Thi học sinh giỏi quốc gia đang được tái định nghĩa như thế nào?
Thi học sinh giỏi quốc gia là kỳ thi tuyển chọn học sinh xuất sắc nhất các môn văn hóa ở bậc trung học phổ thông trên phạm vi toàn quốc, đồng thời làm căn cứ hình thành đội tuyển dự các kỳ Olympic khu vực và quốc tế, nên mọi thay đổi trong quy chế luôn có ảnh hưởng lớn đến cách học, cách dạy và định hướng đầu tư bồi dưỡng của các địa phương. Điểm mấu chốt của đợt sửa quy chế lần này là siết chặt kỷ luật phòng thi và đẩy mạnh chấm thi số hóa, nhằm hướng tới một kỳ thi minh bạch hơn, ít phụ thuộc vào thao tác thủ công của con người. Điều đó đồng nghĩa, học sinh không còn chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải sẵn sàng thích nghi với một môi trường thi cử ngày càng được giám sát chặt và vận hành bằng công nghệ.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo thông tư sửa đổi Quy chế thi chọn học sinh giỏi cấp quốc gia, với định hướng giữ ổn định cấu trúc kỳ thi nhưng thay đổi mạnh cách tổ chức, giám sát và chấm bài. Về bản chất, đây là bước tiếp theo của xu hướng chuyển đổi số trong khảo thí, đồng thời phản ứng trước yêu cầu tăng cường an ninh, an toàn ở một kỳ thi vốn được xem là “đỉnh” trong hệ thống phổ thông. Nếu dự thảo được thông qua, thế hệ thí sinh thi học sinh giỏi quốc gia tới đây sẽ tham gia một kỳ thi được soi chiếu bằng hệ thống camera từ ngoài cửa đến trong phòng làm bài, còn bài thi thì được quét lên máy và chấm trên phần mềm thay vì một xấp giấy kẹp phách như trước.
Giám sát camera phòng thi: Kỷ luật cao hơn, áp lực cũng lớn hơn
Việc lắp giám sát camera phòng thi không chỉ là biện pháp kỹ thuật, mà là thông điệp rõ ràng: gian lận sẽ bị truy vết đến cùng. Dự thảo quy định camera phải được bố trí tại phòng thi, hành lang, phòng bảo quản đề thi và phòng chứa bài thi, ghi hình liên tục trong toàn bộ thời gian tổ chức kỳ thi và chỉ kết nối có dây trong mạng cục bộ để bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu. Sau buổi thi cuối cùng, thiết bị lưu trữ được niêm phong và bảo quản tối thiểu 9 tháng, dữ liệu có thể dùng làm căn cứ xử lý vi phạm và thí sinh bị phát hiện gian lận qua video có thể bị hủy kết quả.
Về mặt tích cực, giám sát camera phòng thi giúp giảm không gian cho những tiểu xảo “truyền thống” như trao đổi bài, sử dụng thiết bị điện tử nhỏ, hay sự can thiệp ngoài quy chế. Kết hợp với việc rà soát bằng thiết bị dò kim loại trước khi vào phòng, kỳ thi hướng đến chuẩn an ninh giống các kỳ khảo thí quốc tế. Tuy vậy, học sinh cũng cần chuẩn bị tâm lý cho cảm giác bị “soi” liên tục, vì mức độ giám sát khắt khe hơn có thể gây căng thẳng. Giáo viên bồi dưỡng cũng nên giúp học sinh luyện thi trong điều kiện mô phỏng phòng thi có camera, để học trò quen với việc tập trung trong môi trường ít khoảng “an toàn” cho sai sót.
Chấm thi số hóa: Minh bạch hơn nhưng yêu cầu kỹ thuật khắt khe
Nếu camera thay đổi không khí trong phòng thi, thì chấm thi số hóa chạm vào trái tim của sự công bằng: cách cho điểm. Theo dự thảo, toàn bộ bài thi giấy sẽ được quét để tạo bản số hóa, phần mềm tự động sinh phách điện tử và phân công bài cho giám khảo chấm độc lập. Người chấm chỉ thấy bài được giao, không biết danh tính thí sinh và không thấy điểm của giám khảo khác; hệ thống tự động đối sánh kết quả theo từng câu, từng ý, nếu lệch nhau thì bắt buộc giám khảo phải rà soát, thống nhất, hoặc chuyển sang chấm lần ba, chấm chung.
