Từ lợi thế tài nguyên đến bài toán hạ tầng năng lượng biển
Điện gió ngoài khơi Việt Nam là hoạt động phát triển và khai thác các dự án năng lượng gió đặt trên vùng biển và vùng đặc quyền kinh tế, kết nối với hạ tầng điện và logistics trên bờ, nhằm tạo ra nguồn điện tái tạo quy mô lớn đồng thời hình thành hệ sinh thái công nghiệp biển mới, từ chế tạo thiết bị, dịch vụ kỹ thuật đến các ngành phụ trợ liên quan. Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng và điều kiện gió thuận lợi, tiềm năng điện gió ngoài khơi được nghiên cứu quốc tế ước khoảng 600 GW, một trong những mức cao nhất khu vực. Nhưng sức mạnh tài nguyên không tự động biến thành năng lực thị trường: điểm nghẽn không nằm ở gió, mà ở hạ tầng năng lượng biển, khả năng truyền tải và không gian quy hoạch. Nghị quyết 20-NQ/TW đã chính thức đưa kinh tế biển thành không gian phát triển chiến lược, coi năng lượng – đặc biệt là điện gió ngoài khơi – là một trong những nền tảng để xây dựng quốc gia biển mạnh. Câu hỏi không còn là Việt Nam có bao nhiêu gió, mà là hệ thống hạ tầng nào sẽ đưa nguồn năng lượng ấy vào nền kinh tế.

Logistics điện gió offshore: mắt xích quyết định giữa tiềm năng và công suất
Nhìn từ bờ, một dự án điện gió ngoài khơi chỉ là những turbine khổng lồ giữa biển; nhưng đằng sau là một chuỗi logistics điện gió offshore cực kỳ phức tạp. Hàng loạt cấu kiện siêu trường, siêu trọng – từ chân đế, tower, cánh quạt đến trạm biến áp ngoài khơi – phải được chế tạo, tập kết, vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt với độ chính xác cao và an toàn tuyệt đối. Với Việt Nam, câu chuyện không còn là đặt được bao nhiêu GW trên giấy, mà là hạ tầng cảng, thiết bị heavy lift, tàu chuyên dụng, đội ngũ kỹ thuật và năng lực quản lý logistics dự án đã tới đâu. Một trích dẫn quan trọng là: "Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 6.000–17.032 MW điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước". Nếu logistics không kịp chuẩn bị, những mục tiêu này có nguy cơ nằm lại trong quy hoạch thay vì trở thành công suất vận hành. Điện gió ngoài khơi vì vậy phải được nhìn như một dự án công nghiệp – dịch vụ toàn diện, nơi logistics là năng lực nền tảng chứ không phải dịch vụ phụ trợ.

Hạ tầng truyền tải và hạ tầng năng lượng biển: đường dẫn mở rộng không gian kinh tế
Ngay cả khi chữ logistics được giải quyết, điện gió ngoài khơi Việt Nam vẫn sẽ gặp trần nếu hạ tầng truyền tải không được nâng cấp đồng bộ. Kinh tế biển muốn phát triển không thể chỉ dựa vào lợi thế cảng biển hay tài nguyên, mà phải có khả năng cung cấp và truyền tải năng lượng đến những không gian phát triển mới. Tại miền Trung, Tổng công ty Điện lực miền Trung đang chuẩn bị lưới điện để kết nối các nguồn điện gió ngoài khơi theo Quy hoạch điện VIII, trên địa bàn 7 tỉnh dự kiến khoảng 50.000 MW nguồn điện đến năm 2030, trong khi nhu cầu phụ tải hiện chỉ quanh 5.000 MW, dự báo 10.000 MW vào năm 2030. Khoảng cách lớn giữa quy mô nguồn và phụ tải cho thấy nếu không quy hoạch hạ tầng năng lượng biển gắn với trung tâm công nghiệp, logistics, nuôi biển và du lịch ven bờ, nguồn điện gió ngoài khơi sẽ thiếu nơi tiêu thụ. Khi lưới điện được đầu tư đi trước một bước, không gian kinh tế biển – từ khu kinh tế ven biển đến các vùng nuôi trồng hải sản xa bờ – mới có nền tảng để hình thành và hút đầu tư.

Quy hoạch năng lượng tái tạo gắn với quản trị không gian biển hiện đại
Một bản đồ gió tốt không đủ để khởi động cuộc chơi điện gió ngoài khơi. Muốn ra biển lớn, bài toán đầu tiên không phải là đặt bao nhiêu turbine, mà là ở đâu thực sự có thể xây dựng dự án, với hệ thống hạ tầng nào. Các chuyên gia đã cảnh báo: khu vực có gió thuận lợi nhưng chồng lấn với luồng hàng hải, quốc phòng – an ninh, dầu khí, thủy sản, khu bảo tồn hay tuyến cáp ngầm thì không thể coi là không gian sẵn sàng cho dự án. Điều này buộc quy hoạch năng lượng tái tạo phải tích hợp vào quy hoạch không gian biển tổng thể, với việc chồng xếp dữ liệu về sử dụng biển và hạ tầng truyền tải. Nghị quyết 20 yêu cầu hoàn thiện pháp luật về biển, đồng thời coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực của quốc gia biển mạnh. Nếu dữ liệu không đầy đủ, quy hoạch rời rạc, rủi ro sẽ bị đẩy từ giai đoạn chuẩn bị sang thiết kế, thi công và cuối cùng là chi phí vận hành. Điện gió ngoài khơi vì thế phải đi cùng một cách tiếp cận quản trị biển hiện đại, thay cho tư duy khai thác đơn ngành.

Khung chính sách mới và yêu cầu nội địa hóa chuỗi giá trị
Trên giấy, Việt Nam đang có một khung chính sách thuận chiều cho điện gió ngoài khơi. Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia ưu tiên khai thác hiệu quả năng lượng tái tạo và yêu cầu cơ chế đột phá cho điện gió ngoài khơi. Nghị quyết 253/2025 của Quốc hội cho phép chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời với chọn nhà đầu tư đối với dự án điện gió ngoài khơi, còn Nghị định 272/2026/NĐ-CP quy định chi tiết triển khai các cơ chế phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030. Nghị quyết 20 đặt mục tiêu 6–10 GW điện gió ngoài khơi đến năm 2030, trong khi Quy hoạch điện VIII điều chỉnh nâng tầm lên 6–17 GW giai đoạn 2030–2035 và định hướng 113.000–139.097 MW đến 2050. Thực tế, Việt Nam đã xuất khẩu 33 chân đế điện gió quy mô lớn vào tháng 6/2025, cho thấy năng lực gia công, lắp dựng đang hình thành. Tuy nhiên nếu chuỗi cung ứng chính vẫn nằm ngoài biên giới, mục tiêu quốc gia biển mạnh sẽ phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ, thiết bị và nhân lực. Quy hoạch điện gió ngoài khơi phải gắn với chiến lược nội địa hóa: phát triển cảng chuyên dụng, đóng tàu, cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, đồng thời đào tạo đội ngũ đáp ứng chuẩn công nghiệp biển hiện đại.




