
Nghệ sĩ khuyết tật là những người mang khiếm khuyết về thể chất hoặc giác quan nhưng vẫn lựa chọn sáng tạo nghệ thuật như con đường biểu đạt bản thân, rèn luyện kỷ luật nội tâm và đóng góp giá trị tinh thần cho cộng đồng thông qua âm nhạc, hội họa hay các loại hình trình diễn khác. Họ không chỉ đối diện rào cản cơ thể, mà còn phải phá vỡ định kiến xã hội để được nhìn nhận như những nghệ sĩ đúng nghĩa, chứ không phải nhân vật truyền cảm hứng trên sân khấu thương hại. Chính ở điểm này, câu hỏi quan trọng không còn là “họ thiếu gì”, mà là “chúng ta đã tạo điều kiện ra sao để tài năng ấy phát triển”. Khi lắng nghe hành trình của họ, ta buộc phải xét lại cách mình hiểu về khái niệm “vượt qua khó khăn”.
An Như: đi qua bóng tối bằng tri thức và âm nhạc
Năm 2008, khi mới 5 tuổi, An Như bắt đầu làm quen với âm nhạc bằng những giai điệu ru ngủ, rồi dần nuôi khát khao tự ngồi vào đàn và tạo ra âm thanh của riêng mình. Hành trình ấy không hề lãng mạn: nhiều giáo viên từ chối ngay khi biết em là học sinh khiếm thị. Thế nhưng gia đình không bỏ cuộc, còn em thì chấp nhận những giờ học đầy kỷ luật, nơi mỗi lần đặt sai ngón tay lên phím đàn là một lần bị gõ tay, vừa đau vừa khó quên.
Để thi vào Học viện Âm nhạc Quốc gia, An Như phải tự bù đắp những môn không phải sở trường, nhất là Toán, rồi cuối cùng thi đỗ và hoàn thành chương trình chuyên ngành đàn tranh sau nhiều năm học từ hệ trung cấp lên đại học. Giáo trình và tài liệu ở Học viện đều dành cho người sáng mắt, nên em phải học nhiều hơn bạn bè và sáng tạo phương pháp học riêng để không bị bỏ lại phía sau. Theo một ghi nhận, “khóa học năm ấy, An Như là học sinh khiếm thị duy nhất” tại môi trường này. Hôm nay, em biểu diễn ở nhiều dự án nghệ thuật, duy trì hoạt động âm nhạc hướng đến cộng đồng, coi âm nhạc là ngôn ngữ đi qua đầu ngón tay để kết nối những thế giới khác biệt.
Từ trải nghiệm của mình, An Như nhấn mạnh điều người khuyết tật cần không phải sự ưu ái vì thương hại, mà là khả năng tiếp cận tài liệu, phương pháp đào tạo linh hoạt và cơ hội công bằng để chứng minh năng lực. Đó là lời nhắc thẳng thắn gửi đến hệ thống giáo dục: nếu vẫn coi họ là đối tượng “được giúp”, chứ không phải người học có quyền, thì chúng ta sẽ tiếp tục lãng phí tài năng.

Đỗ Nam Khánh: khi ánh sáng không nằm ở đôi mắt
Ở tuổi 20, Đỗ Nam Khánh được mô tả là chàng trai khiếm thị đang sống một cuộc đời rực rỡ. Đôi mắt không còn thấy ánh sáng, nhưng lịch sinh hoạt của Khánh lại rực màu hoạt động: một sinh viên gương mẫu, đoàn viên năng nổ, Đảng viên trẻ tiên phong, cán sự lớp trách nhiệm và là thành viên chủ chốt của các câu lạc bộ MC, diễn giả, đại sứ nhiều chương trình thiện nguyện. Nếu nhìn nghệ sĩ khuyết tật qua lăng kính cũ, người ta sẽ hỏi “làm sao em làm được nhiều thế?”, còn với Khánh, câu hỏi nên là “vì sao người sáng mắt lại chấp nhận sống nhạt hơn em?”.
