Điện hạt nhân Ninh Thuận trở lại và ý nghĩa của giai đoạn tái định cư
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận là tổ hợp hai dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 với công suất dự kiến mỗi nhà máy từ 2.000–3.200 MW, gắn với các chương trình di dân, tái định cư và xây dựng hạ tầng trên hàng chục héc-ta đất nhằm đáp ứng nhu cầu điện cho tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch năng lượng và mục tiêu phát thải ròng bằng 0, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng năng lực vận hành hạt nhân an toàn trong nhiều thập niên.
Trung tâm của câu chuyện hôm nay không phải là quyết định tái khởi động đơn thuần, mà là cách chúng ta đối xử với đất đai, cộng đồng và năng lực quốc gia khi điện hạt nhân trở lại. Chủ trương đầu tư nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận đã được thông qua từ năm 2009 với tổng công suất khoảng 4.000 MW trên diện tích 1.642 ha. Sau quyết định tạm dừng năm 2016 vì cân đối nguồn lực, điều kiện kinh tế vĩ mô và bài học an toàn sau Fukushima, việc Quốc hội thống nhất tiếp tục triển khai dự án vào ngày 30/11/2024 cho thấy điện hạt nhân được xem như cấu phần bắt buộc của an ninh năng lượng và lộ trình giảm phát thải. Câu hỏi lớn là: chúng ta có kịp xây nền tảng xã hội và kỹ thuật trước khi đổ mẻ bê tông đầu tiên?

Tái định cư dự án hạt nhân: thước đo trách nhiệm với người dân
Nhìn từ mặt bằng, tái định cư dự án hạt nhân là bước đi đầu tiên cho nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận, nhưng thực chất là phép thử về cách chúng ta đặt người dân vào trung tâm của chương trình năng lượng quốc gia. Tỉnh đang đẩy nhanh các dự án di dân, tái định cư và giải phóng mặt bằng phục vụ Ninh Thuận 1 và 2, với nhiều gói thầu hạ tầng trị giá hàng trăm tỷ đồng đã được lựa chọn nhà thầu và triển khai. Dự án thành phần 1 – di dân tái định cư, giải phóng mặt bằng cho Ninh Thuận 1 có tổng mức đầu tư hơn 6.699 tỷ đồng trên diện tích khoảng 76,44 ha; dự án thành phần 2 cho Ninh Thuận 2 là 4.210 tỷ đồng trên 41,8 ha. Đây không chỉ là những con số ngân sách, mà là cam kết về chất lượng cuộc sống mới cho hàng nghìn người rời bỏ nơi chôn nhau cắt rốn.
Việc nhiều gói thầu xây lắp đã hoàn tất chỉ định nhà thầu và bắt đầu triển khai tại các khu vực đủ điều kiện mặt bằng cho thấy bộ máy hành chính đã chuyển sang chế độ "chạy đua" với thời gian. Gói thầu số 16 về thi công hạ tầng xã hội khu tái định cư có giá chỉ định thầu 173,988 tỷ đồng; gói thầu số 21 về hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư đạt 356,967 tỷ đồng. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: "Mục tiêu đặt ra là đẩy nhanh thi công và hoàn thành các gói thầu trong thời gian khoảng 6 tháng, qua đó tạo điều kiện để người dân thuộc diện di dời sớm ổn định nơi ở và cuộc sống". Nhưng tiến độ 6 tháng kèm mục tiêu hoàn tất giải phóng mặt bằng trước 15/10/2026 sẽ trở nên vô nghĩa nếu nơi ở mới không tốt hơn, hoặc ít nhất là không kém hơn nơi họ rời đi.
