Từ câu ca dao chê bai đến điểm đến nhận diện toàn cầu
Bà Nà Hills du lịch là câu chuyện một đỉnh núi cao 1.487m từng bị địa phương chê bai vì đường lên vất vả và thiếu dịch vụ, nhưng trong vòng 19 năm đã được đánh thức bằng hạ tầng hiện đại, sản phẩm giải trí quy mô và cách kể chuyện điểm đến sắc nét, để trở thành một trong những điểm đến nổi tiếng Việt Nam và biểu tượng du lịch núi cao có sức hút quốc tế, góp phần thay đổi diện mạo phát triển du lịch Đà Nẵng. Điểm xuất phát của cuộc lột xác này khá khiêm tốn: trước năm 2009, Bà Nà chỉ đón khoảng 30.000–40.000 lượt khách mỗi năm, gắn với câu ca dao “chưa đi chưa biết Bà Nà, đi rồi mới biết ở nhà sướng hơn”, phản ánh tâm thế thất vọng của người Đà Nẵng với một tài nguyên bị bỏ quên. Vấn đề không nằm ở cảnh quan – khí hậu mát mẻ, núi cao, tiềm năng du lịch núi cao rõ ràng – mà ở chỗ tuyến đường độc đạo 15km quanh co và gần như không có trải nghiệm hấp dẫn trên đỉnh. Hôm nay, chính điểm đến từng bị “tự trào” đó lại trở thành hình ảnh nhận diện rõ nhất khi nói tới phát triển du lịch Đà Nẵng, xuất hiện trong các giải thưởng như “Công viên chủ đề hàng đầu châu Á” và “Điểm du lịch biểu tượng hàng đầu thế giới”. Sự đảo chiều cảm nhận, từ chê bai nội địa sang ngưỡng mộ quốc tế, cho thấy: du lịch không chỉ là có tài nguyên, mà là biết đầu tư đúng, kết nối hạ tầng và tạo ra câu chuyện đủ sức chinh phục công chúng.

Bước ngoặt hạ tầng: cáp treo Bà Nà và "đường lên tiên cảnh"
Nếu phải chọn một khoảnh khắc mở khóa cho Bà Nà Hills, đó là quyết định xây dựng tuyến cáp treo Bà Nà – Suối Mơ. Trước đó, dù chính quyền Đà Nẵng đã bắt đầu khôi phục Bà Nà thành khu du lịch sinh thái từ năm 1997, lượng khách vẫn ì ạch ở mức vài chục nghìn lượt bởi rào cản lớn nhất nằm ở con đường lên núi đầy khúc cua tay áo. Nhiều nhà đầu tư khảo sát rồi bỏ đi, coi đây là "bài toán đầu tư quá lớn" với điều kiện thi công đặc biệt khó khăn và thời gian thu hồi vốn kéo dài. Tháng 10-2007, lãnh đạo Sun Group cùng lãnh đạo thành phố lên Bà Nà khảo sát, mở ra hướng tiếp cận khác cho đỉnh Núi Chúa. Ngày 14-9-2007, Công ty cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà được thành lập, với bài toán phải xây dựng cáp treo lên đỉnh núi trong thời gian ngắn mà hạn chế tối đa tác động đến hệ sinh thái rừng. Đến ngày 25-3-2009, tuyến cáp treo Bà Nà – Suối Mơ chính thức vận hành, xác lập cùng lúc bốn kỷ lục Guinness thế giới, biến hành trình vất vả thành "đường lên tiên cảnh" băng qua mây và đại ngàn. "Trong giai đoạn 2009–2018, lượng khách đến Bà Nà tăng hơn 160 lần, trong khi lượng khách đến Đà Nẵng tăng 463%" – con số cho thấy sức bật mà một hạ tầng giao thông đột phá có thể tạo ra cho cả hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng. Nhìn ở góc độ chính sách, cáp treo Bà Nà không phải thứ trang trí, mà là cấu phần chiến lược mở cửa tài nguyên du lịch núi cao cho số đông, chấm dứt cảnh "viên ngọc quý" bị bỏ quên chỉ vì khó tiếp cận.

Từ nghỉ dưỡng hoang phế đến hệ sinh thái trải nghiệm đa tầng
Hạ tầng chỉ là bước đầu; Bà Nà Hills du lịch trở thành biểu tượng là nhờ hệ sinh thái sản phẩm được bồi đắp liên tục. Sau khi cáp treo giúp giải quyết nỗi nhọc nhằn đường lên núi, một hệ sinh thái du lịch mới bắt đầu hình thành với công trình, dịch vụ và trải nghiệm được bổ sung năm này qua năm khác. Thông điệp "Ba Na Hills – đường lên tiên cảnh" dần thay thế hình ảnh khu nghỉ dưỡng hoang phế, bám vào trí nhớ du khách bằng cảm xúc chứ không chỉ bằng địa danh. Khi Cầu Vàng xuất hiện năm 2018, cây cầu dài gần 150m với đôi bàn tay đá khổng lồ nâng lối đi giữa không trung khiến cả thế giới ngỡ ngàng. Hàng nghìn cơ quan truyền thông, nền tảng du lịch quốc tế từ CNN, BBC đến TIME, The Guardian đã dành lời khen cho công trình – không phải vì nó là cầu, mà vì nó kể được câu chuyện thiên đường bằng ngôn ngữ kiến trúc khác biệt. Từ đó, các phân khu như lâu đài, quảng trường, thác nước Helios với bộ sưu tập điêu khắc đồng, Time Gate, Lunar Castle, Eclipse Square, Bà Nà Brew House hay cửa hàng Pop Mart… tiếp tục được bổ sung, khiến một ngày ở Bà Nà không đủ để trải hết trải nghiệm. Những thay đổi này góp phần tạo ra lý do để du khách quay trở lại thay vì "đến một lần cho biết". Du lịch núi cao ở Bà Nà không còn dừng ở việc ngắm mây, ngắm rừng, mà trở thành hành trình kết hợp khí hậu, cảnh quan với văn hóa, kiến trúc và giải trí, cho thấy khi tài nguyên thiên nhiên được kể bằng câu chuyện đủ sâu, nó có thể vượt qua giới hạn địa lý để trở thành điểm đến nổi tiếng Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.

