Kinh tế biên giới thời mới: từ luồng hàng sang hệ sinh thái dịch vụ
Khu kinh tế biên giới hiện đại là không gian phát triển tổng hợp quanh cửa khẩu, nơi hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa gắn với chuỗi dịch vụ logistics cửa khẩu, cảng cạn, công nghiệp phụ trợ và thương mại, giúp biên giới không chỉ là điểm thông quan mà trở thành trung tâm phân phối, chế biến và kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các tỉnh biên giới phía Bắc bắt đầu chuyển từ tư duy “mở thêm cửa khẩu để tăng lưu lượng” sang xây dựng hạ tầng logistics và dịch vụ giá trị gia tăng. Đây là bước ngoặt: luồng hàng vẫn quan trọng, nhưng không còn là mục tiêu duy nhất. Giá trị mới nằm ở việc mỗi container qua biên giới kéo theo thêm dịch vụ, doanh nghiệp, việc làm tại chỗ – một chiến lược phát triển bền vững hơn cho địa phương.
Lạng Sơn: tham vọng trở thành “cảng khô” quan trọng nhất cả nước
Lạng Sơn đang được định hình lại để trở thành trung tâm dịch vụ logistics cửa khẩu chứ không chỉ là điểm làm thủ tục hải quan. Sau hơn 15 năm thực hiện quy hoạch Đồng Đăng – Lạng Sơn, yêu cầu phát triển mới buộc tỉnh phải điều chỉnh tầm nhìn và tổ chức lại không gian khu kinh tế biên giới. Ngày 19/9/2024, Thủ tướng đã giao nhiệm vụ điều chỉnh tổng thể quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu này đến năm 2045. Điểm nhấn là định hướng xây dựng khu kinh tế thành trung tâm dịch vụ và logistics biên giới mang tầm quốc gia, quốc tế, với chuỗi dịch vụ đồng bộ từ trung chuyển hàng hóa, phát triển cảng khô, thương mại biên giới, dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu đến công nghiệp và dịch vụ liên quan. Tỉnh cũng đang nghiên cứu phát triển cảng cạn Tân Thanh, tiến tới hình thành khu phi thuế quan và khu hợp tác xuyên biên giới khi đủ điều kiện pháp lý.
Xu hướng này không diễn ra trong chân không. Tại khu vực các cửa khẩu Hữu Nghị, Tân Thanh, Chi Ma, hệ thống kho bãi quy mô lớn và các doanh nghiệp logistics đã hình thành, cung cấp đại lý hải quan, ủy thác xuất nhập khẩu, vận tải, kho bãi và dịch vụ phụ trợ liền mạch. Theo lãnh đạo một doanh nghiệp logistics tại Hữu Nghị, đơn vị đã triển khai dịch vụ trọn gói từ đóng gói, vận chuyển, làm thủ tục, thông quan đến giao nhận, có khả năng phục vụ hơn 2.500 phương tiện chở hàng hóa xuất nhập khẩu mỗi ngày và giúp rút ngắn thời gian thông quan lô hàng cho doanh nghiệp. Đó là ví dụ điển hình cho cách Lạng Sơn đang dùng hạ tầng logistics để củng cố vị thế trung tâm thương mại biên giới và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực Trung Quốc – Việt Nam – Đông Nam Á.

Cao Bằng và bài toán Tà Lùng: từ bến bãi trống đến hệ sinh thái logistics
Nếu Lạng Sơn thể hiện một mô hình khu kinh tế biên giới đã đi vào chiều sâu, thì Cao Bằng lại đang đứng trước lựa chọn chiến lược: tiếp tục chạy theo sản lượng hay chuyển sang phát triển dịch vụ. Tại một cuộc đối thoại địa phương trong khuôn khổ diễn đàn kinh tế tư nhân tổ chức chiều 28/8, câu chuyện kinh tế cửa khẩu được đặt lại: làm thế nào để mỗi dòng hàng qua biên giới tạo thêm doanh nghiệp, việc làm và dịch vụ ở địa phương. Tà Lùng hiện đã có hạ tầng và hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa khá rõ nét, với hàng chục dự án kho bãi nhưng phần lớn mới dừng ở trung chuyển, lưu kho, bốc xếp, nhiều bến bãi chưa khai thác hết công suất. Đây là hình ảnh rất quen thuộc ở các tỉnh biên giới: đất dành cho bến bãi lớn, nhưng giá trị để lại tại chỗ còn mỏng.
Điều các doanh nghiệp Cao Bằng đề xuất là một chuyển hướng rất rõ: thay vì chỉ tập trung vào lượng hàng hóa qua biên giới, tỉnh cần phát triển dịch vụ logistics cửa khẩu gắn với kiểm nghiệm, sơ chế, đóng gói, truy xuất nguồn gốc. Nếu các dịch vụ này hình thành ngay tại cửa khẩu, doanh nghiệp địa phương, hợp tác xã, hộ kinh doanh có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi mà không phải bỏ vốn lớn xây hạ tầng riêng. Một doanh nghiệp đang vận hành dịch vụ logistics tại Tà Lùng thậm chí đề nghị được làm đơn vị thí điểm hệ sinh thái logistics Tà Lùng, với cam kết chuẩn hóa vận hành, kết nối dữ liệu, phát triển thiết bị điện và logistics xanh, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tham gia. Theo đánh giá tại diễn đàn, đây là bước đi cần thiết để Tà Lùng có thể tham gia chương trình thí điểm với quy trình rõ ràng và kết quả đo lường được.

