Hát Then, đàn Tính: di sản chỉ sống khi có người học và người dạy
Hát Then đàn Tính là hình thức âm nhạc tín ngưỡng – sinh hoạt của cộng đồng Tày Nùng, kết hợp lời Then, tiếng đàn tính và không gian cộng đồng, được trao truyền chủ yếu qua thực hành trực tiếp giữa nghệ nhân và người học, nên sự tồn tại của nó phụ thuộc vào các lớp học nhạc dân tộc, câu lạc bộ thôn bản và chính sách hỗ trợ dài hạn. Trong bối cảnh hiện đại, nếu chỉ coi hát Then, đàn Tính là tiết mục biểu diễn sân khấu, di sản văn hóa Việt này sẽ nhanh chóng bị “đóng khung” trong các lễ hội, xa dần đời sống thường ngày. Vấn đề không phải là chúng ta có công nhận giá trị hay không, mà là có dám đưa di sản trở lại đúng môi trường sống của nó: sân nhà, bãi cỏ, nhà văn hóa thôn, nơi tiếng đàn vang lên giữa người quen biết, nhiều thế hệ cùng ngồi cạnh nhau.
Nà Lá: lớp học nhỏ, tham vọng lớn với di sản Tày
Chiều 24.8, thôn Nà Lá, xã Minh Ngọc, Tuyên Quang tổ chức lễ bế giảng lớp học hát Then, đàn Tính với 24 học viên đủ mọi lứa tuổi, từ phụ nữ, người cao tuổi đến các em nhỏ 7 – 10 tuổi. Đây không phải một hoạt động “cho có phong trào”, mà là thí nghiệm nghiêm túc về cách bảo tồn âm nhạc truyền thống thông qua cộng đồng. Suốt một tháng, nghệ nhân Nguyễn Văn Hữu trực tiếp dạy cách cầm đàn, gảy đàn, giữ nhịp và kỹ thuật thể hiện làn điệu Then. Tiếng đàn từ lạ lẫm trở thành quen thuộc, nhiều học viên đã tự trình bày trọn vẹn tiết mục trong buổi tổng kết. Quan trọng hơn, người cao tuổi mang ký ức Then, người trưởng thành tiếp nhận và lan tỏa, trẻ em làm quen di sản từ sớm, tạo nên quá trình trao truyền tự nhiên chứ không phải “học thuộc lòng” hình thức.
Việc chi bộ, chính quyền và Mặt trận xã Minh Ngọc đứng ra tổ chức lớp học cho thấy một lựa chọn chính trị rõ ràng: bảo tồn di sản không thể khoán trắng cho vài nghệ nhân tự lo. "Việc tổ chức lớp học thể hiện sự quan tâm, đồng hành của Đảng ủy, HĐND, UBND, Ủy ban MTTQ xã Minh Ngọc cùng sự hưởng ứng tích cực của Nhân dân thôn Nà Lá đối với công tác bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc". Sau lễ bế giảng, hát Then, đàn Tính được kỳ vọng tiếp tục vang lên trong sinh hoạt cộng đồng, với cam kết tạo điều kiện để học viên luyện tập, giao lưu và biểu diễn. Ở Nà Lá, di sản không nằm trong tủ kính, mà nằm trên tay những người dân bình thường.

Từ Nà Phặc đến Cao Bằng: khi nông dân và nghệ nhân trở thành “giáo viên di sản”
Nếu Nà Lá có lớp học Then đàn Tính do xã tổ chức, thì ở thôn Nà Duồng, xã Nà Phặc, sức sống di sản lại đến từ một người nông dân mê tiếng tính, lời then: anh Lường Văn Đinh. Sinh ra trong không gian sli, lượn, then từ nhỏ, rồi bôn ba Lâm Đồng, Hà Nội, anh nhận ra điều đau lòng: nhiều người Tày trong cộng đồng mình “chẳng biết hát then, cũng chưa từng có cơ hội học đàn tính”. Chính cảm giác tiếc nuối ấy khiến anh chủ động xin đi học Then – đàn tính ở Cao Bằng với Nghệ sĩ Nhân dân Dương Liễu, để rồi quay lại hướng dẫn gần 150 học viên tại Lâm Đồng. Trở về quê, năm 2025 anh mở tới 9 lớp, mỗi lớp khoảng 25 học viên, hoàn toàn miễn phí. Đó là một lựa chọn mang tính phản biện: thay vì chờ dự án, anh tự biến nhà mình và sân làng thành lớp học nhạc dân tộc.
Điều đáng nói, anh Đinh không chỉ dạy kỹ năng hát Then đàn Tính mà còn tổ chức cho học viên đi biểu diễn, giao lưu ở nhiều chương trình, để những người mới học có dịp đứng trước cộng đồng, người đã biết hát có động lực luyện tập thêm. Những việc anh làm “đã và đang góp phần để bà con, nhất là các cháu nhỏ, hiểu và yêu hơn những nét văn hóa của dân tộc mình”. Ở chiều ngược lại, tại Cao Bằng, các nghệ nhân như Nghệ sĩ Ưu tú Hoàng Kim Tuế kiên trì mở lớp truyền dạy, xây dựng câu lạc bộ ở xóm, xã, cả vùng xa trung tâm và trong trường học. Từ khoảng 70 hội viên ban đầu, Hội Bảo tồn Dân ca các dân tộc của tỉnh nay đã có trên 2.000 hội viên. Những con số này cho thấy: khi người thực hành di sản tự đứng ra dạy, bảo tồn không còn là khẩu hiệu mà trở thành phong trào.

