Tiếng Anh ở miền núi: bài toán không chỉ của riêng giáo viên
Dạy tiếng Anh miền núi là quá trình tổ chức dạy và học ngoại ngữ trong bối cảnh thiếu tài nguyên, ít môi trường giao tiếp và học sinh phần lớn là con em nông thôn, vùng sâu vùng xa, nhằm biến tiếng Anh từ môn học xa lạ thành công cụ giao tiếp và cơ hội phát triển cho các em thông qua nhiều mô hình, phương pháp linh hoạt, phù hợp với thực tế địa phương. Ở đây, câu chuyện không còn là “có dạy hay không”, mà là làm thế nào để học tiếng Anh trường nông thôn trở thành hành trình có ý nghĩa chứ không chỉ là cuộc chạy theo chuẩn chương trình. Khi mục tiêu quốc gia là đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, áp lực đang đè nặng nhất lên những nơi xa trung tâm – nơi giáo dục vùng sâu vùng xa vốn chịu nhiều thiệt thòi.

Lớp học thiếu thiết bị, gia đình thiếu nền tảng: khoảng cách bắt đầu từ ngôi nhà
Nhìn từ các điểm trường miền núi Hà Tĩnh, có thể thấy khoảng cách tiếng Anh bắt đầu ngay từ xuất phát điểm của học sinh. Cô Đặng Thị Liên cho biết nhiều em tiếp xúc với tiếng Anh muộn, chưa được học từ sớm, nên việc tiếp thu còn rất hạn chế. Đằng sau đó là những ngôi nhà không có máy tính kết nối Internet, ít thiết bị hỗ trợ học tập – khác hẳn với hình ảnh học sinh thành phố có thể học qua ứng dụng, video, trò chơi trực tuyến. Ở vùng miền núi, cha mẹ, anh chị gần như không thể giúp con học tiếng Anh, bởi chính họ cũng thiếu kiến thức và thời gian để đồng hành. Khi phụ huynh không thể đọc nổi một câu tiếng Anh cùng con, trường học trở thành gần như điểm tựa duy nhất. Điều này biến mọi khó khăn giáo viên tiếng Anh thành gánh nặng kép: vừa phải dạy, vừa phải bù đắp phần hỗ trợ gia đình vốn không tồn tại.
Thiếu giáo viên, thiếu môi trường: trường lớp vùng cao xoay xở thế nào?
Trong nhiều trường miền núi, câu chuyện dạy tiếng Anh không chỉ là phương pháp mà còn là bài toán nhân sự và cơ sở vật chất. Một phân hiệu tiểu học ở Phúc Trạch có 8 lớp, 22 học sinh là người dân tộc thiểu số nhưng chỉ có đúng một giáo viên tiếng Anh phụ trách toàn bộ. Ở các xã biên giới như Sơn Kim 1, học sinh tiếp cận tiếng Anh muộn, công cụ hỗ trợ học tập thiếu và hạn chế hơn rất nhiều so với đồng bằng. Ngay cả khi địa phương đã dồn điểm trường, như trường tiểu học ở Mường Vàng với 58 lớp, 1.447 học sinh và 101 cán bộ, giáo viên, nhân viên, cơ sở vật chất vẫn là rào cản lớn. Đội ngũ giáo viên tiếng Anh ở không ít trường phổ thông dân tộc nội trú vẫn còn thiếu, gây áp lực trong phân công giảng dạy và nâng cao chất lượng giáo dục. Dạy tiếng Anh trong điều kiện thiếu phòng học ngoại ngữ, thiếu thiết bị nghe nhìn là nỗ lực đi ngược dòng.

Giáo viên sáng tạo để kéo tiếng Anh gần lại với học sinh vùng sâu
Điều đáng chú ý là chính giáo viên ở vùng khó lại đang là người mở lối. Ở một trường THCS và THPT vùng cao, việc học tiếng Anh được mở rộng bằng Câu lạc bộ tiếng Anh – nơi học sinh được giao lưu, rèn kỹ năng nghe, nói và phản xạ giao tiếp thay vì chỉ luyện bài trong sách. Một học sinh chia sẻ rằng từ khi tham gia câu lạc bộ, em bớt rụt rè vì có cơ hội nói chuyện trực tiếp với bạn bè và thầy cô bằng tiếng Anh, từ đó coi đây là công cụ giao tiếp chứ không phải môn lý thuyết khô khan. Ở mô hình nội trú, giáo viên tiếng Anh được phân công đồng hành cùng học sinh trong giờ tự học để củng cố ngữ pháp, chỉnh sửa phát âm chi tiết – việc mà thời lượng trên lớp không đủ đáp ứng. Tại Mường Vàng, giáo viên dùng công nghệ, hình ảnh, video, bài hát, trò chơi, hoạt động cặp đôi, nhóm để biến mỗi tiết học thành không gian thực hành, khuyến khích học sinh nói sai nhưng dám nói.
Đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: cơ hội nhưng chưa đủ cho miền núi
Ở tầm chính sách, đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang được cụ thể hóa theo lộ trình ba giai đoạn từ 2025 đến 2030, với tầm nhìn đến năm 2045. Trên phạm vi rộng hơn, cơ quan quản lý giáo dục đang xây dựng dự án cho giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2045, đồng thời lấy ý kiến về bộ tiêu chuẩn đánh giá cơ sở giáo dục trong quá trình thực hiện. Đây là bước tiến lớn, nhưng thực tế ở trường miền núi cho thấy nếu chỉ trông chờ vào đề án thì khó thành công. Bởi ngay cả khi chương trình đặt mục tiêu biến tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, việc triển khai tại vùng sâu vùng xa vẫn “gian nan”, như chia sẻ của một hiệu phó tiểu học miền núi. Công nghệ có thể mở thêm một cánh cửa cho học sinh dùng video, bài hát, hội thoại để luyện tiếng Anh, nhưng để cánh cửa ấy thực sự mở, miền núi cần thêm hạ tầng, thiết bị và một đội ngũ giáo viên tiếng Anh đủ số lượng lẫn chất lượng – chứ không thể chỉ dựa vào vài cá nhân đang gồng gánh cả trường.






