Mô hình dược liệu khép kín: Định nghĩa mới cho nông dân thời hội nhập
Mô hình dược liệu khép kín tại Quảng Ninh là cách tổ chức sản xuất trong đó nông dân và doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, từ bảo tồn nguồn gen, nhân giống, trồng trọt, thu hái đến chế biến trong nhà máy đạt chuẩn, nhằm tạo ra dược liệu có chất lượng ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nông sản và đủ điều kiện xuất khẩu. Khởi nghiệp khi đã gần 50 tuổi, ông Phạm Việt Trung, sinh năm 1963 tại phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, quyết định gắn bó với cây dược liệu bất chấp nhiều khó khăn ban đầu. Sau hơn 15 năm bền bỉ, ông xây dựng được Công ty TNHH nuôi trồng sản xuất và chế biến dược liệu Đông Bắc cùng khu bảo tồn dược liệu hơn 12ha tại thôn Sơn Hải, xã Hải Hòa, TP Quảng Ninh. Đây không còn là câu chuyện trồng – bán dược liệu Quảng Ninh đơn lẻ, mà là một chiến lược phát triển nông nghiệp dài hạn.

Rời lối mòn bán thô: Từ nương rẫy đến nhà máy đạt chuẩn GMP
Khi mới thành lập công ty, ông Phạm Việt Trung chủ yếu trồng dược liệu và bán nguyên liệu thô cho các công ty dược, nhưng dược liệu sản xuất ra không thể cạnh tranh với nguồn giá rẻ bên ngoài. Nếu tiếp tục con đường này, chuỗi cung ứng nông sản chỉ dừng ở mức cung cấp đầu vào, giá trị gia tăng rơi vào tay khâu chế biến và phân phối. Bước ngoặt đến khi ông tham gia dự án ứng dụng khoa học công nghệ vào trồng và chế biến dược liệu tại Quảng Ninh, được Viện Dược liệu chuyển giao kỹ thuật trồng, chăm sóc các loại như giảo cổ lam, hoài sơn. Khoảng năm 2012–2013, ông di thực thành công giống giảo cổ lam 7 lá từ Tam Đảo về Quảng Ninh, với hàm lượng dược tính không thua kém Tam Đảo hay Sa Pa. Đến năm 2019, ông đầu tư nhà máy đạt tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) để đáp ứng quy định Bộ Y tế và bắt kịp xu thế phát triển.
Việc vận hành nhà máy chuẩn GMP cùng hệ thống máy móc hiện đại giúp nâng rõ rệt chất lượng và sức cạnh tranh của sản phẩm. Đây là bước chuyển có tính quyết định: từ bán thô sang sản xuất thành phẩm mang tiêu chuẩn quốc tế nông sản. "Việc vận hành nhà máy chuẩn GMP không chỉ đảm bảo yêu cầu nghiêm ngặt trong kiểm định mà còn nâng chất lượng và sức cạnh tranh của sản phẩm". Nhờ chuỗi khép kín, công ty hiện đã đưa ra thị trường khoảng 40 sản phẩm, trong đó có 20 sản phẩm OCOP Quảng Ninh. Điều này cho thấy khi nông dân chủ động bước vào khâu chế biến sâu, dược liệu Quảng Ninh không chỉ dừng ở vai trò nguyên liệu mà trở thành hàng hóa có thương hiệu và tiêu chuẩn.

Tạo sinh kế bền vững: Khi dược liệu trở thành hạ tầng kinh tế nông thôn
Hơn 15 năm qua, mô hình dược liệu của ông Trung không chỉ là câu chuyện kinh doanh mà còn là một chiến lược phát triển cộng đồng. Từ khu bảo tồn dược liệu hơn 12ha tại Hải Hòa, ông xây dựng vùng nguyên liệu thông qua liên kết với các địa phương có thổ nhưỡng phù hợp. Để hình thành nguồn cung ổn định, ông đẩy mạnh mô hình liên kết trồng dược liệu, biến chuỗi cung ứng nông sản thành mạng lưới hợp tác rộng khắp. Ban đầu, dù công ty hỗ trợ toàn bộ cây giống, vật tư, thậm chí nhân công, vẫn có những thất bại, như khi bà con một bản người Dao mang hoài sơn ra chợ bán lẻ thay vì bán cho công ty. Từ bài học đó, ông phối hợp chặt với chính quyền và các đoàn thể để lập hợp tác xã, chi hội nông dân trồng dược liệu, đồng thời ký cam kết bao tiêu đầu ra.
Khi thấy dược liệu cho hiệu quả kinh tế cao hơn hoa màu truyền thống từ 6–10 lần, người dân mới yên tâm gắn bó với cây dược liệu. Từ vài hộ thử nghiệm, đến nay công ty đã liên kết trồng giảo cổ lam, cà gai leo, dây thìa canh với hàng trăm hộ dân trong tỉnh. Tham gia chuỗi sản xuất, bà con được ứng trước cây giống và vốn đầu tư ban đầu theo hình thức trả chậm hoặc khấu trừ khi thu hoạch, đồng thời được cam kết bao tiêu sản phẩm theo giá thị trường. Hiện công ty đã nhân rộng 3,5ha giảo cổ lam và 12ha các loại cây dược liệu khác tại nhiều địa phương. Hướng đi này hình thành nguồn cung ổn định, chất lượng đồng nhất, đồng thời tạo việc làm bền vững, giúp hàng trăm hộ dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vươn lên làm giàu lâu dài.