Khi Nhà nước tiếp sức cho cộng đồng: chính sách có đủ đi trước sự mai một?
Một thực tế đáng mừng là hát Then, đàn Tính đã dần được đưa vào trường học thông qua các dự án, chương trình của Đảng và Nhà nước. Ở Cao Bằng, nhiều lớp truyền dạy được tổ chức cho học sinh tiểu học, trung học cơ sở, đoàn thanh niên; các làn điệu Then hiện diện trong sinh hoạt cộng đồng, lễ hội lớn của tỉnh, buổi sinh hoạt phụ nữ, người cao tuổi, câu lạc bộ văn hóa văn nghệ, khiến người dân “rất vui mừng, phấn khởi”. Các chương trình mục tiêu quốc gia, dự án của Chính phủ giúp địa phương có thêm nguồn lực để mời nghệ nhân, tổ chức lớp, xây dựng câu lạc bộ. Ở cấp cơ sở như Minh Ngọc, việc chính quyền, Mặt trận cùng dân làng Nà Lá đứng ra tổ chức lớp học là một hình mẫu về sự đồng hành Nhà nước – cộng đồng. Không có dòng ngân sách và cơ chế, rất khó duy trì lớp xuyên năm, nhất là khi đàn tính hay trang phục biểu diễn đều là chi phí không nhỏ.
Tuy vậy, câu hỏi phải đặt ra là: chính sách đã đủ “đi trước” sự mai một chưa, hay mới chạy theo chữa cháy? Ở Cao Bằng, các nghệ nhân thẳng thắn nhìn nhận vẫn còn nhiều vấn đề về nguồn lực, đội ngũ truyền dạy và cơ chế hỗ trợ tại cơ sở. Hát Then, đàn tính dù đang có thêm sức sống trong đời sống đương đại, nhưng để phát triển bền vững cần sự chung tay liên tục của Nhà nước, cộng đồng và người thực hành di sản. Nhiều nghệ nhân phải tự lo chi phí đi lại, nhạc cụ, trang phục, trong khi thù lao truyền dạy còn hạn chế. Nếu chính sách chỉ dừng ở những dự án ngắn hạn, phong trào sẽ chùng xuống khi kinh phí kết thúc. Bảo tồn âm nhạc truyền thống là cuộc chạy đường dài, đòi hỏi kế hoạch ít nhất theo thế hệ chứ không phải theo năm tài chính.

Từ lớp học đến đời sống: cần một tầm nhìn mới cho di sản âm nhạc
Điểm chung giữa Nà Lá, Nà Phặc hay Cao Bằng là một quan điểm bảo tồn đáng được nhấn mạnh: di sản không chỉ để trưng bày mà phải “sống” trong đời sống cộng đồng. Lớp học hát Then đàn Tính là dịp để người yêu nhạc gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ đam mê, biến mỗi buổi học thành một cuộc sinh hoạt văn hóa đúng nghĩa. Ở Nà Lá, hát Then, đàn Tính không dừng ở nghệ thuật biểu diễn mà trở thành sợi dây kết nối cộng đồng. Khi người dân trực tiếp tham gia, di sản trở nên gần gũi, có sức sống và khả năng tiếp nối tự nhiên hơn. Đây cũng là cách thiết thực để di sản văn hóa Việt có thêm không gian thực hành, hiện diện thường xuyên, thay vì chỉ xuất hiện trong các sự kiện “trình diễn” được thiết kế sẵn.
Từ các câu chuyện cụ thể, có thể rút ra một kết luận rõ ràng: muốn bảo tồn âm nhạc truyền thống của cộng đồng Tày Nùng, phải coi lớp học nhạc dân tộc ở thôn bản là hạt nhân, chứ không phải “phần phụ” của các lễ hội. Nhà nước cần tiếp tục thiết kế chính sách đủ linh hoạt để hỗ trợ những nông dân – nghệ nhân như anh Lường Văn Đinh, những nghệ sĩ như Hoàng Kim Tuế, những thôn làng như Nà Lá. Còn cộng đồng, nhất là người trẻ, cần nhìn hát Then đàn Tính không phải là thứ xa lạ của “ông bà ngày xưa”, mà là tài sản tinh thần của chính mình. Khi lớp học trở thành nơi kết nối thế hệ, thì mỗi tiếng đàn, câu hát sẽ bớt nặng gánh “bảo tồn” và trở lại đúng bản chất: âm nhạc của đời sống.




