Điện gió ngoài khơi: từ mục tiêu gigawatt đến bài toán logistics biển
Điện gió ngoài khơi là việc xây dựng, vận hành các trang trại tua bin gió cố định hoặc nổi trên biển, đòi hỏi chuỗi hoạt động khảo sát, chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, đấu nối và bảo dưỡng phức tạp, gắn chặt với hạ tầng logistics hàng hải, hệ sinh thái công nghiệp biển và quy hoạch không gian biển nhiều ngành cùng tham gia.
Điểm mấu chốt hôm nay là: nếu logistics hàng hải và hệ sinh thái công nghiệp biển không được nâng cấp, mục tiêu 6-10 GW điện gió ngoài khơi đến 2030 theo Nghị quyết 20-NQ/TW sẽ khó thành hiện thực. Điện gió ngoài khơi đã được đưa lên tầm chiến lược quốc gia biển, không còn là dự án điện đơn lẻ. Nghị định 272/2026/NĐ-CP về phát triển điện gió ngoài khơi được ban hành ngày 9/7/2026, đánh dấu bước tiến thể chế quan trọng cho chuyển dịch năng lượng tái tạo Việt Nam. Nhưng thể chế mới chỉ là điều kiện cần; điểm nghẽn nằm ở năng lực triển khai ngoài đời: cảng, tàu, cẩu, cáp và nhân lực biển.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam nhắm đến 6.000–17.032 MW điện gió ngoài khơi cho nhu cầu trong nước giai đoạn 2030–2035 và 113.000–139.097 MW vào 2050. Đây là thị trường khổng lồ của năng lượng tái tạo Việt Nam, nhưng cũng là bài kiểm tra thực tế cho toàn bộ hệ thống logistics hàng hải. Nếu chúng ta tiếp cận theo kiểu “xây từng dự án riêng lẻ”, cơ hội hình thành hệ sinh thái công nghiệp biển sẽ vuột khỏi tay.

Khi logistics hàng hải trở thành nền móng của điện gió ngoài khơi
Một dự án điện gió ngoài khơi không bắt đầu từ lúc dựng tua bin giữa biển mà từ những bãi chế tạo, kho tập kết và cảng biển có thể xử lý các cấu kiện khổng lồ. Cánh quạt dài hàng chục mét, chân đế nặng tới hàng nghìn tấn, trạm biến áp ngoài khơi đồ sộ – tất cả đều đặt lên vai hệ thống logistics hàng hải. Với những cấu kiện nặng 350 đến 2.387 tấn mỗi kiện mà PTSC đã chế tạo và xuất khẩu cho dự án ngoài khơi Đài Loan, có thể thấy yêu cầu kỹ thuật của logistics cao đến mức nào.
Chính quy mô đặc biệt của thiết bị, cộng với việc phải triển khai đồng bộ các khâu trên bờ và ngoài biển, khiến logistics trở thành năng lực nền tảng quyết định khả năng triển khai dự án. Một dự án lớn cần cảng tiếp nhận, lắp ráp thiết bị; tàu chuyên dụng; năng lực vận chuyển và lắp đặt ngoài khơi; cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng; cùng hệ thống cáp, trạm biến áp và lưới điện đủ sức đưa công suất về phụ tải. Nếu Việt Nam không nhanh chóng định hình chuỗi này, thị trường điện gió ngoài khơi sẽ bị điều khiển bởi nhà thầu và thiết bị ngoại.
Câu nói đáng trích dẫn ở đây là: "Trong hành trình phát triển điện gió ngoài khơi của Việt Nam, logistics không chỉ là một mắt xích hỗ trợ, mà là một phần hệ sinh thái năng lực triển khai dự án cần được chuẩn bị từ hôm nay". Nói cách khác, ai làm chủ logistics biển, người đó làm chủ tốc độ và chi phí của năng lượng tái tạo Việt Nam.

Nghị quyết 20: 6–10 GW là “thị trường mồi” cho hệ sinh thái công nghiệp biển
Nghị quyết 20-NQ/TW của Hội nghị Trung ương xác định phát triển mạnh năng lượng tái tạo và các ngành, lĩnh vực biển mới là trụ cột của nền kinh tế biển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao. Quan trọng hơn, văn kiện này đặt mục tiêu rất rõ: đến 2030 phát triển các dự án điện gió ngoài khơi với tổng công suất 6–10 GW, đồng thời yêu cầu hoàn thiện cơ chế, chính sách gắn với chuyển giao công nghệ cho nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án năng lượng tái tạo biển lớn.
Đặt điện gió ngoài khơi vào chiến lược quốc gia biển tạo ra thay đổi căn bản về cách tiếp cận. Thay vì hỏi “có thêm bao nhiêu MW”, câu hỏi phải là “từ 6–10 GW này, Việt Nam xây dựng được những năng lực công nghiệp nào?”. Nếu chỉ tập trung vào công suất, hệ quả dễ thấy là nhập khẩu phần lớn thiết bị, công nghệ và tàu chuyên dụng. Ngược lại, nếu coi đây là thị trường ban đầu cho một ngành mới, chính sách phải cùng lúc nuôi dưỡng năng lực thiết kế, chế tạo, logistics hàng hải, dịch vụ kỹ thuật, cáp, lưới điện và nhân lực biển.
Tham vọng này cũng gắn chặt với lộ trình xa hơn: Quy hoạch điện VIII điều chỉnh định hướng phát triển 15.000 MW điện gió ngoài khơi phục vụ năng lượng mới vào 2035 và khoảng 240.000 MW vào 2050. Nói cách khác, 6–10 GW không phải điểm đến, mà là phép thử đầu tiên xem Việt Nam có xây dựng nổi một hệ sinh thái công nghiệp biển cạnh tranh hay không.