Bảo tồn dược liệu bản địa: Lớp phòng thủ trước khai thác tận diệt
Chuỗi khép kín mà không có bảo tồn nguồn gen chỉ là một chuỗi ngắn hạn. Ông Trung từng chứng kiến những gốc ba kích tự nhiên nặng hàng chục kilogram vào năm 2010, nhưng sau nhiều năm, ba kích rừng gần như cạn kiệt vì khai thác tận diệt. Thay vì để dược liệu Quảng Ninh tiếp tục bị lấy cạn, ông quyết định xây dựng vườn bảo tồn với khoảng 30 loài dược liệu bản địa như ba kích, sâm cau, dành dành, náng hoa trắng. Cùng với đó là khoảng 20 loài dược liệu di thực từ các địa phương khác như ngải mọi từ Kiên Giang, rau đắng biển từ Thanh Hóa. Vườn bảo tồn hiện phát triển nhiều loài dược liệu bản địa Quảng Ninh và các loại dược liệu quý khác, trở thành "ngân hàng sống" cho cả vùng.
Ở góc độ chuỗi cung ứng nông sản, vườn bảo tồn chính là khâu đầu nguồn bảo đảm giống sạch, nguồn gen ổn định, thay vì phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Nó cũng tạo nền tảng cho việc nghiên cứu, thử nghiệm giống mới phù hợp khí hậu, thổ nhưỡng địa phương. Việc này cho thấy một tư duy khác với mô hình nông nghiệp truyền thống: không chỉ khai thác tài nguyên mà còn hoàn trả và nuôi dưỡng hệ sinh thái dược liệu. Nhờ đó, khi dược liệu Quảng Ninh tiến lên các tiêu chuẩn quốc tế nông sản, câu chuyện không chỉ là quy trình nhà máy, mà còn là trách nhiệm với tài nguyên bản địa và tương lai của cộng đồng sống nhờ loại cây này.
Hướng ra thế giới: Khi tiêu chuẩn quốc tế là tấm hộ chiếu xuất khẩu
Chuỗi dược liệu khép kín của ông Trung đang bước từ sân chơi nội địa sang sân chơi quốc tế. Sau khi hoàn thiện nhà máy chuẩn GMP và đưa ra thị trường khoảng 40 sản phẩm, trong đó 20 sản phẩm OCOP Quảng Ninh, bước tiếp theo của công ty là nâng cao hơn nữa chất lượng các sản phẩm hiện có. Đây là điểm mấu chốt: chỉ khi chất lượng ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nông sản, xuất khẩu dược liệu mới có cơ hội cạnh tranh. Công ty dự kiến đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu các sản phẩm dược liệu trong thời gian tới. Đáng chú ý, đã có các đoàn đối tác từ Trung Quốc đến làm việc và đặt vấn đề hợp tác tiêu thụ. Điều này cho thấy thị trường khu vực đã bắt đầu chú ý đến dược liệu Quảng Ninh.
Nếu xem tiêu chuẩn GMP như một tấm hộ chiếu, thì vùng nguyên liệu liên kết với hàng trăm hộ dân chính là "sân bay" của chuỗi giá trị này: không có vùng trồng chuẩn, mọi câu chuyện về xuất khẩu chỉ là lý thuyết. Chiến lược nâng cao giá trị sản phẩm – từ giống, trồng, chế biến đến thương mại – đang giúp dược liệu Quảng Ninh chuyển vị thế từ vùng cung cấp nguyên liệu sang vùng sản xuất thành phẩm có thương hiệu. Kết luận ở đây không chỉ là một mô hình thành công riêng lẻ: đó là thông điệp rằng nông nghiệp Việt Nam chỉ có thể bước ra thế giới nếu dám bỏ lối mòn bán thô, xây dựng chuỗi khép kín và tôn trọng cả tiêu chuẩn quốc tế lẫn tài nguyên bản địa.