Cách chấm thi này làm giảm đáng kể nguy cơ thiên vị cá nhân, đồng thời hạn chế sai sót do khâu nhập điểm hay cộng điểm thủ công. Lịch sử chấm và mọi thao tác đều được lưu lại để phục vụ thanh tra, phúc khảo, nên câu chuyện “lỡ tay” khó còn đất sống. Tuy nhiên, chính việc phụ thuộc vào bản quét khiến yêu cầu về chữ viết, cách trình bày và chất lượng giấy, mực trở nên quan trọng hơn. Học sinh thi học sinh giỏi quốc gia cần tập viết rõ ràng, bố cục mạch lạc, tránh sửa chữa rối mắt để bài thi sau khi số hóa vẫn đọc được chuẩn, không gây khó cho giám khảo và hệ thống.
Quy chế thi mới và những chuẩn bị chiến lược cho học sinh, giáo viên
Quy chế thi mới không chỉ siết kỷ luật và chấm thi, mà còn mở rộng sân chơi, đặc biệt ở lĩnh vực STEM và trí tuệ nhân tạo. Dự thảo bổ sung kỳ thi chọn đội tuyển Olympic Trí tuệ nhân tạo trên cơ sở thí sinh đăng ký môn Tin học, đồng thời điều chỉnh quy mô đội tuyển thi học sinh giỏi quốc gia theo số lượng học sinh THPT, với mỗi Sở Giáo dục và Đào tạo được đăng ký tối đa từ 10 đến 30 thí sinh mỗi môn, đại học quốc gia tối đa 15 thí sinh mỗi môn và các đơn vị khác tối đa 10. Những đội tuyển có học sinh đoạt huy chương Olympic quốc tế hoặc khu vực do Bộ thành lập đoàn còn được cộng thêm tối đa 2 suất cho năm kế tiếp.
Trong bối cảnh đó, học sinh cần chuẩn bị theo ba hướng. Thứ nhất, nâng chuẩn chuyên môn, đặc biệt ở các môn STEM và lĩnh vực mới như AI nếu muốn nắm bắt cơ hội đội tuyển Olympic. Thứ hai, rèn kỹ năng làm bài phù hợp chấm thi số hóa: chữ rõ, lập luận phân đoạn, đánh số câu mạch lạc để hệ thống và giám khảo dễ theo dõi. Thứ ba, luyện tâm thế thi cử trong môi trường giám sát chặt, từ việc sử dụng vật dụng đúng quy định đến kiểm soát hành vi nhỏ nhất trong phòng thi. Với giáo viên, chiến lược bồi dưỡng cũng phải đổi: không chỉ dạy nội dung mà còn dạy “kỹ thuật thi” và đạo đức học thuật, vì trong kỷ nguyên camera và dữ liệu số, mọi gian lận đều có dấu vết.
Kết luận: Sân chơi công bằng hơn, nhưng người học phải trưởng thành hơn
Chấm thi số hóa và giám sát camera phòng thi đánh dấu bước chuyển từ niềm tin cá nhân sang niềm tin vào hệ thống. Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia sẽ khó “mềm” đi theo những lối không chính thức, nhưng đổi lại, nỗ lực học tập và năng lực thực sự của học sinh có cơ hội được tôn trọng hơn. Muốn thích ứng, học sinh không thể chỉ tập trung ôn luyện đề mà phải học cách thi trong một môi trường kỷ luật, minh bạch và có dấu vết số cho mọi thao tác.
Về phía nhà trường và giáo viên, đây là lời nhắc cần xây dựng văn hóa học thuật trung thực, thay vì coi kỳ thi là cuộc “chạy thành tích” có thể uốn lượn. Quy chế thi mới dù còn là dự thảo đã cho thấy xu thế khó đảo ngược: khảo thí phổ thông đang tiến gần hơn với các chuẩn quốc tế về an ninh và minh bạch. Ai nhận ra điều này sớm và chuẩn bị sớm sẽ bớt bị động khi các quy định chính thức được ban hành, và có thể biến những thay đổi tưởng như gây áp lực thành lợi thế cạnh tranh cho học trò của mình.




