Thí điểm dạy tiếng Lào: từ quyết định chính sách đến cơ hội cho học sinh vùng biên
Thí điểm dạy tiếng Lào Sơn La là chương trình đưa tiếng Lào trở thành môn ngoại ngữ trong một số trường học biên giới, bắt đầu áp dụng cho học sinh lớp 1, lớp 6 và lớp 10, nhằm kết nối giáo dục vùng biên với nước bạn Lào, giúp học sinh tiếp cận ngôn ngữ – văn hóa láng giềng và tạo nền tảng mở rộng triển khai trong các năm học tiếp theo. Đây không phải một thử nghiệm mang tính tượng trưng, mà là một lựa chọn chiến lược: đưa ngoại ngữ gắn với đời sống thực tế vùng biên vào nhà trường. Theo kế hoạch của UBND tỉnh, tiếng Lào sẽ là Ngoại ngữ 1 ở lớp 1 và Ngoại ngữ 2 ở lớp 6, 10 tại các trường trên địa bàn xã biên giới. Quyết định này đặt ra câu hỏi quan trọng: giáo dục vùng biên nên theo chuẩn chung hay ưu tiên những năng lực bản địa gắn với biên giới? Sơn La đang chọn phương án thứ hai – và đó là một hướng đi đáng ủng hộ.

Năm học 2026-2027: bức tranh giáo dục rộng hơn đứng sau một chương trình thí điểm
Đặt chương trình thí điểm tiếng Lào vào bối cảnh toàn ngành, có thể thấy Sơn La không chỉ thêm một môn ngoại ngữ, mà đang tái thiết giáo dục vùng biên trên nền tảng mới. Toàn tỉnh hiện có 607 cơ sở giáo dục với hơn 370.900 học sinh và trên 24.000 cán bộ, giáo viên, nhân viên; tỷ lệ trường đạt chuẩn quốc gia đã lên tới 75,25%. Theo Sở Giáo dục và Đào tạo, "13 trường phổ thông dân tộc nội trú tiểu học và THCS ở các xã biên giới sẽ bắt đầu hoạt động từ năm học 2026-2027". Chính mạng lưới trường nội trú này là môi trường lý tưởng để tiếng Lào đi vào đời sống học đường: học sinh ở lại trường, sinh hoạt tập thể, dễ tổ chức các hoạt động giao lưu với phía Lào. Bước chuẩn bị cơ sở vật chất, thiết bị, sách giáo khoa, học liệu và chuyển đổi số cho năm học 2026-2027 cho thấy tiếng Lào được đặt trong một hệ sinh thái giáo dục khá đầy đủ, chứ không phải một lớp học rời rạc.

Học sinh lớp 1, 6, 10 sẽ học gì và được lợi gì từ tiếng Lào?
Điểm đáng bàn nhất của chương trình thí điểm là cấu trúc dạy học theo từng cấp lớp, gắn với mục tiêu khác nhau. Ở lớp 1, tiếng Lào là Ngoại ngữ 1 – nghĩa là học sinh sẽ làm quen sớm với bảng chữ cái, phát âm, từ vựng giao tiếp đơn giản gắn với gia đình, trường học, biên giới; đây là giai đoạn xây nền, đặt thói quen ngôn ngữ. Ở lớp 6 và lớp 10, tiếng Lào là Ngoại ngữ 2, cho phép mở rộng sang giao tiếp thường ngày, kiến thức văn hóa, phong tục, lịch sử quan hệ Việt – Lào, thậm chí các chủ đề hợp tác kinh tế biên mậu. Thí điểm triển khai tại các trường Tiểu học Chiềng Khương, PTDT nội trú Tiểu học–THCS Sốp Cộp, PTDT nội trú Tiểu học–THCS Chiềng Khương, THPT Chiềng Khương và THPT Sốp Cộp; mỗi trường từ 1–2 lớp tùy số lượng đăng ký và điều kiện vật chất, giáo viên. Nếu dạy tốt, học sinh vùng biên sẽ có một ngoại ngữ dùng được ngay tại nơi mình sống, thay vì học xa rời thực tế.
Kết nối giáo dục hai bên biên giới: từ lớp học đến giao lưu văn hóa và nguồn nhân lực
Ý nghĩa lớn nhất của việc dạy tiếng Lào trong trường học biên giới nằm ở khả năng biến biên giới địa lý thành cầu nối giáo dục. Việc thí điểm được triển khai theo kế hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo về dạy tiếng Lào tại các tỉnh giáp Lào, nhằm "tăng cường giao lưu văn hóa, giáo dục, hợp tác hữu nghị Việt Nam – Lào; phát triển nguồn nhân lực phục vụ hợp tác giữa hai nước và đáp ứng nhu cầu học tiếng Lào của học sinh". Sơn La dự kiến dùng phòng học ngoại ngữ, hạ tầng công nghệ thông tin hiện có, đồng thời huy động giáo viên được Bộ hỗ trợ, cán bộ tăng cường từ Bộ đội Biên phòng tỉnh và chuyên gia ngôn ngữ Lào làm trợ giảng. Sở Ngoại vụ đóng vai trò cầu nối với cơ quan quản lý giáo dục các tỉnh Bắc Lào, để tổ chức giao lưu, trao đổi học liệu, hoạt động xuyên biên giới cho học sinh. Nếu làm đến nơi đến chốn, đây sẽ là mô hình giáo dục vùng biên kết hợp đối ngoại nhân dân rất cụ thể, thay vì khẩu hiệu.
Thí điểm hôm nay, chiến lược ngày mai: vì sao cần kiên trì với tiếng Lào?
Về mặt chính sách, chương trình thí điểm tiếng Lào là bước thử để "đánh giá, hoàn thiện và mở rộng trong các năm học tiếp theo", từ chương trình, sách giáo khoa, học liệu đến phương thức tổ chức dạy học, kiểm tra, đánh giá và điều kiện bảo đảm triển khai. Căn cứ nhu cầu và điều kiện thực tế, các năm học tiếp theo sẽ lựa chọn thêm trường tham gia dạy tiếng Lào, đồng thời từng bước hình thành đội ngũ giáo viên, học liệu, cơ sở vật chất và cơ chế phối hợp để mở rộng dạy học tiếng Lào trong giai đoạn sau. Điểm hợp lý là Sơn La không nóng vội: mỗi trường chỉ 1–2 lớp, để thử nghiệm kỹ trước khi nhân rộng. Song song, ngành giáo dục đang rà soát, sắp xếp mạng lưới trường, bảo đảm đủ giáo viên, thiết bị, chính sách hỗ trợ như gạo và chế độ cho học sinh vùng khó. Kết luận không khó: nếu kiên trì với chương trình thí điểm và gắn tiếng Lào với chiến lược giáo dục vùng biên, Sơn La có cơ hội xây dựng một thế hệ học sinh vừa đạt chuẩn quốc gia, vừa có lợi thế biên giới rõ rệt.






