Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Bài thơ 'Cái đẹp' gây tranh cãi: khi đề thi chạm vào vùng nhạy cảm của văn học

Bài thơ 'Cái đẹp' gây tranh cãi: khi đề thi chạm vào vùng nhạy cảm của văn học
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Từ một đề thi ở Phú Thọ đến điểm nóng tranh cãi văn học

Tranh cãi quanh bài thơ 'Cái đẹp' của Nguyễn Vĩnh Tiến trong đề thi học sinh giỏi quốc gia môn Ngữ văn ở tỉnh Phú Thọ là một trường hợp cho thấy khi tác phẩm văn học bước vào môi trường đánh giá chính thức, nó lập tức trở thành trung tâm của những kỳ vọng thẩm mỹ, chuẩn mực sư phạm và cảm xúc cá nhân, qua đó phơi bày khoảng cách giữa tư duy cách tân nghệ thuật và thói quen tiếp nhận của số đông. Đề thi môn Ngữ văn kỳ thi chọn đội tuyển dự thi học sinh giỏi quốc gia năm học 2025-2026 của tỉnh Phú Thọ đã sử dụng bài thơ Cái đẹp, in trong tập "Hỗn độn và khu vườn" (NXB Hội Nhà văn, 2024), làm ngữ liệu cho câu hỏi 8 điểm. Từ văn bản này, đề yêu cầu thí sinh viết bài nghị luận xã hội về chủ đề "Cái đẹp đích thực trong cuộc sống". Khoảng 5 ngày trước khi tranh luận bùng lên, chính tác giả đã chia sẻ đề thi lên trang Facebook cá nhân với tâm trạng vui và tự hào vì tác phẩm của mình được chọn làm ngữ liệu chính thức. Nhưng ngay sau niềm vui đó, bài viết thu hút hàng ngàn lượt tương tác, nhiều bình luận trái chiều, biến một câu hỏi 8 điểm thành điểm nóng tranh cãi văn học trên mạng xã hội. Sự việc đặt ra câu hỏi: chúng ta đang mong chờ điều gì ở một đề thi học sinh giỏi – sự an toàn quen thuộc hay cơ hội thử thách tư duy thẩm mỹ của thế hệ trẻ?

Ngôn ngữ 'mày – tao', 'ko' và cái khó tiếp nhận của thơ cách tân

Trung tâm của làn sóng phản ứng không nằm ở nội dung triết lý về cái đẹp, mà ở lớp vỏ ngôn ngữ phá cách của bài thơ Cái đẹp. Một số bình luận thẳng thừng gọi tác phẩm là "thơ như xe bò vấp ổ gà" hoặc "thảm họa", cho rằng hình thức "nửa giống thơ, nửa giống văn xuôi", nội dung "lộn xộn" và "đọc thấy ngang và khó". Những chi tiết như cách xưng hô "mày – tao", từ viết tắt "ko", cụm từ "kinh tế duy tâm", "tiền ảo" và hình ảnh "con bò", "cỏ dại" bị xem là chưa phù hợp với học sinh cấp 3. Vấn đề ở đây không đơn giản là câu hỏi "hay hay dở" của một văn bản, mà là phản ứng tự vệ trước một lối viết hiện đại, hậu hiện đại, vượt khỏi khuôn mẫu thơ vần điệu, lục bát mà nhiều người vẫn mặc định là chuẩn. Khi thơ bước ra khỏi nhịp điệu quen thuộc, dùng ký hiệu, ngôn ngữ đời sống và đối thoại giả định giữa Chúa trời và viên kim cương, nó đòi hỏi người đọc phải chấp nhận một vùng khó chịu ban đầu trong quá trình tiếp nhận. Sự khó tiếp nhận này là có thật, nhưng việc gắn nhãn "thảm họa" cho một nỗ lực cách tân – lại trong bối cảnh chọn ngữ liệu cho đề thi học sinh giỏi – cho thấy thói quen phán xét nhanh hơn thói quen đọc kỹ.

