Điện hạt nhân trở lại cơ cấu nguồn: bước ngoặt chiến lược, không phải thử nghiệm
Hai nhà máy điện hạt nhân Việt Nam với tổng công suất dự kiến lên tới 6.400 MW là các dự án Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, được tái khởi động sau 8 năm tạm dừng để đưa trở lại cơ cấu nguồn điện giai đoạn 2030-2035, hướng tới bảo đảm an ninh năng lượng, hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và tạo động lực phát triển kinh tế – xã hội tại Khánh Hòa. Việc Quốc hội quyết nghị tiếp tục chủ trương đầu tư điện hạt nhân Ninh Thuận vào cuối năm 2024 và Chính phủ giao EVN làm chủ đầu tư Ninh Thuận 1, PVN đảm trách Ninh Thuận 2 từ tháng 2/2025 cho thấy đây không còn là ý tưởng trên giấy, mà là lựa chọn chính sách đã được chốt ở cấp cao nhất. Theo các chuyên gia Viện Năng lượng, hai nhà máy điện hạt nhân đầu tiên được đưa vào Quy hoạch điện VIII điều chỉnh với tổng công suất khoảng 4.000–6.400 MW, đánh dấu việc năng lượng hạt nhân 2030-2035 trở thành trụ cột mới của chiến lược năng lượng quốc gia. Quan điểm rõ ràng là: nếu không chấp nhận một nguồn điện nền tảng như điện hạt nhân, Việt Nam sẽ khó giữ hệ thống điện ổn định trong khi vẫn giảm mạnh phát thải.
Công suất 6.400 MW: tham vọng lớn đi kèm bài toán công nghệ và hệ sinh thái
Nhìn vào con số công suất 6.400 MW, dễ bị cuốn vào sự hoành tráng mà quên rằng phần khó nhất lại nằm ở lựa chọn công nghệ và thiết kế cả hệ sinh thái quanh các nhà máy điện hạt nhân Việt Nam. Hiện công suất cụ thể của mỗi tổ máy chưa được chốt, các phương án đang dùng dải 1.000–1.600 MW/tổ để tính toán vận hành và đấu nối. Đây là dải công suất không nhỏ, đòi hỏi tổ máy phải tương thích với lưới điện hiện hữu và kế hoạch mở rộng đường dây truyền tải. Quan trọng hơn, phương án cho hai dự án phải được thiết kế cho toàn bộ vòng đời: chuẩn bị đầu tư, xây dựng, vận hành, tháo dỡ, xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng và chất thải phóng xạ, bảo đảm an ninh nhiên liệu và khả năng chống chịu khí hậu. Không chỉ xây nhà máy, Việt Nam buộc phải xây cả hệ sinh thái điện hạt nhân – từ khung pháp lý, cơ quan quản lý đủ năng lực thẩm định, cấp phép, giám sát tới chuỗi cung ứng nội địa. Đúng như định hướng, đến năm 2050, việc xem xét bổ sung thêm khoảng 8.000 MW điện hạt nhân sẽ chỉ hợp lý nếu thế hệ đầu tiên vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả.

Khánh Hòa: từ địa bàn dự án thành trung tâm hạ tầng và nhân lực hạt nhân
Việc hai nhà máy đặt tại khu vực Ninh Thuận nay thuộc tỉnh Khánh Hòa khiến địa phương không thể chỉ đóng vai trò “cho mượn mặt bằng”. Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận được xem là động lực mới để Khánh Hòa hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, song động lực đó đi kèm trách nhiệm chuẩn bị hạ tầng và tạo đồng thuận xã hội. Công tác bồi thường, tái định cư của Ninh Thuận 2 cơ bản hoàn thành, trong khi Ninh Thuận 1 vẫn còn hàng trăm hồ sơ phức tạp về nguồn gốc đất cần xử lý. Tỉnh chủ động đề xuất Trung ương xây cơ chế tài chính, ngân sách để tái đầu tư khu vực đặt nhà máy, đồng thời kiến nghị đầu tư đồng bộ hạ tầng dùng chung: giao thông, cảng biển, cấp nước, truyền tải điện, hạ tầng số, y tế. Đây là yêu cầu thực tế: hai công trình năng lượng hạt nhân 2030-2035 sẽ không thể vận hành hiệu quả nếu hệ thống đường bộ, cảng biển, trạm biến áp, bệnh viện và cơ sở ứng phó sự cố tại chỗ không được nâng cấp tương xứng. Theo định hướng, Khánh Hòa còn muốn trở thành địa bàn đào tạo, nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật về năng lượng nguyên tử, nghĩa là chiến lược dài hạn vượt xa phạm vi hai nhà máy.
