Du lịch biển Việt Nam: Tương lai nằm ở di sản chứ không chỉ ở bãi tắm
Du lịch biển Việt Nam là chiến lược phát triển các điểm đến ven biển dựa trên sự kết hợp giữa bãi tắm, hệ sinh thái mặt nước và những lớp di sản văn hóa – lịch sử, trong đó làng chài truyền thống, di sản UNESCO và các không gian đô thị ven biển được xem là nền tảng để thu hút khách quốc tế theo hướng phát triển du lịch bền vững, chứ không chỉ chạy theo mô hình nghỉ dưỡng đại trà. Nếu trước đây du lịch biển thường bị hiểu hẹp là “đến biển để tắm và nghỉ”, thì xu hướng mới đang rõ ràng: những vùng ven biển có câu chuyện, ký ức và cảnh quan đặc thù mới là nơi có khả năng tạo dấu ấn trên bản đồ quốc tế. Đó là lý do các địa phương ven biển bắt đầu khai thác chiều sâu di sản, thay vì chỉ mở rộng chiều ngang cơ sở lưu trú. Đồ Sơn với Bến K15, Phong Nha-Kẻ Bàng, Làng Lò hay Quy Nhơn cho thấy một thông điệp chung: biển chỉ thực sự có giá trị du lịch khi gắn với con người và lịch sử của nó. Cách tiếp cận này không chỉ là xu thế mà còn là lựa chọn mang tính bắt buộc. Trong cạnh tranh toàn cầu, một bãi biển đẹp hiếm khi đủ để giữ chân khách quốc tế, bởi họ có quá nhiều lựa chọn. Những nơi kể được câu chuyện độc đáo, cho phép du khách vừa sống chậm trong làng chài truyền thống, vừa chạm vào di sản UNESCO, vừa tham gia những trải nghiệm ven sông – ven biển hiện đại mới có cơ hội trở thành điểm đến ven biển bền vững và có sức nhận diện lâu dài.
Làng Lò: Làng chài hơn 400 năm đứng trước cơ hội trở thành biểu tượng mới
Làng Lò, làng chài có lịch sử hơn 400 năm nằm bên bờ biển miền Trung, đang là minh chứng rõ nét cho việc di sản sống có thể bước vào sân chơi toàn cầu. Việc khu phố Phú Thọ 3 của Làng Lò được lựa chọn đại diện Việt Nam tham gia Giải thưởng "Làng Du lịch tốt nhất" (Best Tourism Villages) năm 2026 của UN Tourism không chỉ là vinh dự mà còn là phép thử xem liệu một làng chài truyền thống có thể trở thành điểm đến ven biển mang tầm biểu tượng hay không. Không gian mái ngói đỏ san sát, những ngôi nhà ba gian hình chữ L mang dấu ấn kiến trúc từ thập niên 1960–1970, các con ngõ nhỏ dẫn thẳng ra biển tạo nên bản sắc hiếm có của làng chài truyền thống này. Giá trị nằm ở chỗ đời sống thường ngày – từ theo ngư dân ra biển, học vá lưới, gỡ cá đến ghé chợ hải sản – được giữ như vốn liếng văn hóa chứ không bị “sân khấu hóa” cho khách du lịch. Đáng chú ý, địa phương đã xác định rõ nguyên tắc: phát triển du lịch phải đi kèm việc gìn giữ không gian làng biển, các giá trị văn hóa và sinh kế truyền thống của người dân. Đây là tinh thần phát triển du lịch bền vững đúng nghĩa, phù hợp với sáng kiến Best Tourism Villages – vốn tôn vinh những điểm đến nông thôn sử dụng du lịch như động lực phát triển nhưng vẫn bảo tồn văn hóa, thiên nhiên và cộng đồng. Câu hỏi đặt ra là Việt Nam có dám để những làng chài như Làng Lò trở thành “gương mặt” đại diện cho du lịch biển, thay vì chỉ quảng bá những khu nghỉ dưỡng sang trọng.