Dịch vụ logistics biên giới: mắt xích mới trong chuỗi xuất nhập khẩu hàng hóa
Điểm chung ở Lạng Sơn và Cao Bằng là nhận thức về vai trò dịch vụ logistics cửa khẩu đang thay đổi. Tại Lạng Sơn, tỉnh xác định phát huy tiềm năng kinh tế cửa khẩu bằng việc tập trung đầu tư phát triển đồng bộ dịch vụ logistics gắn với khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng – Lạng Sơn, qua đó hướng đến trở thành trung tâm dịch vụ logistics của khu vực và cả nước. Các doanh nghiệp logistics trên địa bàn đã xây dựng hệ sinh thái liền mạch gồm đại lý hải quan, ủy thác xuất nhập khẩu, chi hộ thuế phí, vận tải, kho bãi và dịch vụ phụ trợ. Sự phát triển đó không chỉ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa mà còn khẳng định vị thế địa phương trong thương mại biên giới.
Từ góc nhìn toàn vùng, dịch vụ logistics biên giới đang mở rộng nhanh để kết nối hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa các cửa khẩu trong và ngoài tỉnh. Trong quy hoạch mới, khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng – Lạng Sơn được đặt ở vị trí là mắt xích trong chuỗi logistics xuyên biên giới, liên kết với trung tâm trung chuyển, cảng cạn, khu công nghiệp, khu thương mại và hệ thống dịch vụ hỗ trợ. Cách nhìn này coi cửa khẩu không chỉ là điểm kiểm soát biên giới mà là điểm nối trong chuỗi thương mại và logistics, hướng tới mô hình cửa khẩu thông minh, nơi hạ tầng, công nghệ và dữ liệu kết hợp để nâng sức cạnh tranh. Chính quyền địa phương cũng đang phối hợp thu hút đầu tư các dự án cảng cạn, đường chuyên dụng vận chuyển hàng hóa, hoàn thiện đề án thí điểm cửa khẩu thông minh tại Hữu Nghị trong thời gian tới.

Từ mở rộng cửa khẩu sang đổi mới vận hành: lựa chọn chiến lược cho tương lai
Nếu chỉ nhìn vào kim ngạch, kinh tế cửa khẩu phía Bắc có vẻ đã làm tốt vai trò “cửa ra, cửa vào” hàng hóa. Nhưng khi thế giới chuyển sang chuỗi giá trị, chỉ đếm số lượng xe qua biên giới là không đủ. Như kinh nghiệm Lạng Sơn cho thấy, điều quan trọng là biến khu kinh tế biên giới thành trung tâm dịch vụ logistics và thương mại, gắn với cảng khô, khu phi thuế quan, khu hợp tác xuyên biên giới. Đó là sự chuyển dịch từ tư duy “mở rộng cửa khẩu” sang “đổi mới vận hành cửa khẩu”, nơi hạ tầng, công nghệ, dữ liệu kết hợp để tạo thêm giá trị trên mỗi đơn vị hàng hóa qua biên giới.
Với Cao Bằng, đề xuất thí điểm hệ sinh thái logistics Tà Lùng là phép thử để xem tỉnh có dám đi theo con đường dịch vụ hay tiếp tục lệ thuộc vào sản lượng. Tài sản lớn nhất của một cửa khẩu, như doanh nghiệp đã chỉ ra, không chỉ là diện tích bến bãi mà là dòng hàng ổn định, dữ liệu tin cậy, dịch vụ chuyên nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp có khả năng phối hợp. Nếu nắm được logic đó, các tỉnh biên giới phía Bắc hoàn toàn có thể bước ra khỏi hình ảnh “trạm trung chuyển giá rẻ” để trở thành nút logistics chiến lược trong mạng lưới khu vực, nơi mỗi dòng hàng không chỉ đi qua mà còn để lại giá trị thực cho địa phương.