EVN, PVN và bài thi an toàn hạt nhân: không được phép sai một lần
Được giao làm chủ đầu tư Ninh Thuận 1, tập đoàn sở hữu tổng tài sản hơn 821.736 tỷ đồng đến 30/6/2026 không thiếu nguồn lực tài chính, nhưng thách thức lớn nhất lại là trách nhiệm với an toàn hạt nhân. EVN xác định sáu nhóm trách nhiệm xuyên suốt: từ chuẩn bị đầu tư, bảo đảm an toàn, đào tạo nhân lực đến đấu nối hệ thống điện, phát triển chuỗi cung ứng và tạo đồng thuận xã hội. Nói cách khác, đây là bài thi tổng hợp về năng lực quản trị dự án lớn chưa từng có trong lịch sử tập đoàn. EVN nhấn mạnh an toàn và an ninh hạt nhân là ưu tiên cao nhất trong mọi quyết định của chủ đầu tư và đơn vị vận hành. Văn hóa an toàn phải hình thành ngay từ giai đoạn chuẩn bị, chứ không đợi đến khi nhà máy phát điện. Điều này buộc EVN và PVN phải chuẩn bị đội ngũ quản lý dự án, chuyên gia an toàn, kỹ sư vận hành, nhân lực bảo dưỡng, kiểm soát chất lượng, an ninh, y tế và ứng phó sự cố theo từng giai đoạn. Theo Đề án đào tạo nhân lực điện hạt nhân, đến năm 2030 cần khoảng 4.000 nhân sự cho hai nhà máy, trong đó hơn 2.000 người trình độ đại học và sau đại học. Nếu không xây được đội ngũ này, mọi cam kết an toàn chỉ là khẩu hiệu.
Đồng bộ hạ tầng và chuỗi cung ứng: điều kiện để điện hạt nhân trở thành nguồn nền tảng
Điện hạt nhân chỉ thực sự là nguồn nền tảng khi được gắn vào một hệ thống hạ tầng và chuỗi cung ứng đủ sức hỗ trợ trong 60–80 năm vòng đời nhà máy. Song song với xây dựng Ninh Thuận 1, EVN sẽ phải phối hợp chuẩn bị hạ tầng đấu nối, các công trình truyền tải và điều kiện kỹ thuật để nhà máy tích hợp an toàn, tin cậy vào hệ thống điện quốc gia. Về phía địa phương, đề xuất đầu tư đồng bộ hạ tầng dùng chung là góc nhìn đúng: giao thông, cảng biển, cấp nước, hạ tầng số, y tế đều là phần của "vòng tròn an toàn" quanh nhà máy. Ở chiều chuỗi cung ứng, định hướng đến 2035 là doanh nghiệp trong nước tham gia khoảng 30% tổng mức đầu tư các hạng mục xây dựng, lắp đặt phụ trợ. EVN đặt nguyên tắc rõ ràng: nội địa hóa phải đi theo năng lực thực tế và lộ trình phù hợp, không đánh đổi yêu cầu an toàn, chất lượng, độ tin cậy để tăng tỷ lệ tham gia trong nước. Đây là thông điệp đáng hoan nghênh: điện hạt nhân không phải sân chơi để "thử tay nghề" bằng mọi giá. Nếu Việt Nam kiên định với chuẩn an toàn hạt nhân cao nhất, hai nhà máy đầu tiên với công suất 6.400 MW có thể trở thành nền móng cho một cấu trúc năng lượng cân bằng hơn – ít phụ thuộc vào than, ổn định hơn so với nguồn tái tạo biến động, và thực sự phục vụ lợi ích dài hạn của người dân.