Đồ Sơn và Quảng Trị: Khi lịch sử trở thành trụ cột cho điểm đến ven biển
Không phải ngẫu nhiên Đồ Sơn được nhắc tới như một điểm đến hàng đầu về du lịch biển của cả nước. Nơi đây vừa có không gian biển hùng vĩ, vừa có chiều sâu lịch sử hiếm thấy: Chùa Hang, Chùa Tháp Tường Long từ thời Lý, và nhất là Bến K15 – nơi lính viễn chinh Pháp cuối cùng rời khỏi Hải Phòng, chấm dứt gần 100 năm đô hộ. Sau chiến tranh, Bến K15 được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt vào năm 2024 và được khánh thành dự án tu bổ, tôn tạo quần thể di tích vào năm 2026, hiện mỗi ngày đón hàng nghìn lượt du khách. "Đến Bến K15 hôm nay, mỗi du khách sẽ được sống trong không gian của một thời kỳ hào hùng" – đó là loại trải nghiệm mà một bãi biển đơn thuần không thể mang lại. Song song với di tích, Đồ Sơn phát triển không gian du lịch biển hiện đại với 102 cơ sở lưu trú, 3.500 phòng và quần thể Đồi Rồng hơn 480ha, phần lớn kiến tạo trên biển, được xem là góp phần nâng tầm vị thế du lịch biển Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Vấn đề là Đồ Sơn có thể giữ được sự cân bằng giữa “biển của ký ức” và “biển của đô thị nghỉ dưỡng” hay không. Kế hoạch kết nối các đơn vị lữ hành để thúc đẩy du lịch Đồ Sơn, đặc biệt trong mùa Thu Đông, sẽ là phép thử xem thành phố có coi di sản lịch sử là trục chính hay chỉ là “phụ kiện” bên cạnh biển. Câu chuyện tương tự diễn ra ở Quảng Trị. Với lợi thế thiên nhiên và hạ tầng du lịch ngày càng đồng bộ, cùng kinh nghiệm tổ chức các sự kiện lớn, địa phương này đang từng bước khẳng định vị thế là điểm du lịch di sản, mở ra cơ hội quảng bá hình ảnh và nâng tầm thương hiệu điểm đến. Phong Nha–Kẻ Bàng, được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới lần đầu năm 2003 và trở thành di sản xuyên biên giới cùng Hin Nam No của Lào năm 2025, nay có diện tích khu du lịch cấp tỉnh lên tới 167.250,4ha. Quyết định này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý; theo Ban Quản lý, nó là động lực huy động nguồn lực đầu tư, hoàn thiện hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến. Điểm đáng khen là Quảng Trị không nhầm lẫn giữa phát triển du lịch di sản bền vững với việc “mở cửa vô giới hạn”. Những quy định hợp lý, sự tham gia thực chất của cộng đồng và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng được coi là giải pháp để vừa bảo tồn, vừa nâng chất trải nghiệm du khách. Đây là hướng đi mà các điểm đến ven biển khác cần học: di sản phải là trung tâm của chiến lược, thay vì là tài sản bị khai thác đến cạn kiệt.

Quy Nhơn: Dùng tài nguyên nước để viết lại câu chuyện đô thị du lịch biển
Trong khi các địa phương khác nhấn mạnh vào lịch sử, Quy Nhơn lại có cơ hội tạo một mô hình du lịch biển đô thị mới. Tại một tọa đàm về giải pháp tăng nhanh khách du lịch quốc tế, đại diện Văn phòng Xúc tiến Du lịch Việt Nam tại Hàn Quốc nhận định Quy Nhơn đã sở hữu đầy đủ điều kiện để trở thành thành phố du lịch tầm cỡ thế giới, từ núi, biển, đảo đến hệ sinh thái tự nhiên phong phú. Vấn đề không phải là thiếu tài nguyên mà là cách dùng tài nguyên nước như một trụ cột phát triển. Nhìn vào Venice với hệ thống kênh đào và thuyền Gondola, London với sông Thames, New York với sông Hudson và không gian ven biển, hay Seoul với các sản phẩm du lịch cảnh đêm quanh sông Hàn, có thể thấy một nguyên tắc: sông, kênh và bờ biển phải được biến thành không gian trải nghiệm liên tục, gắn với văn hóa đô thị. Doanh nghiệp Hàn Quốc cho rằng Quy Nhơn hoàn toàn có thể xây dựng hướng tương tự, dựa trên lợi thế về biển, bờ biển, sông ngòi và không gian đô thị ven mặt nước. Đường bờ biển dài với nhiều bãi tắm hoang sơ, nước trong xanh và cát vàng mịn sẽ là nền, nhưng nếu chỉ dừng ở cảnh đẹp, Quy Nhơn sẽ khó khác biệt với những điểm đến ven biển khác. Thành phố cần dám thử các sản phẩm như du thuyền đêm, tuyến trải nghiệm nối đô thị với làng chài, những sự kiện văn hóa trên mặt nước, đồng thời đảm bảo nguyên tắc phát triển du lịch bền vững: không phá vỡ sinh thái, không đẩy cộng đồng ven biển ra ngoài cuộc chơi. Quy Nhơn có thể trở thành “Venice nhiệt đới” theo cách riêng, nhưng chỉ khi biết tôn trọng biển như một không gian sống, không phải chỉ là phông nền du lịch.
Kết luận: Muốn bền vững, hãy để cộng đồng ven biển làm chủ cuộc chơi
Từ Làng Lò, Đồ Sơn, Phong Nha–Kẻ Bàng đến Quy Nhơn, một mẫu số chung đã hiện rõ: các điểm đến ven biển chỉ có cơ hội trở thành “gương mặt” trên bản đồ du lịch quốc tế khi coi di sản và cộng đồng là trung tâm, chứ không phải những công trình bê tông hướng mặt ra biển. Di sản UNESCO như Phong Nha–Kẻ Bàng, làng chài truyền thống như Làng Lò, hay di tích lịch sử như Bến K15 đang cho thấy du khách quốc tế sẵn sàng đi xa hơn, chi tiêu lâu hơn khi họ cảm thấy mình tham gia vào một câu chuyện có ý nghĩa. Phát triển du lịch bền vững không phải khẩu hiệu treo trên báo cáo; nó thể hiện qua từng quyết định quy hoạch, từng giới hạn khách được phép vào hang động, từng căn nhà mái ngói được bảo tồn, từng ngư dân được hưởng lợi từ dịch vụ du lịch. Các địa phương ven biển đang đứng trước một ngã rẽ: hoặc tiếp tục mở thêm resort, hoặc đầu tư vào di sản sống và để người dân làm chủ câu chuyện. Lựa chọn đầu tiên có thể đem lại tăng trưởng nhanh nhưng dễ bão hòa; lựa chọn thứ hai chậm hơn, khó hơn, nhưng là con đường duy nhất để du lịch biển Việt Nam có chỗ đứng trên thế giới mà không tự đánh mất chính mình.






