Khai Văn: khi ánh sáng biến Văn Miếu Quốc Tử Giám thành di sản sống
Chương trình Khai Văn là một đêm nghệ thuật dùng ánh sáng, âm nhạc và múa để biến Vườn Giám thuộc Văn Miếu Quốc Tử Giám thành sân khấu ngoài trời, nơi di sản đạo học nghìn năm được kể lại qua ngôn ngữ nghệ thuật đương đại, tạo nên trải nghiệm di sản sống kết nối cảm xúc người xem với không gian giáo dục cổ truyền. Điểm đáng nói nhất của Khai Văn không phải ở sự hoành tráng, mà ở việc dám thay đổi cách tiếp cận di sản: thay cho những chuyến tham quan tĩnh, di sản được “kích hoạt” bằng công nghệ ánh sáng di sản, bằng thiết kế sân khấu và cảm xúc trình diễn. Đêm 12-9, Vườn Giám lần đầu tiên trở thành một sân khấu ngoài trời đẹp lộng lẫy đầy bất ngờ, mở ra câu chuyện mới cho cách chúng ta đối thoại với Văn Miếu Quốc Tử Giám trong đời sống đương đại.
Nhà bát giác và Vườn Giám: không gian bị lãng quên được tái sinh
Điểm bứt phá của Khai Văn là lựa chọn nhà bát giác ở Vườn Giám làm trung tâm sân khấu. Vườn Giám tuy thuộc Văn Miếu Quốc Tử Giám nhưng lâu nay ít người biết tới vì nằm ngoài bức tường bao quanh khuôn viên, chủ yếu là nơi người dân xung quanh tới tập thể dục. Theo ông Lê Xuân Kiêu, Giám đốc Trung tâm hoạt động văn hóa khoa học Văn Miếu Quốc Tử Giám, đây là lần đầu tiên Vườn Giám trở thành một sân khấu lộng lẫy. Câu nói ấy là một dấu mốc: không gian phụ của di tích được nhìn lại như chất liệu sáng tạo, thay vì chỉ là vùng đệm ít ai để ý. Ánh sáng đèn màu phủ xuống nhà bát giác, cùng tiểu cảnh lúa vàng, đầm nước, áo dài… đã biến cảnh sắc đơn sơ thành một trường diễn ảo diệu. Sự "tái sinh" này cho thấy di sản không chỉ nằm ở những điểm check-in quen thuộc, mà còn ở khả năng phát hiện và thổi hồn cho các góc khuất.

Nghệ thuật đương đại đối thoại với đạo học và tiếng Việt
Khai Văn do nhà thiết kế Minh Hạnh làm tổng đạo diễn, người đã từng gắn bó với nhiều chương trình nghệ thuật tại Văn Miếu vì tình yêu đặc biệt dành cho không gian này. Lựa chọn của bà rõ ràng: dùng nghệ thuật đương đại để đối thoại với đạo học, thay vì chỉ minh họa lịch sử. Âm nhạc trong chương trình hướng thẳng vào bản sắc Hà Nội, tiếng Việt và tình yêu quê hương, với những ca khúc như Người Hà Nội do mẹ con ca sĩ Thanh Lam – Nguyễn Thăng Long biểu diễn, Một trái tim, một quê hương với Nghệ sĩ Nhân dân Thái Bảo và nghệ sĩ saxophone Bảo Anh, Tôi yêu tiếng Việt tôi, Quê hương, Khát vọng do ca sĩ rock Phạm Anh Khoa hát, cùng một sáng tác mới ca ngợi Hà Nội của Thái Dương (Thầy Dương 9x). Cách lựa chọn bài hát cho thấy Khai Văn không muốn biến di tích thành phông nền trình diễn, mà đưa nội dung tri ân tiếng Việt, đạo học và Hà Nội lên thành chủ đề chính.
Múa, đạo cụ dân gian và cuộc “chơi” với nước trên sân khấu
Nếu âm nhạc là tiếng lòng với Hà Nội và tiếng Việt, thì múa trong Khai Văn là phần "đối thoại" trực diện với di sản văn hóa và làng nghề truyền thống. Các biên đạo trẻ cùng nhà thiết kế Minh Hạnh đã tạo nên những màn trình diễn đậm đặc hình ảnh văn hóa: nghệ sĩ múa với những bó chân hương được đưa về từ Huế trong phần mở màn như một cách tri ân tổ tiên; múa với nong, nia của nghề mây tre đan, với đèn lồng, cánh diều – những vật dụng đời thường của người Việt được "thăng cấp" thành ngôn ngữ mỹ thuật trên nền công nghệ ánh sáng. Đặc biệt, những màn nghệ sĩ té nước vui đùa ngay trên sân khấu Vườn Giám là lựa chọn táo bạo, tạo hiệu quả thị giác lẫn cảm xúc lớn cho khán giả ngồi rất gần sân khấu. Việc đưa chất nghịch ngợm, gần gũi đời sống vào không gian vốn được xem là trang nghiêm khiến di sản trở nên gần gũi, bớt bị "thờ phụng" một chiều.
Từ Khai Văn tới Festival Thăng Long Hà Nội: tín hiệu cho tương lai di sản
Khai Văn không xuất hiện đơn lẻ, mà nằm trong không khí đổi mới cách kể chuyện về di sản của Festival Thăng Long Hà Nội lần thứ II. Đêm khai mạc festival diễn ra bằng sân khấu ngoài trời hoành tráng, kết hợp thực cảnh tại Hoàng thành Thăng Long với công nghệ âm thanh, ánh sáng, trình chiếu hiện đại, cùng lực lượng nghệ sĩ trong nước và quốc tế đông đảo, tạo nên một đêm "mãn nhãn" cho khán giả. Ở góc nhìn rộng, điều này gửi đi một thông điệp rõ ràng: Hà Nội đang chọn con đường dùng nghệ thuật đương đại và công nghệ ánh sáng để làm mới trải nghiệm di sản, thay vì chỉ dựa vào thuyết minh và bảng giới thiệu. Khi nhà bát giác Vườn Giám lần đầu thành sân khấu lộng lẫy, khi Hoàng thành trở thành thực cảnh, di sản được sống lại trong mắt người trẻ. Kết luận hợp lý là: nếu tiếp tục được đầu tư và dẫn dắt bằng những bàn tay sáng tạo có hiểu biết, Văn Miếu Quốc Tử Giám hoàn toàn có thể trở thành một không gian giáo dục mở, nơi mỗi đêm nghệ thuật là một bài học về lịch sử, văn hóa và bản sắc Hà Nội hôm nay.






