Kinh tế sinh học: Định nghĩa, cơ hội và nghịch lý Việt Nam
Kinh tế sinh học là mô hình phát triển kinh tế dựa trên khai thác bền vững tài nguyên sinh học, tri thức công nghệ sinh học và đổi mới sáng tạo để tạo ra sản phẩm, dịch vụ giá trị gia tăng cao trong các lĩnh vực như y sinh, nông nghiệp, dược liệu, vật liệu mới và kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi xanh, kinh tế sinh học đang vươn lên trở thành một trụ cột chiến lược cốt lõi, định hình lại mô hình tăng trưởng của nhiều quốc gia. Điều này không còn là câu chuyện xa vời với Việt Nam: khu vực nông – lâm – thủy sản đóng góp 11%–12% GDP, tạo nền tảng tự nhiên cho kinh tế sinh học nông nghiệp và dược liệu. Định hướng quốc gia đặt mục tiêu đến năm 2045, công nghiệp sinh học đóng góp 10%–15% GDP. Nói cách khác, thương mại hóa công nghệ sinh học không chỉ là lựa chọn, mà là bài kiểm tra năng lực tăng trưởng mới của kinh tế sinh học Việt Nam.

Tiềm năng lớn nhưng thương mại hóa công nghệ sinh học vẫn tắc nghẽn
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh học phong phú cùng đội ngũ nghiên cứu tại các viện, trường đã làm chủ nhiều công nghệ nền tảng như công nghệ gen, nuôi cấy mô, lên men vi sinh, vaccine. Đây là nền móng mà nhiều quốc gia đang phải mất hàng thập kỷ và nguồn lực khổng lồ để xây dựng. Thế nhưng, việc chuyển hóa các kết quả nghiên cứu này thành sản phẩm thương mại trên thị trường vẫn đối mặt với không ít rào cản. Khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường không chỉ là vài bước thủ tục, mà là một “thung lũng chết” nơi nhiều đề tài dừng lại ở báo cáo tổng kết. Trong khi thế giới coi kinh tế sinh học là trụ cột chiến lược, Việt Nam vẫn loay hoay với câu hỏi: vì sao những công nghệ đã làm chủ lại không trở thành doanh nghiệp, sản phẩm, chuỗi giá trị cụ thể? Đây là nghịch lý đắt giá của kinh tế sinh học Việt Nam.
Rào cản phát triển biotech: Tâm lý nhập khẩu và khoảng cách niềm tin
Một trong những rào cản phát triển biotech ít được nói thẳng là tâm lý “chuộng ngoại” của không ít doanh nghiệp sản xuất. Nhiều doanh nghiệp vẫn quen với việc nhập khẩu công nghệ nước ngoài hoặc sử dụng phương thức truyền thống, thiếu niềm tin vào năng lực của các nhà khoa học trong nước. Hệ quả là các phòng lab trong nước dù đã chứng minh được khả năng làm chủ công nghệ, nhưng lại không được coi là lựa chọn ưu tiên khi doanh nghiệp cần giải pháp. Khoảng cách niềm tin này khiến thương mại hóa công nghệ sinh học bị chậm lại, đồng thời làm lãng phí tri thức và nguồn lực nghiên cứu. Khi sản phẩm nghiên cứu khoa học không đi vào thực tiễn, không được thương mại hóa, chúng ta đang tự chấp nhận một dạng “chảy máu chất xám tại chỗ” – tri thức bị bỏ quên ngay trong chính hệ thống mình xây dựng.
Kinh tế sinh học như động lực tăng trưởng mới: Điều kiện để không bỏ lỡ chuyến tàu
Quy mô kinh tế sinh học toàn cầu hiện đạt khoảng 5 nghìn tỷ USD và được dự báo có thể chạm mốc 30 nghìn tỷ USD vào năm 2050, chiếm gần 1/3 giá trị kinh tế toàn cầu. Ở các nước tiên tiến, lĩnh vực này đã đóng góp từ 10% đến hơn 20% GDP. Định hướng của Việt Nam là đưa công nghiệp sinh học đóng góp 10%–15% GDP vào năm 2045 – một mục tiêu tham vọng nhưng không phải bất khả thi nếu thương mại hóa công nghệ sinh học được tháo gỡ đúng điểm nghẽn. Nghị quyết 36-NQ/TW đã khẳng định công nghệ sinh học là ngành kinh tế – kỹ thuật quan trọng, là giải pháp then chốt để xây dựng nền kinh tế xanh và tuần hoàn. Câu hỏi không còn là “có phát triển kinh tế sinh học hay không”, mà là “chúng ta có dám coi đây là trụ cột tăng trưởng mới và hành động tương xứng hay không”.
Từ nghị quyết đến hành động: Thu hẹp khoảng cách lab–market
Nếu coi thương mại hóa công nghệ sinh học là “dòng chảy” từ phòng lab ra thị trường, thì hệ thống hiện tại vẫn còn nhiều “nút thắt”. Các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp đã đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm như hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, trao quyền tự chủ thực chất cho các viện nghiên cứu và trường đại học trong việc quyết định chuyển giao hoặc góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế tài chính ưu đãi, thiết lập quỹ hỗ trợ rủi ro cho nghiên cứu ứng dụng và thu hút các quỹ đầu tư mạo hiểm vào lĩnh vực công nghệ sinh học. Nếu những định hướng này không sớm được cụ thể hóa thành hành động, kinh tế sinh học Việt Nam sẽ tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu, dù sở hữu đầy đủ tài nguyên, tri thức và cơ hội để bứt phá.






