Dự án phát sóng 1.000 phim Việt: định nghĩa một cuộc “hồi sinh” di sản
Dự án phát sóng miễn phí khoảng 1.000 phim Việt kinh điển trên hệ thống phát sóng truyền hình của Hà Nội là chương trình hợp tác quy mô lớn giữa cơ quan phát thanh – truyền hình và Cục Điện ảnh, nhằm đưa kho phim truyện, phim tài liệu và phim hoạt hình từ 1959 đến 2014 trở lại đời sống công chúng, khơi dậy ký ức tập thể và nuôi dưỡng tình yêu di sản điện ảnh Việt trong bối cảnh khán giả trẻ đang bị cuốn vào nội dung ngoại nhập. Điểm đáng chú ý của dự án không nằm ở con số 1.000 bộ phim, mà ở việc lần đầu tiên một kho di sản điện ảnh Việt được đặt mục tiêu hiện diện thường xuyên, miễn phí và có chủ đích trên phát sóng truyền hình các kênh của Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội. Đây không chỉ là kế hoạch chiếu lại phim cũ, mà là thông điệp chính sách: điện ảnh Việt không phải món đồ lưu trữ trong kho, mà là tài sản tinh thần phải được sống cùng khán giả.

Từ lễ ký kết tới “điểm hẹn” phim Việt trên màn ảnh nhỏ
Chiều tối 29/9, Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội cùng Cục Điện ảnh (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã ký biên bản ghi nhớ hợp tác tuyển chọn, giới thiệu và phát sóng miễn phí các tác phẩm điện ảnh Việt Nam trên kênh H1 và các kênh sóng của Đài. Theo nội dung ký kết, hai bên sẽ phối hợp đưa khoảng 1.000 bộ phim lên sóng, gồm ba mảng: phim truyện, phim tài liệu và phim hoạt hình, hình thành một không gian thưởng thức điện ảnh Việt thường xuyên trên truyền hình. Danh mục phim truyện Việt Nam lưu trữ trên chất liệu phim nhựa tại Viện Phim đã có 460 đầu phim, sản xuất từ năm 1959 đến 2014. Việc biến kho lưu trữ này thành "điểm hẹn" phát sóng truyền hình cho thấy một thay đổi tư duy: thay vì để phim nằm trong kho, cơ quan quản lý chủ động biến di sản thành chương trình có lịch phát sóng, có chuyên mục riêng như "Hẹn với phim Việt" để kết nối ký ức điện ảnh với các thế hệ khán giả hôm nay.

Khi "Cánh đồng hoang" và "Em bé Hà Nội" trở lại phòng khách
Trong nguồn phim phát sóng có những tác phẩm đã thành biểu tượng của di sản điện ảnh Việt: "Em bé Hà Nội", "Cánh đồng hoang", "Chung một dòng sông", "Vợ chồng A Phủ", "Đến hẹn lại lên", "Bao giờ cho đến tháng Mười", "Thương nhớ đồng quê", "Mùa ổi", "Đừng đốt", "Mùi cỏ cháy"… Việc các phim Việt kinh điển này xuất hiện trở lại trên phát sóng truyền hình, thay vì bị giới hạn trong các buổi chiếu chuyên đề, giúp chúng bước từ sử sách vào đời sống thường ngày. Theo các bên ký kết, những phim gắn với Hà Nội như "Em bé Hà Nội", "Hà Nội mùa đông 1946", "Mùa ổi", "Hà Nội 12 ngày đêm" sẽ được ưu tiên, vừa để khán giả hiểu thêm về thành phố họ đang sống, vừa để khám phá Thủ đô qua góc nhìn của các nhà làm phim. Điều này cho thấy dự án không chỉ phát sóng phim một cách dàn trải, mà còn cố tình dùng di sản điện ảnh như một kênh kể lại lịch sử, văn hóa và con người Hà Nội ngay trên chính sóng của Thủ đô.

Di sản điện ảnh Việt: từ kho lưu trữ tới đời sống đương đại
Qua nhiều thế hệ, điện ảnh Việt đã tích lũy một kho tàng tác phẩm mang giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, trong đó có nhiều phim do Nhà nước đặt hàng, phục vụ nhiệm vụ chính trị và giáo dục. Đây được xem là một phần di sản điện ảnh Việt cần tiếp tục được khai thác, phổ biến và phát huy giá trị nội dung, tư tưởng và nghệ thuật trong đời sống đương đại. Khi những bộ phim này được xem lại, được nhắc lại và đặc biệt là được người trẻ tiếp nhận bằng trải nghiệm riêng, giá trị của tác phẩm tiếp tục được bồi đắp thay vì bị "đóng băng" tại thời điểm sản xuất. Hoạt động hợp tác lần này vì thế có ý nghĩa như một dự án bảo tồn sống: bảo tồn bằng cách cho phép phim được phát sóng truyền hình thường xuyên, có lời giới thiệu về tác phẩm, quá trình sáng tạo và câu chuyện phía sau, giúp khán giả hiểu và trân trọng hơn di sản điện ảnh Việt. Trong bối cảnh nội dung số tràn ngập, đây là cách thiết thực để nuôi dưỡng tình yêu điện ảnh Việt và tạo thêm sự quan tâm đối với sáng tạo trong nước.

Ý nghĩa chính sách và kỳ vọng lan tỏa lâu dài
Điều đáng nói là chủ trương phát sóng phim phục vụ khán giả đã được đặt ra từ lâu, nhưng đến nay mới có điều kiện triển khai một cách cụ thể và có quy mô gần 1.000 bộ phim. Việc hai bên đi đến lễ ký kết được lãnh đạo ngành đánh giá là tín hiệu đáng mừng, bởi nhiều nỗ lực trước đó chưa đạt kết quả như kỳ vọng. Câu nói có thể trích dẫn ở đây là: "Việc tổ chức phát sóng phim phục vụ khán giả là chủ trương được đặt ra từ lâu nhưng đến nay mới có điều kiện triển khai". Sau lễ ký kết, các đơn vị đầu mối sẽ phải xây dựng kế hoạch cụ thể về danh mục phim, chủ đề, tiến độ và phương thức phối hợp, đồng thời thường xuyên đánh giá kết quả, tiếp nhận phản hồi của công chúng để hoàn thiện chương trình và tạo sức lan tỏa lâu dài. Bộ quản lý chuyên ngành cũng khẳng định sẽ ủng hộ, đồng hành và bám sát quá trình thực hiện để đảm bảo hiệu quả triển khai. Nếu được vận hành tốt, đây có thể trở thành mô hình tham chiếu cho các địa phương khác, biến phát sóng truyền hình thành tuyến "bảo tàng mở" cho di sản điện ảnh Việt thay vì phó mặc cho thị trường.






