LNG Long Sơn: từ một dự án điện khí đến trụ cột an ninh năng lượng khu vực
Dự án LNG Long Sơn là một tổ hợp điện khí sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), được phát triển nhằm bổ sung nguồn điện cho hệ thống phía Nam, đồng thời gắn với hạ tầng nhập khẩu, tồn trữ và tái khí LNG, có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng vùng Đông Nam Bộ và nền kinh tế quốc gia. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện khí LNG được dành một tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu nguồn nhờ hiệu suất cao và phát thải thấp hơn so với các nguồn truyền thống. Trong giai đoạn 2025-2035, cả nước dự kiến có 22 dự án LNG được xây dựng và vận hành. Điều này cho thấy LNG Long Sơn không phải dự án đơn lẻ, mà nằm trong bước chuyển có chủ đích của Việt Nam sang cơ cấu điện sạch hơn, phụ thuộc nhiều hơn vào hạ tầng khí và năng lực nhập khẩu LNG.

Hợp tác Việt–Pháp: từ thỏa thuận doanh nghiệp đến định hình hạ tầng chiến lược
Điểm đáng chú ý của dự án LNG Long Sơn là dấu ấn hợp tác Việt–Pháp thông qua T&T Energy Group và TotalEnergies Gas & Power Activities. Theo định hướng chung, hai nước ưu tiên tăng cường trao đổi giữa các cơ quan chức năng và doanh nghiệp để hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng chiến lược, trong đó có năng lượng. Đây không phải sự hỗ trợ mang tính biểu tượng mà là chuyển giao năng lực thực thi: TotalEnergies là nhà kinh doanh LNG lớn thứ ba thế giới, với chuỗi hoạt động từ sản xuất, vận chuyển, tái khí hóa đến kinh doanh LNG cùng kinh nghiệm vận hành nhiều nhà máy điện khí quy mô lớn tại châu Âu và Mỹ. Khi dự án gắn với một đối tác như vậy, LNG Long Sơn có cơ hội tiếp cận công nghệ, mô hình tài chính và quản trị rủi ro trên chuẩn quốc tế, thay vì tự mày mò trong một thị trường biến động mạnh về địa chính trị và giá khí.

LNG Long Sơn trong bức tranh nhu cầu điện và đời sống người dân Đông Nam Bộ
Không nên nhìn dự án LNG Long Sơn chỉ bằng ngôn ngữ công suất và lưới điện; tác động thực nằm ở đời sống người dân và sức cạnh tranh của vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Tổng công suất nguồn điện tại chỗ của TP.HCM hiện đạt 4.510 MW, mới đáp ứng khoảng 47% nhu cầu công suất. Thành phố vì thế thúc đẩy phát triển các nguồn điện mới, trong đó có LNG Long Sơn, đồng thời kiến nghị đẩy nhanh tiến độ giai đoạn 2026-2030 để bổ sung nguồn cho hệ thống điện phía Nam và quốc gia. Khi thiếu điện, người dân đối mặt với nguy cơ cắt giảm phụ tải, doanh nghiệp chịu chi phí sản xuất tăng và rủi ro gián đoạn đơn hàng. Một nguồn điện khí LNG với quy mô giai đoạn 1 khoảng 1.500 MW, và đề xuất nâng giai đoạn 2 lên 3.000 MW (tổng 4.500 MW), nếu được triển khai đúng tiến độ, sẽ là “van giảm áp” cho tình trạng thiếu hụt điện và tạo nền tảng cho các ngành công nghiệp giá trị cao phát triển.

Hạ tầng khí và LNG: mạch ngầm quyết định an ninh năng lượng quốc gia
Bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là có đủ nguồn nhiên liệu, mà còn gắn với khả năng đưa nhiên liệu đó đến đúng nơi, đúng thời điểm và với quy mô đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế. Với khí và LNG, điều này càng rõ: từ ngoài khơi đến nhà máy điện, nhà máy đạm hay khu công nghiệp là cả một chuỗi thu gom, vận chuyển, xử lý, tồn trữ và phân phối. Từ các bể khí ngoài khơi, hệ thống do PV GAS quản lý kết nối nguồn khí với các trung tâm điện lực Bà Rịa, Phú Mỹ, Nhơn Trạch, cụm điện–đạm Cà Mau, các khách hàng công nghiệp phía Bắc, và mới đây bổ sung LNG nhập khẩu cho các nhà máy điện thuộc PV Power, EVN, EVNGENCO3. Nguồn nguyên, nhiên liệu qua hệ thống này hiện phục vụ khoảng 8% sản lượng điện quốc gia và khoảng 70% nhu cầu nguyên liệu sản xuất phân đạm. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối cả khí nội địa lẫn LNG nhập khẩu với các trung tâm điện, đạm và sản xuất công nghiệp – một “mạch ngầm” mà nếu không được đầu tư đồng bộ, mọi chiến lược điện khí LNG, kể cả LNG Long Sơn, sẽ bị bó hẹp.

Từ Thị Vải đến Long Sơn: bước chuyển sang giai đoạn mới của LNG
Kho LNG Thị Vải với công suất giai đoạn đầu 1 triệu tấn mỗi năm đã đưa Việt Nam bước vào chuỗi nhập khẩu, tồn trữ và tái hóa LNG ở quy mô công nghiệp, với năng lực tái hóa nâng lên 288 tấn mỗi giờ, tương đương khoảng 9,5 triệu Sm³ khí mỗi ngày. PV GAS đang triển khai phương án mở rộng kho này lên 3 triệu tấn mỗi năm nhằm đáp ứng nhu cầu khí tăng tại Đông Nam Bộ. Hạ tầng LNG Thị Vải đã kết nối với chuỗi nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4, tổng công suất 1.624 MW, theo hợp đồng cung cấp LNG 25 năm. Dự án LNG Long Sơn, nếu được xây dựng với sự hỗ trợ về công nghệ và tài chính từ phía Pháp, có thể trở thành mảnh ghép tiếp theo trong mạng lưới LNG-to-power của Việt Nam. Quan trọng hơn, TP.HCM đề xuất hình thành Trung tâm dự trữ năng lượng tại xã Long Sơn, từng bước hình thành Trung tâm công nghiệp năng lượng quốc gia. Đây là bước đi thể hiện tầm nhìn: không chỉ thêm một nhà máy điện, mà xây dựng cực năng lượng mới gắn với chuỗi LNG và hạ tầng khí toàn quốc.







