Dạy bơi an toàn: Chìa khóa để chặn đứng đuối nước trẻ em
Dạy bơi an toàn cho trẻ em nông thôn là quá trình trang bị kỹ năng bơi lội cơ bản, kiến thức an toàn nước hè và khả năng tự bảo vệ trong môi trường sông, suối, ao, hồ, thông qua các chương trình được tổ chức bài bản ngay tại trường học, cộng đồng và bể bơi địa phương. Việt Nam mỗi năm vẫn có khoảng 1.800 trẻ em tử vong do đuối nước, trong đó trẻ vùng nông thôn, miền núi là nhóm dễ tổn thương nhất vì sống gần nguồn nước nhưng thiếu cơ hội học bơi chính quy. Trong bối cảnh đó, dạy bơi trẻ em không còn là hoạt động ngoại khóa tùy hứng, mà là chính sách bảo vệ trẻ em mang tính sống còn, buộc các địa phương phải thay đổi cách làm nếu không muốn những con số đau lòng lặp lại sau mỗi kỳ nghỉ hè.

Từ nỗi lo mùa hè đến mô hình bể bơi trong trường học
Mỗi dịp hè, cùng với tiếng cười trẻ nhỏ là nỗi ám ảnh về những vụ đuối nước trong các ao, hồ, kênh mương quen thuộc. Đã đến lúc ngừng coi đây là “tai nạn đáng tiếc” và thừa nhận trách nhiệm hệ thống: nếu trẻ được dạy bơi và học kỹ năng an toàn nước, phần lớn vụ đuối nước có thể tránh được. Mô hình bể bơi và dạy bơi an toàn tại Trường tiểu học Đồng Vương ở xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh cho thấy một hướng đi đúng: ngay tại nơi trẻ học văn hóa, các em được thực hành kỹ năng bơi lội trong môi trường kiểm soát được. Công trình này không chỉ bổ sung cơ sở giáo dục thể chất mà còn tạo đầu ra cụ thể cho chương trình phòng chống đuối nước, thay vì treo khẩu hiệu trên bảng tin.

Khi học bơi trở thành quyền chứ không phải đặc quyền
Điểm đáng nói ở Đồng Vương là lớp học bơi mô hình điểm được mở miễn phí cho học sinh ngay sau lễ khánh thành bể bơi. Điều này gửi đi một thông điệp rõ ràng: học bơi không nên là đặc quyền của trẻ thành phố có điều kiện, mà là quyền cơ bản của mọi đứa trẻ, đặc biệt là trẻ nông thôn sống cạnh sông nước. Theo nhà trường, bể bơi giúp học sinh rèn kỹ năng bơi lội, kỹ năng an toàn trong môi trường nước và góp phần phòng chống đuối nước bền vững. Song chỉ có bể bơi là chưa đủ. Việc xây dựng quy chế quản lý, phân công giáo viên phụ trách, khai thác hiệu quả công trình để ngày càng nhiều học sinh tiếp cận chương trình dạy bơi trẻ em mới là phần khó, bởi nó đòi hỏi kỷ luật vận hành chứ không chỉ là cắt băng khánh thành.

Lớp phổ cập bơi: giấy chứng nhận hay “giấy thông hành” an toàn nước?
Ở một địa bàn khác, lớp phổ cập bơi cơ bản dành cho thiếu nhi từ 6 đến 15 tuổi tổ chức trong 12 buổi tại Hồ bơi Khải Hoàn cho thấy một mô hình cộng đồng thiết thực. Tại đây, trẻ được học kỹ thuật bơi cơ bản, làm quen môi trường nước, kỹ năng phòng tránh tai nạn, cách xử lý sự cố và tự bảo vệ khi tham gia hoạt động dưới nước. Sau 12 buổi, 70 thiếu nhi hoàn thành chương trình và được trao giấy chứng nhận. Nếu coi tờ giấy này chỉ là thành tích phong trào thì chúng ta lại lặp lại lối mòn hình thức. Còn nếu xem đó là “giấy thông hành” để trẻ tự tin, an toàn tham gia an toàn nước hè, thì mỗi chứng nhận là một sinh mạng tiềm năng được bảo vệ. Quan trọng hơn, lớp học tạo thêm sân chơi thể thao lành mạnh, nâng cao nhận thức của gia đình về tầm quan trọng của việc học bơi.

Từ thí điểm đến nhân rộng: Không để nông thôn đứng ngoài an toàn nước
Các chương trình dạy bơi trẻ em hiện nay đã đi một bước dài, từ tuyên truyền sang đầu tư bể bơi, tổ chức lớp học bài bản, kết hợp kỹ năng bơi lội với kiến thức phòng chống đuối nước. Giai đoạn 2020–2026, hơn 36 triệu lượt trẻ em đã tiếp cận các hoạt động giáo dục dinh dưỡng, vận động toàn diện, và từ nền tảng đó, chương trình tiếp tục mở rộng sang hỗ trợ dạy bơi an toàn trong trường học. Đây là cơ hội vàng để biến các mô hình thí điểm như ở Bắc Ninh thành chuẩn chung, được nghiên cứu, hoàn thiện và nhân rộng tại nhiều địa phương. Câu hỏi không còn là “có nên dạy bơi không”, mà là “bao lâu nữa trẻ nông thôn mới được phổ cập kỹ năng này”. Nếu chấp nhận trì hoãn, chúng ta cũng đồng nghĩa chấp nhận thêm những con số 1.800 đau lòng mỗi năm. Và đó là điều xã hội không nên chấp nhận.







