Từ quảng bá đại chúng đến cạnh tranh bằng dữ liệu và trải nghiệm
AI du lịch Việt Nam là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào toàn bộ chuỗi giá trị du lịch, từ hoạch định chính sách, quản lý nhà nước, marketing du lịch thông minh đến thiết kế sản phẩm và cá nhân hóa trải nghiệm của từng du khách trên không gian số lẫn tại điểm đến, nhằm vừa tăng năng lực cạnh tranh vừa giữ được bản sắc văn hóa địa phương. Hội nghị cấp bộ về “Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn trong phát triển du lịch bền vững” diễn ra ngày 20.8 tại Hà Nội cho thấy ngành du lịch đã coi công nghệ là “bài toán tất yếu”, không còn là phần hỗ trợ bên lề. Điểm đáng nói là chính lãnh đạo ngành khẳng định AI và Big Data đang trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, quyết định sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam. Khi dữ liệu lớn du lịch được xem là tài sản chiến lược, chuẩn hóa theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, các doanh nghiệp không thể tiếp tục vận hành kiểu cũ, lưu trữ rời rạc hay quảng bá dàn trải nữa.

Bùng nổ nhu cầu trực tuyến: Việt Nam đứng thứ 3 về tìm kiếm tour trọn gói
Nếu muốn hiểu vì sao AI và dữ liệu lớn trở nên sống còn với marketing du lịch thông minh, hãy nhìn vào hành vi tìm kiếm của khách. Việt Nam hiện đứng thứ 3 toàn cầu về lưu lượng tìm kiếm tour du lịch trọn gói trên Google trong nửa đầu năm, với mức tăng trưởng khoảng 22% mỗi năm. Đây là chỉ dấu rõ ràng cho thấy cuộc cạnh tranh điểm đến bắt đầu trên màn hình điện thoại, không phải tại quầy tour. Đáng chú ý hơn, 91% lượng tìm kiếm đến từ thị trường nội địa, tăng 38% so với cùng kỳ, trong khi tìm kiếm từ khách quốc tế dành cho Việt Nam tăng khoảng 20%. Du khách ngày nay tự tìm điểm đến, đặt vé máy bay, phòng khách sạn, khám phá ẩm thực và xây dựng lịch trình chỉ bằng một thiết bị kết nối internet. Nếu các doanh nghiệp tiếp tục phụ thuộc mô hình B2B truyền thống, trong khi lữ hành B2B đã giảm xuống dưới 25%, họ sẽ tự đẩy mình ra ngoài cuộc chơi số.

Công nghệ mở đường cho cá nhân hóa trải nghiệm, không phải thay thế con người
Tranh luận lớn hiện nay không phải có dùng AI hay không, mà là dùng như thế nào để không đánh mất “chất người” của du lịch Việt Nam. Một du khách Mỹ đến Hà Nội giờ có thể tự tra cứu xem thành phố ở đâu, có gì để trải nghiệm, ăn món gì và đặt dịch vụ trực tiếp, không cần qua công ty lữ hành. Điều này chỉ có lợi cho doanh nghiệp nếu họ biết dùng dữ liệu lớn du lịch để hiểu hành vi, dự báo nhu cầu và cá nhân hóa nội dung, sản phẩm, hành trình cho từng nhóm khách. Theo định hướng được nêu tại hội nghị, xúc tiến phải chuyển từ quảng bá đại chúng sang tiếp cận trực tiếp, lấy dữ liệu làm nền tảng và ứng dụng AI để cá nhân hóa xúc tiến. Mục tiêu là kiến tạo hành trình trải nghiệm, để mỗi chuyến đi trở thành ký ức đáng nhớ và là lý do để du khách quay lại. Công nghệ vì thế được đặt đúng vai trò: công cụ giúp dịch vụ nhanh hơn, chính xác hơn, an toàn hơn và phù hợp hơn, chứ không phải thay thế sự thân thiện, câu chuyện văn hóa, mối quan hệ người – người vốn là linh hồn của du lịch Việt Nam.

Từ chạy theo số lượng đến phát triển du lịch bền vững dựa trên dữ liệu
Nhịp phục hồi của du lịch Việt Nam không hề bình thường: UN Tourism đánh giá Việt Nam cùng Nhật Bản nằm trong nhóm phục hồi nhanh nhất thế giới với mức tăng trưởng trên 20%, trong khi du lịch toàn cầu dưới 5% và châu Á dưới 8%. Mục tiêu hiện nay là 25 triệu lượt khách quốc tế và 150 triệu lượt khách nội địa mỗi năm, nhưng lãnh đạo ngành đã thẳng thắn thừa nhận: không thể tiếp tục chạy theo tăng trưởng thuần số lượng. Hội nghị đặt yêu cầu chuyển từ nhận thức sang hành động, gắn ứng dụng AI với phát triển du lịch bền vững, bảo đảm lợi ích cộng đồng, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và tôn vinh giá trị văn hóa bản địa. Cục Du lịch Quốc gia xác định phải xây dựng hệ sinh thái dữ liệu theo mô hình “1+1+34+N”, coi dữ liệu là tài sản chiến lược. Đồng thời, ngành đang chuẩn bị cho các cột mốc như APEC 2027, hoàn thiện khung dữ liệu chuẩn và định mức kinh tế – kỹ thuật để các địa phương và doanh nghiệp triển khai đồng bộ.

Marketing du lịch thông minh: nếu không thay đổi, sẽ bị bỏ lại phía sau
Ở tầng marketing, thông điệp của ngành là rõ ràng: thời quảng bá theo kiểu “bắn đại bác” đã hết. Hiệu quả xúc tiến giờ phải đo bằng việc tiếp cận đúng thị trường, đúng nhóm khách và biến sự quan tâm thành quyết định chọn điểm đến. Một thống kê cho thấy sự kết hợp quảng cáo giữa Google và YouTube có thể tăng hiệu suất doanh thu trên chi phí lên 21%, minh chứng cho sức mạnh của marketing du lịch thông minh nếu biết khai thác không gian số. Trong khi nhu cầu tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ du lịch cao cấp tăng tới 38% nhưng đầu tư quảng bá cho phân khúc này mới khoảng 10%, khoảng trống cơ hội là rất lớn. Nếu doanh nghiệp tiếp tục “rải mỏng” ngân sách cho quảng bá đại chúng, họ sẽ bỏ lỡ phân khúc giá trị cao – nơi quyết định lợi nhuận và thương hiệu điểm đến. Áp lực chuyển đổi sang hệ sinh thái xúc tiến B2C, cá nhân hóa trải nghiệm bằng AI và dữ liệu lớn không còn là câu chuyện tầm nhìn; đó là bài toán sống còn của du lịch Việt Nam trong thập kỷ tới.