Hiệu ứng lan tỏa kinh tế và việc làm từ một điểm đến quy mô lớn
Tác động của Bà Nà Hills không dừng ở cổng khu du lịch. Trong giai đoạn 2009–2018, khi lượng khách đến Bà Nà tăng hơn 160 lần, lượng khách qua sân bay Đà Nẵng tăng từ 2,08 triệu lượt lên khoảng 13,3 triệu lượt, cho thấy điểm đến này đã góp phần kéo dòng khách đến cả thành phố, từ lưu trú đến vận chuyển và ăn uống. Giai đoạn 2021–2024, lượng khách đến Bà Nà tăng gần 22 lần, trong khi tổng lượng khách do các cơ sở lưu trú Đà Nẵng phục vụ tăng hơn 9 lần trong ba năm – chênh lệch đủ nói lên vai trò "đầu kéo" trong phát triển du lịch Đà Nẵng. Tác động của một điểm đến quy mô lớn vì thế không chỉ nằm trong phạm vi khu du lịch; khi một điểm tham quan đủ sức tạo động lực để du khách chọn một thành phố làm nơi lưu trú, kéo dài thời gian ở lại và tiếp tục khám phá điểm đến khác, giá trị kinh tế sẽ lan tỏa rộng. Đằng sau đà tăng trưởng bền bỉ ấy là hệ sinh thái vận hành quy mô lớn, đảm bảo sinh kế cho hàng nghìn lao động trực tiếp và gián tiếp trong chuỗi cung ứng từ dịch vụ, vận tải đến các ngành phụ trợ. Ở tầm nhìn dài hạn, Bà Nà Hills đã chứng minh một bài học: nếu coi du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, điểm đến phải được xây như "cỗ máy tạo dòng khách" chứ không là dự án đơn lẻ. Việc biết chấp nhận bài toán đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài nhưng tập trung vào hạ tầng, dịch vụ chất lượng cao và trải nghiệm độc đáo đã đưa Bà Nà vào hàng ngũ những điểm đến nổi tiếng Việt Nam có sức ảnh hưởng vượt ra khỏi biên giới.

Chiến lược phát triển du lịch và bước đi tiếp theo của Bà Nà
Hành trình 19 năm của Bà Nà Hills cho thấy: một tài nguyên du lịch nếu được đầu tư đúng hướng, kết hợp hạ tầng, sản phẩm và câu chuyện điểm đến, có thể tạo ra thay đổi lớn cho cả vùng. Sự chuyển biến từ cảm nhận địa phương tiêu cực – câu ca dao "ở nhà sướng hơn" – sang sức hút quốc tế với danh hiệu "World’s Leading Iconic Tourist Attraction" phản ánh một chiến lược phát triển du lịch nhất quán, đặt trải nghiệm du khách làm trung tâm thay vì chỉ khai thác phong cảnh. Quan trọng hơn, Bà Nà Hills cho thấy du lịch núi cao không phải đặc quyền của những vùng xa xôi; một thành phố biển như Đà Nẵng vẫn có thể sở hữu "đường lên tiên cảnh" nếu biết kết nối tài nguyên với hạ tầng thông minh và sản phẩm độc đáo. Hôm nay, khi nơi đây tiếp tục mơ về "những đỉnh cao mới" và hành trình hướng tới những chân trời rộng hơn vẫn đang mở ra, bài toán không còn là "đánh thức" mà là giữ được động lực đổi mới liên tục. Với góc nhìn chính sách, bài học Bà Nà Hills đáng được nhân rộng: không phải địa phương nào cũng cần một Cầu Vàng, nhưng bất kỳ điểm đến nào cũng cần một câu chuyện, một hạ tầng cho phép đại chúng tiếp cận an toàn, cùng hệ sinh thái dịch vụ nuôi sống người dân. Khi du khách đã quen với chuẩn mực Bà Nà Hills du lịch, họ sẽ kỳ vọng nhiều hơn ở các điểm đến khác; đó vừa là áp lực, vừa là cơ hội để ngành du lịch Việt Nam bước sang giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng trải nghiệm thay vì bằng số lượng điểm check-in.