Trong bối cảnh đó, tái định cư dự án hạt nhân phải được xem như một dự án xã hội 100 năm, song hành với vòng đời nhà máy. Từ khu neo đậu tàu cá, kè bảo vệ bờ biển đến hệ thống điện và đường dây trung áp, các hạng mục hạ tầng không chỉ phục vụ thi công mà còn định hình cấu trúc kinh tế – sinh kế mới cho cộng đồng. Nếu giai đoạn này xử lý theo lối "làm cho xong" với dân, điện hạt nhân sẽ khởi đầu bằng một vết nứt niềm tin. Ngược lại, nếu khu tái định cư được quy hoạch như những đô thị biển có dịch vụ công tốt, sinh kế bền vững và không gian văn hóa riêng, nhà máy sẽ khởi đầu bằng một câu chuyện đồng thuận. Chính quyền địa phương đang nỗ lực tháo gỡ các vướng mắc giải phóng mặt bằng, nhưng mức độ đáng tin cậy của quá trình này sẽ được đo bằng tiếng nói của người dân sau khi họ nhận chìa khóa ngôi nhà mới.

Hạ tầng điện hạt nhân Việt Nam: hơn cả vài gói thầu đường dây và kè biển
Các gói thầu hạ tầng đang được triển khai quanh nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận là phần dễ nhìn thấy nhất của hạ tầng điện hạt nhân Việt Nam, nhưng chúng chỉ là lớp vỏ ban đầu. Gói thầu số 17 về khu neo đậu tàu cá và kè bảo vệ bờ biển có giá chỉ định thầu 274,613 tỷ đồng; gói thầu số 33 về cải tạo hệ thống đường dây trung áp và trạm biến áp cũng đã chọn được liên danh nhà thầu. Những hạng mục này phản ánh yêu cầu gắn nhà máy với đời sống kinh tế địa phương – từ nghề cá đến hệ thống điện khu vực. Tuy vậy, khuôn mặt thật của hạ tầng điện hạt nhân không nằm ở vài km đường dây, mà ở một hệ sinh thái phức hợp trải dài từ cấp chính sách tới nhà máy.
Một hệ sinh thái điện hạt nhân hoàn chỉnh cần cơ quan quản lý nhà nước định hướng và xây dựng chính sách; cơ quan pháp quy thẩm định, cấp phép và giám sát an toàn; viện nghiên cứu tiếp nhận và phát triển công nghệ; trường đại học đào tạo nhân lực; doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng; và tổ chức vận hành chịu trách nhiệm đối với nhà máy. Nghĩa là hạ tầng điện hạt nhân Việt Nam cũng bao gồm luật pháp về an toàn bức xạ, quy trình ứng phó sự cố, hệ thống kiểm định độc lập và cả năng lực công nghiệp hỗ trợ, từ cơ khí chế tạo, kết cấu thép đến vật liệu và dịch vụ kỹ thuật. Khi tiến độ được đo bằng số gói thầu đã ký, chúng ta dễ quên rằng một bản quy trình an toàn được soạn thảo kỹ, hay một đội vận hành được đào tạo đúng chuẩn, còn quan trọng hơn một đoạn kè biển hoàn thành sớm.
Hai nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 được định hướng vận hành trong giai đoạn 2031–2035. Từ nay tới đó, cùng với việc xây dựng nhà máy, Việt Nam phải lấp đầy khoảng trống hạ tầng mềm: hệ thống pháp quy, quy chuẩn kỹ thuật, mạng lưới giám sát độc lập. Sau xây dựng, dự án còn phải đi qua các bước cấp phép vận hành thử, nạp nhiên liệu và vận hành chính thức – mỗi bước đòi hỏi một bộ máy pháp quy giàu kinh nghiệm và không lệ thuộc vào nhà thầu nước ngoài. Nếu chúng ta coi hạ tầng là những khối bê tông và cột điện, chương trình điện hạt nhân sẽ đứng trên đôi chân đất sét. Hạ tầng thật sự là những cấu trúc vô hình giúp mọi quyết định kỹ thuật, tài chính và vận hành được soi chiếu bởi nguyên tắc an toàn và trách nhiệm liên thế hệ.
Năng lực vận hành hạt nhân: bài toán không thể nhập khẩu
Xây nhà máy chưa phải là thách thức khó nhất; khó nhất là tạo ra năng lực vận hành hạt nhân đủ an toàn trong nhiều thập niên. Điện hạt nhân được ví như "dự án 100 năm": nhà máy có thể vận hành trong nhiều thập niên, cộng thêm thời gian chuẩn bị, xây dựng, nâng cấp và xử lý các vấn đề sau đó. Công nghệ có thể lựa chọn, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng đội ngũ đủ sức hiểu, kiểm soát và vận hành một nhà máy điện hạt nhân không thể hình thành trong thời gian ngắn. Năng lực vận hành hạt nhân không phải là vài khóa tập huấn ngắn hạn cho kỹ sư điện, mà là cả một nền tảng khoa học và kỹ thuật được nuôi dưỡng liên tục.