Từ câu chuyện của Khánh, có thể thấy tri thức không chỉ nằm trong sách vở mà còn trong kỹ năng giao tiếp, khả năng đứng trước đám đông và tinh thần dấn thân cho cộng đồng. Dù bài viết không mô tả chi tiết từng tác phẩm, bản thân việc một người khiếm thị lựa chọn những vai trò đòi hỏi áp lực sân khấu đã là một tuyên ngôn: giới hạn lớn nhất không phải là khiếm khuyết giác quan, mà là kỳ vọng thấp mà xã hội đặt lên họ. Khánh đang vẽ ánh sáng cho đời mình bằng tri thức và các hoạt động xã hội – một dạng sáng tạo nghệ thuật từ chính đời sống mỗi ngày.
Jung Mi-jo: không dừng lại khi ánh sáng trở nên chói lóa
Khác với hai nhân vật trẻ, hành trình của ca sĩ Jung Mi-jo cho thấy một lát cắt khác: nghệ sĩ lớn tuổi đối mặt suy giảm thị lực do lão hóa nhưng vẫn lựa chọn tiếp tục hoạt động sáng tạo. Trong chương trình “Kim Ju-ha's Day and Night” phát sóng ngày 5, bà xuất hiện cùng Song Chang-sik để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc chung diễn ra ngày 16 tháng 10. Đeo kính râm trên sóng truyền hình, Jung giải thích bà khó nhìn vào ánh sáng mạnh trong studio vì quá trình lão hóa khiến mắt nhạy sáng. Đó không phải chi tiết thời trang, mà là biểu hiện cụ thể của cơ thể đang thay đổi.
Jung Mi-jo thú nhận đã phải tạm dừng vẽ tranh vì sức khỏe mắt, dẫu hội họa vốn là trụ cột nghệ thuật quan trọng với bà, ngang với âm nhạc. Bà từng được đào tạo bài bản ở khoa Hội họa phương Tây và sau đó giữ vai trò nhà giáo dục nghệ thuật, xây dựng ngôn ngữ riêng qua cả âm nhạc lẫn mỹ thuật trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên việc tạm dừng này không đồng nghĩa hoạt động sáng tạo của bà chấm dứt: Jung chỉ nói hiện tại không thể vẽ, không hề phủ nhận khả năng quay lại trong tương lai, trong khi vẫn chuẩn bị kỹ lưỡng để đứng trên sân khấu buổi hòa nhạc chung cùng Song Chang-sik.
Ở đây, thông điệp quan trọng là: ngay cả khi một cánh cửa nghệ thuật phải khép lại tạm thời, nghệ sĩ vẫn có thể giữ ngọn lửa sáng tạo bằng cách đổi sang không gian khác phù hợp với cơ thể mình hơn. Ta không nên lãng mạn hóa nỗi đau thể xác, nhưng cũng không nên vội xếp họ vào vùng ký ức. Họ vẫn là nghệ sĩ đương thời, không phải huyền thoại đã khép lại.
Âm nhạc, tri thức và trách nhiệm cộng đồng: ánh sáng chung cho nhiều số phận
Điểm giao nhau của An Như, Đỗ Nam Khánh và Jung Mi-jo nằm ở chỗ họ không dùng khuyết tật như chiếc vé thông cảm, mà biến nó thành động lực để đào sâu hơn vào sáng tạo nghệ thuật. Âm nhạc trở thành điểm tựa tinh thần, nơi năng lượng được trao đi rồi quay trở lại, đong đầy yêu thương và giúp cả người nghe lẫn người chơi cảm nhận rằng mình không đơn độc. Một bản nhạc không thể thay thế thuốc men, nhưng có thể giúp người bệnh tạm quên lo âu, lấy lại sự bình tĩnh trong những giờ phút khó khăn.
Từ An Như, ta thấy nhu cầu cấp thiết về môi trường học tập và làm việc phù hợp với người khuyết tật, với tài liệu tiếp cận được và phương pháp đào tạo linh hoạt. Từ Khánh, ta hiểu tri thức và kỹ năng xã hội có thể giúp một người khiếm thị trở thành trung tâm kết nối cộng đồng. Từ Jung Mi-jo, ta nhận ra sáng tạo không bị bó buộc vào một hình thức, mà có thể chuyển dịch khi cơ thể thay đổi. Kết luận thẳng thắn là: nếu xã hội vẫn chờ “những tấm gương vượt lên số phận” mà không thay đổi cấu trúc hỗ trợ, chúng ta mới chính là người mắc kẹt trong giới hạn của mình. Nghệ sĩ khuyết tật đã và đang đi tiếp; phần còn lại tùy vào việc chúng ta có chịu đi cùng họ hay không.







