AI phải tạo giá trị cho con người
AI vì con người là định hướng phát triển trí tuệ nhân tạo đặt lợi ích, khả năng tiếp cận và đời sống của người dân làm thước đo, thay vì chỉ chạy theo mô hình mới hay thành tích công nghệ. Đây là điểm đáng chú ý trong tầm nhìn Việt Nam nêu tại Tuần lễ Số Quốc tế 2026: “AI vì con người, AI cho tất cả mọi người, do Việt Nam làm chủ và đồng sáng tạo cùng thế giới”. Tuần lễ khai mạc ngày 28/10 tại Quảng Ninh, do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì cùng UBND thành phố Quảng Ninh, diễn ra đến ngày 30/10. Tại đây, Bộ trưởng Vũ Hải Quân xác định AI là công nghệ chiến lược quốc gia. Lựa chọn này phản ánh một thực tế: AI đang thay đổi tăng trưởng kinh tế, hoạt động của chính phủ và cách các nước cạnh tranh, hợp tác, đồng thời có thể mở rộng rủi ro và khoảng cách phát triển. Vì vậy, “vì con người” cần là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chính sách. Giá trị AI phải hiện ra trong dịch vụ công tốt hơn, năng suất lao động cao hơn và cải thiện đời sống, chứ không dừng ở số lượng dự án thử nghiệm.
Ba cam kết nối năng lực, quản trị và ứng dụng
Ba cam kết AI Việt Nam được Bộ trưởng Vũ Hải Quân nêu tại sự kiện tạo thành một chuỗi ưu tiên, không phải ba mục tiêu tách rời. Cam kết thứ nhất là tăng cường năng lực AI quốc gia: phát triển hạ tầng số và năng lực tính toán, bảo đảm dữ liệu chất lượng, xây dựng mô hình AI tiếng Việt và đào tạo nhân lực có kỹ năng. Đây là nền móng để công nghệ phục vụ nhu cầu trong nước, thay vì chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận sản phẩm bên ngoài. Cam kết thứ hai là xây dựng môi trường đổi mới sáng tạo cởi mở, với quản lý dựa trên rủi ro, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, hỗ trợ nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và ứng dụng có trách nhiệm. Cách tiếp cận này có lý: quy định quá cứng có thể kìm hãm thử nghiệm, nhưng thiếu giám sát sẽ làm suy giảm niềm tin. Cam kết thứ ba, mở rộng hợp tác quốc tế, bổ sung tri thức và nguồn lực để các giải pháp có thể phát triển, kiểm chứng và ứng dụng rộng hơn.
Làm chủ trí tuệ nhân tạo không có nghĩa là khép kín
Làm chủ trí tuệ nhân tạo không đồng nghĩa với tự xây mọi thứ trong phạm vi quốc gia hay đứng ngoài dòng chảy công nghệ toàn cầu. Bộ trưởng nhấn mạnh tự chủ là gây dựng đủ năng lực để hợp tác bình đẳng, đóng góp tri thức và chia sẻ giá trị. Đó là một định nghĩa thực tế hơn về tự chủ: Việt Nam cần có tiếng nói trong nghiên cứu, tiêu chuẩn và ứng dụng, đồng thời chủ động lựa chọn cách công nghệ được triển khai. Hợp tác quốc tế theo đó không chỉ là trao đổi kinh nghiệm. Các lĩnh vực được đặt ra gồm nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu và triển khai ứng dụng thiết thực. Muốn hợp tác bình đẳng, Việt Nam phải củng cố dữ liệu, nhân lực và năng lực tính toán trong nước; nếu thiếu nền tảng ấy, việc đồng sáng tạo dễ nghiêng về tiếp nhận hơn là cùng kiến tạo. Định hướng này cũng đòi hỏi quản trị đi cùng đổi mới, gồm bảo vệ quyền riêng tư, an ninh mạng và trách nhiệm giải trình.
Thước đo là tác động ngoài đời thực
Ưu tiên của Tuần lễ Số Quốc tế 2026 — hạ tầng kết nối, quản trị tạo dựng niềm tin và đưa AI vào thực tiễn — cho thấy chính sách đang hướng đến cả điều kiện phát triển lẫn kết quả xã hội. Nhưng cam kết chỉ có sức nặng khi vượt qua giai đoạn tuyên bố và thử nghiệm riêng lẻ. Người dân cần nhận thấy dịch vụ công thuận tiện hơn; doanh nghiệp cần dùng AI để nâng năng suất; còn cơ quan quản lý cần chứng minh công nghệ được sử dụng có trách nhiệm. Sau phiên khai mạc, chương trình dự kiến tiếp tục với các hoạt động đối thoại và hợp tác đa phương, gồm đối thoại liên khu vực về nâng cao năng lực AI, Diễn đàn Đổi mới sáng tạo số ASEAN - EU, Diễn đàn Hợp tác số Việt Nam - Australia và Hội nghị 5G ASEAN. Kết quả đáng chờ đợi không phải thêm những lời khẳng định, mà là các hoạt động nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng cụ thể. Ba cam kết đặt ra hướng đi hợp lý: xây năng lực trong nước, quản trị để tạo niềm tin và hợp tác để cùng tiến. Thành công cuối cùng phải được đo bằng lợi ích thiết thực mà AI mang lại cho xã hội.