Nhân lực điện hạt nhân cần nền tảng vững về toán, vật lý và kỹ thuật, rồi được đào tạo chuyên sâu về vật lý neutron, vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt, vật liệu, điều khiển tự động, động học lò và hóa học. Các chuyên gia chỉ ra rằng Việt Nam còn thiếu nhân lực "lõi" – những người hiểu sâu về lò phản ứng, trái tim của nhà máy. Mô hình đào tạo kiểu "hình chóp" – chọn lọc sinh viên xuất sắc từ các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật để đào tạo chuyên sâu, hình thành đội ngũ tinh hoa dẫn dắt – là hướng đi được đề xuất. Nhưng điều quan trọng hơn là có cơ chế điều phối giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để tránh đào tạo lệch nhu cầu. Nếu không, chúng ta sẽ có bằng cấp hạt nhân mà thiếu người có thể cầm bút ký vào quyết định vận hành với đầy đủ hiểu biết rủi ro.
Điện hạt nhân mở ra cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng công nghệ cao – từ cơ khí chế tạo, kết cấu thép, xây dựng đến tự động hóa, vật liệu, kiểm định và dịch vụ kỹ thuật. Nhưng làm chủ không có nghĩa là tự làm tất cả. Với Việt Nam, làm chủ trước hết là có đủ năng lực để lựa chọn công nghệ phù hợp; kiểm soát quá trình chuyển giao; đánh giá chất lượng; vận hành an toàn; đồng thời tích lũy tri thức để từng bước phát triển năng lực nội sinh. Điều không thể nhập khẩu là văn hóa an toàn: ý thức rằng một sai sót nhỏ trong quy trình có thể kéo theo hệ quả thế hệ. Nếu chương trình điện hạt nhân được xây trên nền đá văn hóa an toàn, mỗi kỹ sư sẽ coi tuân thủ quy trình là bản năng nghề nghiệp, không phải nghĩa vụ hành chính.
Kết luận: Thành công hay thất bại sẽ quyết định bằng cách đối xử với thời gian
Tỉnh đặt mục tiêu hoàn thành toàn bộ giải phóng mặt bằng cho các dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận trước 15/10/2026, và hai nhà máy dự kiến vận hành trong giai đoạn 2031–2035. Khoảng thời gian hơn một thập niên này là món quà hiếm hoi: đủ dài để chuẩn bị nghiêm túc, nhưng cũng đủ ngắn để buộc các bên không được phép trì hoãn. Sau gần 8 năm tạm dừng và quyết định tái khởi động từ Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, điện hạt nhân trở lại trong bối cảnh nhu cầu điện tăng, áp lực chuyển dịch năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng 0 năm 2050. Câu hỏi không còn là "có làm hay không", mà là "làm theo nhịp của kỹ thuật và xã hội, hay theo nhịp của lịch thi công".
Nếu Việt Nam dùng quãng hơn 10 năm tới chủ yếu để đẩy nhanh các gói thầu hạ tầng và đếm số cột điện, nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận sẽ là một công trình hiện đại đặt trên nền móng yếu. Ngược lại, nếu giai đoạn tái định cư được thực hiện như một chương trình phát triển cộng đồng, hạ tầng mềm được đầu tư tương xứng với bê tông cốt thép, và năng lực vận hành hạt nhân được xem là tài sản chiến lược liên thế hệ, dự án sẽ trở thành bước ngoặt nâng tầm khoa học – công nghệ, bảo đảm an ninh năng lượng và tạo vị thế mới cho doanh nghiệp nội địa. Cuối cùng, thành công hay thất bại của nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận sẽ được quyết định bằng cách chúng ta sử dụng thời gian: vội vàng để hoàn thành công trình, hay kiên nhẫn xây dựng năng lực quốc gia đủ sức chịu trách nhiệm trong một thế kỷ.






