Thiếu nhân lực năng lượng xanh: vấn đề không còn là tương lai mà là hiện tại
Thiếu hụt lao động năng lượng là tình trạng các ngành năng lượng tái tạo phát triển nhanh hơn nhiều so với khả năng cung cấp nhân lực có kỹ năng phù hợp, khiến các dự án điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh và các công nghệ xanh khác bị chậm tiến độ, tăng rủi ro vận hành và làm suy yếu mục tiêu chuyển dịch năng lượng bền vững của cả khu vực. Trong bối cảnh Đông Nam Á đẩy mạnh đầu tư năng lượng xanh, câu hỏi không còn là có nên đào tạo nhân lực hay không, mà là đào tạo thế nào để kịp tốc độ thị trường. Việt Nam đang trở thành một ví dụ điển hình: nhu cầu nhân lực năng lượng xanh tăng vọt, trong khi hệ thống đào tạo vẫn vận hành theo tư duy cũ, thiếu thiết bị thực hành và thiếu giảng viên từng trải qua các dự án quy mô lớn.
Tại một hội thảo về phát triển nguồn nhân lực cho các ngành ưu tiên tổ chức ở TP.HCM, các chuyên gia đã thẳng thắn chỉ ra khoảng cách giữa kế hoạch chuyển dịch năng lượng và thực tế đào tạo. Nhu cầu nhân lực năng lượng xanh không còn là con số trên giấy, mà là áp lực trực tiếp lên từng dự án điện gió, điện mặt trời, hệ thống lưu trữ và lưới điện thông minh. Nếu không coi nhân lực năng lượng xanh là hạ tầng chiến lược ngang với vốn và công nghệ, Việt Nam và cả khu vực sẽ bước vào cuộc đua chuyển dịch năng lượng với đôi chân bị trói.
Việt Nam cần hàng trăm nghìn lao động năng lượng xanh nhưng trường lớp đang hụt hơi
Các dự báo hiện nay cho thấy bức tranh rất rõ: chỉ riêng điện gió trên bờ và ngoài khơi, Việt Nam sẽ cần khoảng 60.000–80.000 lao động vào năm 2030. Điện mặt trời cần thêm 40.000–50.000 người, còn các lĩnh vực hydrogen xanh và ammonia xanh cần 10.000–15.000 nhân lực. Đây không phải là những vị trí chung chung, mà là các kỹ sư xây dựng ngoài khơi, kỹ thuật viên vận hành – bảo trì, chuyên gia khảo sát sinh thái biển, địa chất, người hiểu sâu về điện phân, an toàn hóa chất, lưu trữ áp suất cao và tích hợp hệ thống, xử lý dữ liệu cho lưới điện thông minh. Nói cách khác, vốn đầu tư cho năng lượng xanh sẽ không thể giải ngân hiệu quả nếu thiếu đội ngũ kỹ thuật viên, kỹ sư và nhân sự bảo trì được đào tạo bài bản.
Vấn đề là hệ thống đào tạo chưa bắt kịp. Các chương trình đào tạo kỹ năng năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi và hydrogen xanh, còn rất hạn chế. Nhiều cơ sở đào tạo thiếu phòng thí nghiệm mô phỏng, phần mềm chuyên dụng và mô hình thực hành. Giảng viên hiếm khi có cơ hội tham gia các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, trong khi người học thiếu tiếng Anh chuyên ngành và chứng chỉ quốc tế. Một câu nói đáng trích dẫn là: "Nhu cầu lao động chưa bao giờ cao và cấp bách như hiện nay". Khi doanh nghiệp cần nhân lực gấp ba lần số kỹ sư thực hành mà một trường kỹ thuật lớn cung cấp mỗi năm (khoảng 3.200 người), thì rõ ràng mô hình đào tạo hiện tại đang bị thị trường bỏ xa.
Từ hội thảo đến thao trường: hợp tác đào tạo quốc tế không còn là lựa chọn phụ
Nếu chỉ trông chờ vào ngân sách trong nước, các trường nghề và cao đẳng kỹ thuật khó có thể tự mình xây dựng đầy đủ phòng lab mô phỏng, cập nhật phần mềm chuyên ngành hay đưa giảng viên ra công trường điện gió, điện mặt trời. Vì vậy, hợp tác đào tạo quốc tế đang nổi lên như một lối thoát thực tế. Các chuyên gia đã đề xuất đầu tư trọng điểm vào 10–15 trường nghề nòng cốt, đồng thời gắn chặt chương trình đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp và hợp tác với đối tác nước ngoài để bổ sung vốn, công nghệ và kinh nghiệm. Đây là cách duy nhất để rút ngắn thời gian từ lúc cập nhật chương trình đến lúc sinh viên có thể bước vào dự án năng lượng xanh với kỹ năng sát thực tế.