Nguyễn Vĩnh Tiến và lý lẽ của người làm thơ cách tân

Đứng giữa cơn bão bình luận, nhà thơ, nhạc sĩ Nguyễn Vĩnh Tiến nói rõ ông "ngỡ ngàng" trước số lượng ý kiến chỉ trích, kể cả những lời lẽ xúc phạm cá nhân trên mạng xã hội. Ông là một tên tuổi đã nhận hơn 10 giải thưởng văn chương trong nước và từng sáng lập nhóm thơ Hoa lạ từ đầu thập niên 1990 với chủ trương đổi mới thơ, đi sâu vào những "phi lý" và pha trộn giữa con người, hiện tượng, sự vật. Đối với ông, việc thơ cách tân xuất hiện trong đề thi hoặc sách giáo khoa là chuyện bình thường, bởi nếu văn chương chỉ lặp lại những giá trị, cách viết quen thuộc của quá khứ mà thiếu tiếng nói thời đại, nhận thức sẽ dễ trì trệ. Về những chi tiết gây tranh luận, Nguyễn Vĩnh Tiến lần lượt giải thích. "Chúa trời" và "Thượng đế" trong bài là nhân vật giả định, không gắn với tôn giáo cụ thể. Cách viết tắt "ko" được ông xem là hình thức hiện đại, giống như ký hiệu trong thơ đương đại thế giới, miễn không làm thay đổi nội dung. Xưng hô "mày – tao" theo ông không mặc định xúc phạm, vốn xuất hiện nhiều trong đồng dao, ca dao, đời sống gia đình và bạn bè, tùy ngữ cảnh. Hình ảnh "con bò" chỉ là con vật, "cỏ dại" là sức sống tự nhiên; thông điệp chính là cái đẹp tồn tại khắp nơi, không nhất thiết trùng với những giá trị đám đông tôn vinh hay các vẻ đẹp ảo trên mạng xã hội. Điều đáng chú ý là ông khẳng định sẵn sàng đón nhận tranh luận miễn không rơi vào chửi bới, xúc phạm, coi việc khán giả thấy lạ lẫm và phản biện là một phản ứng tích cực giúp làm rõ vấn đề. Thái độ này cho thấy tác giả không né tránh va chạm, nhưng yêu cầu một văn hóa tranh luận lành mạnh – điều mà chính cộng đồng văn học và giáo dục đang thiếu.

Giáo viên, biên tập viên và câu hỏi về tiêu chí chọn ngữ liệu thi

Nếu phần đông mạng xã hội tập trung phán xét bài thơ, thì những người làm chuyên môn lại nhấn mạnh cần tách bạch đánh giá tác phẩm và yêu cầu của đề thi. Đề bài với bài thơ Cái đẹp thuộc dạng nghị luận xã hội, nghĩa là thí sinh không phải phán quyết "hay – dở", mà phải đọc ngữ liệu để nhận ra vấn đề xã hội về quan niệm cái đẹp được đặt ra phía sau tác phẩm. Biên tập viên Nguyễn Hoàng Diệu Thủy – người "đỡ đầu" cho tập thơ "Hỗn độn và khu vườn", trong đó có bài Cái đẹp – nói rằng chị "rất thích bài thơ này" và tán thành việc đưa nó vào đề thi học sinh giỏi để học sinh luận về cái đẹp, vì hình thức thú vị, nội dung giàu triết lý. Câu hỏi then chốt không phải là bài thơ có làm người lớn khó chịu hay không, mà là: một kỳ thi học sinh giỏi nên chọn văn bản theo những tiêu chí nào, ai chịu trách nhiệm thẩm định? Khi ngữ liệu đã được chọn, xã hội có quyền đặt câu hỏi về mức độ phù hợp, nhưng phản biện cần có cơ sở, dựa trên hiểu biết về các khuynh hướng thơ tự do, thơ hiện đại, hậu hiện đại – chứ không phải trên cảm giác xa lạ thuần túy. Trong bối cảnh đó, chính những cuộc tranh luận dữ dội lại làm lộ ra khoảng trống thẩm mỹ trong giáo dục văn học: chúng ta dạy học sinh đọc văn bản mới đến đâu, và có dám tin rằng thế hệ trẻ đủ năng lực tiếp nhận những lối viết không an toàn?

Khi đề thi trở thành phép thử về văn hóa tranh luận và tư duy thẩm mỹ

Bài thơ Cái đẹp, từ chỗ là một văn bản đối thoại tưởng tượng giữa Chúa trời và viên kim cương, đã bị đẩy thành "vật chứng" cho nhiều nỗi lo của người lớn: lo học sinh không hiểu, lo ngôn ngữ "mày – tao", "ko" làm hỏng sự trang trọng, lo thơ không còn vần điệu mà vẫn được đưa vào đề thi học sinh giỏi. Nhưng chính những nỗi lo ấy phơi bày một thực tế: chúng ta quen dùng đề thi để bảo toàn vùng an toàn hơn là để mở rộng biên độ nghĩ – đọc – viết của người học. Tranh cãi văn học quanh đề thi ở tỉnh Phú Thọ không phải chuyện bên lề, mà là tín hiệu cho thấy đã đến lúc ngành giáo dục phải đối mặt với câu hỏi: có chấp nhận đưa những tác phẩm cách tân, gây tranh luận vào khuôn khổ đánh giá chính thức hay không? Nếu câu trả lời là có, thì đi kèm phải là một nền tảng thẩm mỹ và văn hóa tranh luận đủ vững, để người dạy, người học và công chúng biết cách phản biện mà không tấn công cá nhân, biết đọc cái đẹp trong xung đột quan điểm chứ không chỉ trong những khuôn mẫu dễ chịu. Cuối cùng, việc một bài thơ bị coi là "xe bò vấp ổ gà" hay "thảm họa" không quan trọng bằng việc chúng ta học được gì từ phản ứng đó: khả năng tự soi lại cách mình dạy văn, đọc văn và nói về văn. Đề thi với bài thơ Cái đẹp đã vô tình trở thành phép thử cho cả hệ thống – thử xem chúng ta có đủ can đảm để để văn chương sống đúng với bản chất gây tranh luận của nó hay không.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!