Khoảng cách từ tiềm năng 600 GW đến dự án: logistics và không gian biển quyết định
Về tài nguyên, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam được ước tính khoảng 600 GW – con số đủ để xóa mọi lo ngại thiếu gió. Vấn đề không nằm ở gió, mà ở khoảng cách từ tiềm năng, quy hoạch đến dự án thật. Điện gió ngoài khơi có chu kỳ phát triển dài, vốn lớn, lại chịu tác động của hàng loạt yếu tố: khảo sát tài nguyên, địa chất, môi trường, không gian biển, hàng hải, quốc phòng – an ninh, đầu tư, tài chính, đấu nối và tiêu thụ điện.
Không gian biển là “mảnh đất” phải được chuẩn bị trước khi chọn nhà đầu tư. Một vùng có gió tốt nhưng chồng lấn tuyến hàng hải, ngư trường hay khu vực quốc phòng thì không thể thành dự án. Thêm vào đó, dữ liệu khảo sát gió, địa chất đáy biển, khí tượng – hải văn là đầu vào để tính toán kỹ thuật và tài chính; nếu để từng nhà đầu tư tự bắt đầu từ số không, chi phí và rủi ro sẽ đội lên rất cao. Chính phủ đã đưa nhiệm vụ hoàn thiện thể chế và đổi mới quy hoạch không gian biển quốc gia vào Nghị quyết 218/NQ-CP ngày 7/8/2026, coi đây là chương trình hành động quan trọng.
Điểm hợp lý là nhà nước cần chủ động xác định các vùng tiềm năng, tổ chức khảo sát ở mức nền, chuẩn hóa dữ liệu dùng chung rồi đưa ra đấu thầu dự án. Nếu không, logistics hàng hải sẽ rơi vào thế bị động, phải “chạy theo” từng dự án nhỏ lẻ, không đủ quy mô để hình thành hệ sinh thái công nghiệp biển xứng tầm.
Việt Nam cần làm gì để biến 6–10 GW thành bệ phóng năng lượng tái tạo?
Đến thời điểm này, Việt Nam đã có một số tín hiệu tích cực: khung chính sách tiếp tục hoàn thiện, trong đó Nghị định 272/2026/NĐ-CP quy định chi tiết triển khai Nghị quyết 253/2025/QH15 về cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030. Tuy nhiên, chỉ dựa vào sửa luật và điều chỉnh quy hoạch là không đủ để chạy kịp mục tiêu 6–10 GW trước 2030. Thách thức còn ở lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát biển, hạ tầng truyền tải, chuỗi cung ứng, huy động vốn và năng lực thực thi.
Điều cần làm song song là: quy hoạch và đầu tư các cảng chuyên dụng cho điện gió ngoài khơi; nâng cấp đội tàu và cẩu phục vụ vận chuyển, lắp đặt; phát triển các trung tâm chế tạo chân đế, tower, cánh và trạm biến áp; xây dựng lực lượng kỹ sư, công nhân biển có tay nghề; cùng với đó là chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ logistics hàng hải. Nếu quá trình đầu tư chỉ dừng ở xây trang trại điện, giá trị kinh tế sẽ bó hẹp trong sản lượng điện và một phần xây dựng trong nước; còn nếu tạo được năng lực thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, tác động lan tỏa lên toàn bộ nền kinh tế sẽ lớn hơn rất nhiều.
Kết luận thẳng thắn là: điện gió ngoài khơi không phải câu chuyện mua tua bin về cắm xuống biển. Đó là bài thi tổng hợp của năng lượng tái tạo Việt Nam, của logistics hàng hải và hệ sinh thái công nghiệp biển. Nếu chúng ta coi 6–10 GW là bệ phóng để xây năng lực dài hạn, thay vì mục tiêu công suất ngắn hạn, Việt Nam có cơ hội bước vào nhóm quốc gia sở hữu công nghiệp biển năng lượng mới, thay vì chỉ là thị trường tiêu thụ thiết bị.