Một ví dụ cụ thể là buổi làm việc giữa Trường Cao đẳng Điện lực miền Bắc và đại diện Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức tại Việt Nam cùng Công ty Enpal Fulfillment B.V. diễn ra ngày 13/10. Cuộc trao đổi tập trung vào năng lực đào tạo, nhu cầu nhân lực và khả năng kết nối giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp quốc tế trong các lĩnh vực điện mặt trời áp mái, lưu trữ điện, sạc xe điện và bơm nhiệt. Doanh nghiệp Đức chia sẻ nhu cầu tuyển dụng có thể lên tới 500 người mỗi năm từ Việt Nam, đồng thời tham quan thao trường an toàn điện và lớp học tiếng Đức tại trường. Đây không chỉ là câu chuyện xuất khẩu lao động, mà là mô hình hợp tác đào tạo quốc tế nơi chương trình học được thiết kế ngay từ đầu để đáp ứng cả thị trường trong nước lẫn môi trường làm việc toàn cầu.

Xây dựng pipeline nhân lực: từ chuyển đổi kỹ năng đến chiến lược khu vực
Điểm tích cực là Việt Nam không phải bắt đầu từ con số 0. Nhiều chuyên gia đã chỉ ra lực lượng lao động từ ngành dầu khí – gồm kỹ sư cơ khí biển, kỹ thuật viên xây dựng giàn khoan, nhân sự khảo sát biển – hoàn toàn có thể được đào tạo lại để tham gia sản xuất móng trụ điện gió ngoài khơi, trạm biến áp ngoài khơi và các hạng mục kỹ thuật liên quan. Đây là cách xây dựng pipeline nhân lực năng lượng xanh thông minh: tận dụng nền tảng kỹ năng hiện có, bổ sung kiến thức mới về năng lượng tái tạo, an toàn công nghệ và vận hành hệ thống. Song song, các chương trình đào tạo ngắn hạn, gắn với thực tập tại doanh nghiệp, cần được triển khai để giúp người lao động đang làm việc chuyển đổi sang các vị trí mới nhanh hơn.
Tuy nhiên, nếu chỉ giải bài toán trong phạm vi từng ngành hay từng quốc gia, Đông Nam Á sẽ khó hình thành được chiến lược nhân lực đủ mạnh cho chuyển dịch năng lượng. Nhu cầu kỹ sư điện gió, chuyên gia lưới điện thông minh, kỹ thuật viên lưu trữ năng lượng và nhân lực hydrogen xanh đang tăng đồng thời ở nhiều nước trong khu vực, nhưng cách tiếp cận đào tạo vẫn rời rạc. Những mô hình như liên minh nghiên cứu – đào tạo trong lĩnh vực bán dẫn, đặt mục tiêu đào tạo hàng trăm giảng viên nòng cốt giai đoạn 2025–2030, cho thấy tư duy mới: xây dựng năng lực giảng dạy trước, rồi mới mở rộng quy mô sinh viên. Nếu áp dụng logic này cho năng lượng xanh và gắn với các đối tác quốc tế như Đức, khu vực có thể chia sẻ chuẩn kỹ năng, chương trình đào tạo và cơ hội thực tập xuyên biên giới – một bước đi cần thiết để không bị tụt lại trong cuộc đua công nghệ.

Kết luận: chuyển dịch năng lượng sẽ thất bại nếu coi nhân lực là phần phụ
Nhìn từ Việt Nam, câu chuyện nhân lực năng lượng xanh cho thấy một thực tế khó tránh: không có đội ngũ kỹ thuật viên, kỹ sư và nhân sự vận hành được đào tạo đúng chuẩn, mọi mục tiêu về điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, hydrogen xanh hay lưới điện thông minh đều có nguy cơ trở thành khẩu hiệu. Thiếu hụt lao động năng lượng không phải là vấn đề tự nhiên sẽ được thị trường giải quyết, mà là hệ quả của một hệ thống đào tạo chậm thích ứng, thiếu kết nối với doanh nghiệp và thiếu mở cửa với hợp tác đào tạo quốc tế.
Muốn thay đổi, Việt Nam và các nước Đông Nam Á phải coi nhân lực năng lượng xanh là trụ cột chiến lược: đầu tư trọng điểm vào một số trường nghề, cập nhật chương trình theo nhu cầu thực tế, tạo cơ chế để doanh nghiệp tham gia thiết kế đào tạo, và chủ động kết nối với các đối tác quốc tế để đưa người học ra công trường, phòng lab và nhà máy ở nhiều quốc gia khác nhau. Chuyển dịch năng lượng không chỉ là câu chuyện của vốn và công nghệ; đó là câu chuyện của con người. Nếu không giải quyết bài toán đào tạo kỹ năng năng lượng tái tạo ngay từ bây giờ, khu vực sẽ bước vào kỷ nguyên xanh với một lực lượng lao động chưa sẵn sàng.






