Không phải cứ mắc ung thư là phải kiêng sạch thịt đỏ
Trong bối cảnh điều trị ung thư, câu hỏi “có phải kiêng hoàn toàn thịt đỏ, trứng, sữa?” thực chất là câu hỏi về chế độ ăn ung thư thế nào để vừa an toàn cho khối u vừa bảo vệ dinh dưỡng bệnh nhân ung thư, bởi kiêng khem cực đoan có thể dẫn đến suy dinh dưỡng ung thư âm thầm, làm người bệnh suy kiệt và phải gián đoạn điều trị. Người bệnh ung thư xạ trị, hóa trị thường nghe lời truyền miệng rằng ăn thịt sẽ “nuôi khối u”, rồi tự cắt bỏ gần hết nguồn đạm. Hậu quả thực tế là chỉ sau 3-4 tuần, nhiều người sụt cân nhanh, mệt lả, viêm niêm mạc miệng nặng hơn, thậm chí phải tạm dừng điều trị. Vì vậy, thay vì ám ảnh chuyện ung thư kiêng thịt, chúng ta cần nhìn thẳng vào nguy cơ suy dinh dưỡng – kẻ thù âm thầm nhưng rất nguy hiểm.

Thịt đỏ: nguy cơ dài hạn không đồng nghĩa cấm tuyệt đối khi điều trị
Có một sự nhầm lẫn phổ biến: khuyến cáo phòng ngừa ung thư trong cộng đồng bị áp dụng cứng nhắc cho người đang điều trị ung thư. Năm 2015, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc WHO xếp thịt chế biến sẵn vào nhóm 1, có bằng chứng gây ung thư ở người, và thịt đỏ vào nhóm 2A, có khả năng gây ung thư ở người. Ăn 50 g thịt chế biến sẵn mỗi ngày liên quan đến tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng khoảng 18%. Nhưng đây là nguy cơ từ thói quen ăn lâu dài, không phải bằng chứng cho thấy vài tuần ăn thịt đỏ nạc mức vừa phải sẽ làm khối u phát triển nhanh hơn trong giai đoạn xạ trị. Quan điểm “đã ung thư thì cấm sạch thịt đỏ” vì thế không có cơ sở khoa học, lại khiến nhiều người rơi vào suy dinh dưỡng ung thư không đáng có.
Kiêng khem quá mức: cửa ngõ dẫn tới suy dinh dưỡng và suy kiệt
Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể thiếu năng lượng, chất đạm và vi chất trong thời gian dài. Nguy hiểm ở chỗ khi người bệnh nhận ra mình gầy đi rõ rệt thì cơ đã mất đi một lượng đáng kể. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, ở một số nhóm bệnh nhân, tỷ lệ suy dinh dưỡng ngay trước khi bắt đầu điều trị có thể lên tới 80%. Khi vào điều trị, nhiều người tiếp tục ăn ít hơn, bỏ bữa phụ, chỉ hút cháo loãng, uống nước, hoặc “ung thư kiêng thịt, trứng, sữa” theo lời mách bảo. Tình trạng dinh dưỡng kém không chỉ làm chất lượng sống đi xuống mà còn tăng biến chứng và khiến quá trình điều trị bị gián đoạn. Phòng ngừa suy dinh dưỡng từ sớm luôn thuận lợi hơn nhiều so với can thiệp khi người bệnh đã suy kiệt, nên kiêng khem cực đoan là cái giá quá đắt.

Protein từ thịt đỏ, trứng, sữa: nền tảng để đủ sức chống chọi
Điều trị ung thư đầu cổ thường gây viêm niêm mạc, đau khi nuốt, khô miệng và thay đổi vị giác, làm bệnh nhân ăn kém. Theo các hướng dẫn chuyên môn, người bệnh ung thư đầu cổ cần khoảng 1,2-1,5 g đạm/kg cân nặng mỗi ngày và năng lượng từ 30 kcal/kg/ngày trở lên. Nếu tự cắt bỏ thịt, trứng, sữa, cá, đậu thì gần như không thể đạt được mức này. Thịt đỏ nạc cung cấp đạm chất lượng cao, sắt, kẽm, vitamin B12 – những chất thiết yếu cho máu và hệ miễn dịch. Các chuyên khoa khuyến cáo người bệnh không tự ý kiêng thịt, trứng, cá, sữa hoặc đậu; cần đa dạng nguồn đạm, ưu tiên thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu phụ và vẫn có thể ăn thịt đỏ nạc ở mức vừa phải. Đây không phải “nuôi khối u” mà là nuôi cơ thể để đủ sức đi trọn phác đồ điều trị.

Chế độ ăn ung thư hợp lý: nguyên tắc “Đủ – Nhiều bữa – Đậm đặc”
Một chế độ ăn ung thư hợp lý không xoay quanh danh sách kiêng khem dài dằng dặc, mà dựa trên nguyên tắc “Đủ – Nhiều bữa – Đậm đặc” để phòng suy dinh dưỡng ung thư. Mỗi bữa nên có đủ chất bột đường (cơm, bún, mì, ngô, khoai, trái cây), chất đạm (trứng, cá, tôm, thịt gà, thịt lợn, thịt bò, đậu đỗ, lạc, vừng), chất béo (dầu thực vật, mỡ cá, mỡ lợn, sữa, các loại hạt) cùng rau và trái cây để cung cấp vitamin. Người bệnh nên ăn ít nhất 5 bữa/ngày, thêm 2-3 bữa phụ, tăng độ đậm đặc dinh dưỡng bằng cách cho thêm thịt, trứng, cá và một thìa dầu vào mỗi tô cháo hoặc mì. Đường tinh luyện trong nước ngọt, bánh kẹo nên hạn chế, nhưng không cần loại bỏ tinh bột khỏi khẩu phần vì nếu ăn thiếu, cơ thể sẽ tự phân giải cơ bắp để tạo glucose, làm tăng nguy cơ mất cơ.






