Từ tiếng đàn ở Nà Lá đến câu hỏi: ai giữ di sản cho người Tày Nùng?
Hát Then đàn Tính là một loại hình âm nhạc truyền thống Tày với lời ca nghi lễ, trữ tình và tiếng đàn ba dây mộc mạc, vốn được truyền miệng qua các thế hệ, nay đang bước vào không gian lớp học, câu lạc bộ và chương trình giáo dục cộng đồng như một cách bảo tồn văn hóa dân tộc có tổ chức và bền vững hơn. Chiều 24.8, tại thôn Nà Lá, xã Minh Ngọc (Tuyên Quang), lễ bế giảng lớp học hát Then, đàn Tính năm 2026 diễn ra trong không khí phấn khởi của cả thôn. Bề ngoài, đó là một buổi sinh hoạt văn nghệ; ở tầng sâu, đây là lời khẳng định rằng cộng đồng Tày Nùng không chờ đợi ai đến “cứu” di sản của mình, mà đang tự xây dựng lớp học âm nhạc truyền thống, tự quyết định Then sẽ vang lên như thế nào trong đời sống hôm nay.

Lớp học ở Nà Lá: từ sinh hoạt múa hát đến “trường làng” của Then
Lớp học hát Then đàn Tính ở Nà Lá chỉ kéo dài một tháng với 24 học viên ở nhiều lứa tuổi, từ phụ nữ, người cao tuổi đến trẻ em 7–10 tuổi. Thời lượng ấy không đủ để đào tạo nghệ nhân, nhưng đủ để tạo một “cái đà” cho cộng đồng: ai cũng có thể chạm tay vào di sản. Dưới sự truyền dạy trực tiếp của nghệ nhân Nguyễn Văn Hữu, học viên được học từ cách cầm đàn, gảy đàn, giữ nhịp đến kỹ thuật các làn điệu Then. Quan trọng hơn, lớp học trở thành nơi người già mang ký ức Then, người trung niên luyện tập, trẻ em làm quen với âm nhạc truyền thống Tày. Đây là bảo tồn văn hóa dân tộc bằng thực hành chung, không phải bằng những khẩu hiệu treo trong nhà văn hóa. Nếu không có những không gian như vậy, Then dễ bị “bảo tàng hóa” trong các sân khấu sự kiện, tách rời đời sống.

Người nông dân ở Nà Duồng: khi giáo trình Then nằm trong tay bà con
Câu chuyện của anh Lường Văn Đinh ở thôn Nà Duồng, xã Nà Phặc (Thái Nguyên) cho thấy bảo tồn di sản không nhất thiết phải bắt đầu từ các trường chuyên nghiệp, mà từ chính những người nông dân yêu Then. Tuổi thơ anh gắn với sli, lượn, then và tiếng đàn tính – những lớp âm nhạc truyền thống Tày sống động ngoài đồng, ngoài bếp. Thấy cộng đồng người Tày ở B’Lá (Lâm Đồng) “sống khá đông, nhưng nhiều người chẳng biết hát then, cũng chưa từng có cơ hội học đàn tính”, anh quyết định đi học Then ở Cao Bằng rồi quay lại tự đứng lớp. Năm 2025, anh mở 9 lớp, mỗi lớp khoảng 25 học viên, hoàn toàn miễn phí. Một câu nói có thể trích dẫn: “Những việc anh làm đã và đang góp phần để bà con, nhất là các cháu nhỏ, hiểu và yêu hơn những nét văn hóa của dân tộc mình”. Ở đây, người nông dân trở thành “giảng viên” bất đắc dĩ nhưng hiệu quả, đưa Then ra khỏi tivi, mạng xã hội để trở về sân nhà, sân thôn.

Lớp học âm nhạc truyền thống: không gian chung mới của các dân tộc thiểu số Việt Nam
Điểm chung giữa lớp Then ở Nà Lá và những buổi học ở Nà Duồng là cách tiếp cận: xây dựng không gian sinh hoạt nơi nhiều thế hệ cùng thực hành di sản, thay vì xem Then là “tiết mục” biểu diễn cho người khác thưởng thức. Lớp học ở Nà Lá cho thấy khi Đảng ủy, chính quyền và nhân dân cùng tham gia, công tác bảo tồn văn hóa dân tộc không còn là dự án trên giấy, mà trở thành phong trào thường xuyên trong cộng đồng. Ở Nà Duồng, chính quyền thôn ủng hộ anh Đinh dạy Then, đưa học viên đi giao lưu, biểu diễn, để tiếng đàn tiếng hát bước ra khỏi lớp học thành hoạt động văn nghệ của địa phương. Điều đáng nói là âm nhạc truyền thống Tày không chỉ còn trong ký ức người già; thông qua các lớp học âm nhạc truyền thống, trẻ em, phụ nữ, nông dân đều có vai trò chủ động. Đó là cách người Tày Nùng và rộng hơn là các dân tộc thiểu số Việt Nam biến bảo tồn thành một phần đời sống, không phải nhiệm vụ giao từ trên xuống.
Giữ Then sống trong đời sống, không chỉ trong hồ sơ di sản
Nhìn từ Nà Lá và Nà Duồng, có thể thấy rõ: tương lai của hát Then đàn Tính không phụ thuộc vào số lượng lễ hội hay những lần vinh danh, mà vào số lớp học nhỏ, những buổi sinh hoạt tối đèn vàng nơi thôn xóm. Sau lễ bế giảng, người dân Nà Lá kỳ vọng Then sẽ tiếp tục vang lên trong các buổi sinh hoạt cộng đồng; chi bộ và nhân dân thôn cam kết tạo điều kiện để học viên luyện tập, giao lưu, biểu diễn. Ở Nà Duồng, những cây đàn tính được anh Đinh giữ lại trong căn nhà nhỏ để dùng cho các lớp học tiếp theo. Nếu muốn âm nhạc truyền thống Tày tiếp tục sống, cách hiệu quả nhất là nhân rộng những mô hình do cộng đồng dẫn dắt như thế, đồng thời bảo đảm các chính sách hỗ trợ tập trung vào việc mở thêm lớp, tạo không gian thực hành lâu dài. Then chỉ thật sự được bảo tồn khi nó còn là tiếng hát thường ngày của người Tày Nùng, chứ không phải tiết mục “đặc sản” dành cho khách xem rồi quên.




