Một cuốn sách âm nhạc Việt đặt âm hưởng phương Nam vào trung tâm đời sống đương đại
“Âm hưởng phương Nam trong ca khúc đương đại” là cuốn sách âm nhạc Việt do Thượng tá, NSƯT Hương Giang biên soạn, nhằm khảo sát có hệ thống cách các yếu tố dân ca và thẩm mỹ vùng Nam Bộ được chuyển hóa, tiếp nối và làm mới trong các ca khúc đương đại, qua đó đề xuất con đường để di sản âm nhạc phương Nam trở thành nguồn lực sống động cho sáng tạo hôm nay. Điểm đáng nói ở sự kiện ra mắt sách không chỉ là thêm một đầu sách nghiên cứu, mà là thái độ quyết liệt: phải hiểu âm hưởng phương Nam như một mạch nguồn đang chảy, không phải di sản để trưng bày. Trong bối cảnh âm nhạc thị trường chi phối gu thưởng thức, việc một nghệ sĩ – quân nhân chọn viết một công trình đồ sộ để thuyết phục người đọc bằng lý luận, lẫn cảm xúc, là một hành động mang tính phản biện với thói quen lãng quên cội rễ. Cuốn sách được NXB Dân Trí phối hợp với Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật ấn hành, cho thấy thêm một tầng ý nghĩa: âm nhạc truyền thống được nhìn như tài sản văn hóa gắn chặt với kinh tế sáng tạo.

Nữ nghệ sĩ quân đội viết sử âm nhạc phương Nam từ ký ức xứ Nghệ
Không thể hiểu sức nặng của cuốn sách nếu bỏ qua con đường nghệ thuật của Thượng tá, NSƯT Nguyễn Thị Hương Giang. Sinh năm 1976 tại Quỳnh Thắng, Quỳnh Lưu, Nghệ An, chị lớn lên giữa tiếng ru, điệu hò ví giặm – một môi trường âm nhạc dân gian khác hẳn phương Nam nhưng lại cùng chia sẻ tinh thần dân ca và ký ức cộng đồng. Năm 2016, chị được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú, khẳng định vị thế một nghệ sĩ quân đội vừa biểu diễn, vừa nghiên cứu. Xuất thân từ gia đình có truyền thống nghệ thuật với ông bà nội lập gánh hát phục vụ nhân dân và bộ đội, chú ruột là nhạc sĩ An Thuyên, anh cả là NSND An Phúc, Hương Giang mang trong mình “huyết mạch” sân khấu và âm nhạc. Việc một người gắn với ví giặm xứ Nghệ chọn âm hưởng phương Nam làm đối tượng nghiên cứu cho thấy tầm nhìn không cục bộ vùng miền: di sản nào cũng cần được soi chiếu ở tầm quốc gia. Từ vai trò giảng viên Trường Đại học Văn hoá Nghệ thuật Quân đội, chị từng viết nhiều sách chuyên khảo về ca khúc mang âm hưởng dân ca ba miền, về phương pháp biểu diễn và âm nhạc trong công nghiệp văn hóa. Cuốn sách mới vì thế không phải nỗ lực đơn lẻ, mà là bước tiếp theo của một hành trình dài gắn nghiên cứu với thực tiễn sáng tác và giảng dạy.

Năm chương sách: từ hệ sinh thái sông nước đến 100 ca khúc đương đại
Tác phẩm được kết cấu chặt chẽ gồm 5 chương, và chính cấu trúc này cho thấy tham vọng tạo một “bản đồ” mới cho âm hưởng phương Nam trong ca khúc đương đại. Chương I đặt nền: tiền đề văn hóa và tiến trình hình thành âm nhạc phương Nam, trong đó hệ sinh thái sông nước, miệt vườn được đọc như yếu tố định hình tư duy thẩm mỹ. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều ca khúc Nam Bộ luôn phóng khoáng, tự sự – đó là hệ quả của lịch sử khẩn hoang, di dân và tiếp biến văn hóa, tạo nên một “hệ gen” âm nhạc độc bản. Chương II đi vào “mật mã” nhạc lý, thi pháp ca từ, kỹ thuật biểu diễn, để lý giải sự khác biệt của âm hưởng phương Nam so với các vùng khác. Tư duy này quan trọng với cả nhạc sĩ lẫn ca sĩ: muốn viết và hát phương Nam theo cách đương đại, phải hiểu cái nền chứ không mô phỏng bề nổi. Chương III hệ thống và phân loại 100 tác phẩm tiêu biểu mang âm hưởng dân ca Nam Bộ, qua đó làm sáng tỏ mối quan hệ cộng sinh giữa truyền thống và đương đại: di sản là nền tảng thẩm mỹ, còn ca khúc đương đại là nơi thực hiện chức năng tiếp biến. Đây là phần sẽ đặc biệt hữu ích cho giới nghiên cứu, nghệ sĩ, giảng viên, sinh viên và công chúng yêu nhạc khi cần một “cẩm nang” có dẫn chứng cụ thể.

Từ di sản âm nhạc đến công nghiệp văn hóa: âm hưởng phương Nam không đứng ngoài thị trường
Nếu ba chương đầu trả lời câu hỏi “âm hưởng phương Nam là gì” trong ca khúc đương đại, thì Chương IV và V đi xa hơn: làm sao để di sản không bị đóng khung trong viện bảo tàng. Tác giả khẳng định lộ trình chuyển hóa các giá trị di sản âm nhạc phương Nam thành tài sản đương đại thông qua quản trị chuyên nghiệp, tiếp biến văn hóa trong kỷ nguyên số và phát triển công nghiệp văn hóa bền vững. Cuốn sách không dừng lại ở lý luận mà chủ động đặt âm hưởng phương Nam vào bối cảnh công nghiệp văn hóa, coi đó là nguồn lực sinh kế để tạo ra sản phẩm nghệ thuật giá trị cao. Ở góc nhìn này, những làn điệu gắn với ruộng vườn, bến nước được xem như chất liệu cho các mô hình sản xuất âm nhạc và biểu diễn, từ sân khấu đến không gian số. Chương V đề xuất lộ trình chiến lược toàn diện: bảo tồn nguyên bản đồng thời đổi mới sáng tạo, để âm nhạc phương Nam vừa giữ vị thế độc bản vừa lan tỏa trong công chúng. Đó là thông điệp phản biện với thói quen tách biệt “nghệ thuật hàn lâm” và “thị trường”: muốn di sản sống, phải chấp nhận đi vào đời sống kinh tế văn hóa mà không đánh mất phẩm chất nghệ thuật.







