Tăng trưởng không thể mãi dựa vào khai thác
Ngành dầu khí là hệ thống hoạt động từ tìm kiếm, thăm dò và khai thác đến vận chuyển, chế biến, phân phối năng lượng cùng các dịch vụ kỹ thuật liên quan. Khi một số mỏ chủ lực suy giảm sản lượng tự nhiên trong lúc nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, ngành không thể trông chờ mãi vào nguồn tài nguyên truyền thống để duy trì đà phát triển. Ngày 29/10 tại Hà Nội, một diễn đàn về phát triển công nghiệp dầu khí đã tập hợp cơ quan quản lý, chuyên gia, nhà khoa học và doanh nghiệp để bàn về đầu tư, tổ chức lại chuỗi giá trị và cơ chế thực thi cho giai đoạn mới. Đây không chỉ là cuộc thảo luận về sản lượng. Đó là phép thử xem ngành có thể bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời nâng năng lực công nghiệp trong nước, hay không.
Áp lực càng rõ khi biến động thị trường và địa chính trị quốc tế song hành với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Vì vậy, giữ nguyên mô hình cũ rồi kỳ vọng khai thác nhiều hơn không phải lựa chọn đủ sức thuyết phục. Ngành dầu khí cần tạo giá trị trên toàn bộ chuỗi, trong khi vẫn duy trì vai trò nền tảng đối với an ninh năng lượng và ổn định kinh tế.

Tổ chức lại chuỗi giá trị để mở thêm dư địa
Tái cấu trúc chuỗi giá trị dầu khí nên được nhìn như một chuyển đổi về năng lực, không phải phép đổi tên hay sắp xếp bộ máy đơn thuần. Ở thượng nguồn, ưu tiên là gia tăng trữ lượng, tìm kiếm và thăm dò tại vùng nước sâu, xa bờ, đồng thời nâng hiệu quả khai thác mỏ nhỏ và mỏ cận biên. Ở trung và hạ nguồn, cơ hội nằm ở các chuỗi dự án khí đồng bộ, hạ tầng LNG, lọc hóa dầu và sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cách tiếp cận này giúp ngành bớt phụ thuộc vào một mắt xích duy nhất: khai thác tài nguyên thô.
Định hướng chuyển Petrovietnam thành Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia đặt năng lượng, công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao vào cùng một cấu trúc. Theo đại diện tập đoàn, mô hình phát triển sẽ kết nối hoạt động cốt lõi với chuỗi tích hợp, các trung tâm công nghiệp – năng lượng, lĩnh vực năng lượng mới được lựa chọn, khoa học công nghệ và năng lực hoạt động quốc tế. Tham vọng này chỉ có ý nghĩa nếu doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào thiết kế, chế tạo, vận hành và dịch vụ kỹ thuật, qua đó giữ lại nhiều giá trị hơn.

Công nghệ phải tạo năng suất, không chỉ tạo khẩu hiệu
Khi dư địa từ khai thác truyền thống thu hẹp, công nghệ dầu khí có thể tạo lợi thế thiết thực bằng cách cải thiện hiệu suất tài sản hiện có. Tự động hóa, bảo trì dự đoán và trí tuệ nhân tạo có khả năng thay đổi cách vận hành công trình, giúp nhận diện rủi ro sớm, tối ưu vòng đời tài sản và giảm gián đoạn. Đưa những công cụ này vào hoạt động không nên dừng ở thử nghiệm rời rạc: giá trị nằm ở việc biến dữ liệu thành quyết định vận hành tốt hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật phức tạp.
Luật Dầu khí năm 2026 được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, với năm nhóm thay đổi gồm phân cấp, đơn giản hóa thủ tục, tăng thu hút đầu tư, phát triển dịch vụ dầu khí và nâng hiệu quả hoạt động. Đây là điều kiện hỗ trợ, không phải bảo đảm tự động cho tăng trưởng. Quy định thông thoáng hơn chỉ tạo kết quả khi đi kèm dự án khả thi, năng lực công nghệ và cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp. Thước đo đúng không chỉ là ngành khai thác được bao nhiêu, mà còn là doanh nghiệp làm chủ được công nghệ nào và tạo thêm bao nhiêu năng lực trong nước.

Chuyển dịch năng lượng cần gắn với an ninh nguồn cung
Tái cấu trúc toàn diện không đồng nghĩa với rời bỏ dầu khí; đó là cách chuẩn bị cho một hệ thống năng lượng vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, vừa thích ứng với mục tiêu phát thải thấp. Hạ tầng biển và kinh nghiệm thi công ngoài khơi có thể hỗ trợ phát triển điện gió ngoài khơi, hydro xanh, amoniac xanh, nhiên liệu hàng không bền vững và công nghệ thu giữ, lưu trữ carbon trong giai đoạn 2026–2030. Các hướng đi này mở rộng phạm vi hoạt động, nhưng cần được lựa chọn theo năng lực thực tế và khả năng kết nối với chuỗi công nghiệp hiện hữu, thay vì chạy theo danh mục công nghệ mới.
Kết luận, dư địa tăng trưởng của ngành dầu khí sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng kết hợp ba việc: khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên còn lại, ứng dụng công nghệ để nâng năng suất và mở rộng chuỗi giá trị sang các lĩnh vực phát thải thấp. Chuyển dịch năng lượng sẽ không bền nếu xem nhẹ an ninh nguồn cung; còn an ninh năng lượng dài hạn cũng khó được bảo đảm nếu ngành trì hoãn đổi mới. Tái cấu trúc vì thế không phải lựa chọn phụ, mà là điều kiện để ngành tiếp tục đóng góp cho nền kinh tế trong một cấu trúc năng lượng đang thay đổi.






