Khu công nghiệp không carbon là gì và vì sao Việt Nam nên quan tâm?
Khu công nghiệp không carbon là mô hình khu công nghiệp được thiết kế để tối đa hóa sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hiệu quả năng lượng và quản lý phát thải nhằm giảm phát thải carbon trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ xuống mức cực thấp, hướng tới phát triển bền vững lâu dài cho doanh nghiệp và địa phương. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng xanh, việc quan sát và chọn lọc kinh nghiệm từ các khu công nghiệp không carbon ở Trung Quốc không còn là lựa chọn mang tính tham khảo xa xôi mà là một nhu cầu rất thực tế. Đây là mảnh ghép quan trọng nếu Việt Nam muốn duy trì sức cạnh tranh công nghiệp trước các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe trên thị trường toàn cầu.

Quảng Đức: phòng thí nghiệm cho khu công nghiệp không carbon của Trung Quốc
Khu Phát triển kinh tế Quảng Đức, tỉnh An Huy, là một trong 52 khu công nghiệp trên toàn Trung Quốc được lựa chọn xây dựng khu công nghiệp không carbon cấp quốc gia năm 2025, đồng thời là một trong hai khu của tỉnh An Huy nằm trong danh sách này. Kế hoạch được triển khai trong 3 năm và dự kiến hoàn thành vào năm 2028. Mục tiêu cụ thể là giảm lượng phát thải carbon trên một đơn vị tiêu thụ năng lượng xuống khoảng 0,2 tấn và nâng tỷ lệ sử dụng điện xanh lên trên 90%. Đây không chỉ là bài toán kỹ thuật mà là phép thử cho cách tổ chức lại sản xuất công nghiệp. Theo phóng viên thường trú tại Trung Quốc, nước này đang triển khai nhiều mô hình khu công nghiệp không carbon, kết hợp phát triển năng lượng tái tạo, đổi mới công nghệ, cải tạo thiết bị tiết kiệm năng lượng và xây dựng cơ chế quản lý phát thải chặt chẽ.

Ba trụ cột của mô hình Quảng Đức: điện xanh, cơ chế mới và công nghệ
Điểm đáng chú ý nhất ở mô hình khu công nghiệp không carbon của Quảng Đức là cấu trúc ba trụ cột khá rõ ràng: phát triển nguồn điện xanh tại chỗ; xây dựng cơ chế cung ứng điện tái tạo trực tiếp cho doanh nghiệp; và hỗ trợ cải tạo công nghệ, thiết bị theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải. Một thay đổi mang tính “phá rào” là việc mở rộng từ mô hình “một nguồn điện xanh cho một doanh nghiệp lớn” sang “một nguồn cung cấp cho nhiều doanh nghiệp”, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khu công nghiệp tiếp cận năng lượng xanh dễ hơn. Đây là bước tiến quan trọng, vì trong nhiều khu, doanh nghiệp nhỏ chiếm tỷ trọng lớn nhưng trước đây khó đáp ứng điều kiện về quy mô tiêu thụ điện để tham gia trực tiếp chương trình điện xanh. Trong nền tảng đó, các doanh nghiệp công nghệ như GoodWe tham gia bằng giải pháp tổng thể kết hợp điện mặt trời áp mái, bộ biến tần, hệ thống lưu trữ năng lượng và nền tảng quản lý thông minh nhằm tối ưu sử dụng điện và kiểm soát phát thải carbon.

Hợp tác năng lượng xanh Việt – Trung: từ thiết bị đến mô hình quản lý
Ở chiều hợp tác, câu chuyện không dừng lại ở Quảng Đức. Chuyển đổi xanh được lãnh đạo Ban Quản lý Khu Phát triển kinh tế Quảng Đức nhìn nhận là xu hướng chung và là lĩnh vực có nhiều tiềm năng hợp tác giữa Trung Quốc và Việt Nam. Việt Nam đã đặt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng khu công nghiệp sinh thái và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm thiết kế khu công nghiệp không carbon – kết hợp quy hoạch hạ tầng, phát triển điện xanh và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ – trở thành “bộ khung” đáng tham khảo. Một ví dụ cụ thể là Công ty Công nghệ nguồn điện GoodWe, ngoài tham gia mô hình ở Quảng Đức, đã đầu tư cơ sở sản xuất tại Hải Phòng để sản xuất thiết bị điện phục vụ năng lượng tái tạo, tận dụng môi trường đầu tư thuận lợi và tiềm năng thị trường lớn của Việt Nam.

Cơ hội và điều kiện để Việt Nam nâng cấp năng lực công nghiệp bền vững
Mô hình khu công nghiệp không carbon của Trung Quốc cho thấy đây không chỉ là công cụ giảm phát thải carbon mà còn mở ra hướng đi mới cho phát triển công nghiệp bền vững, khi năng lượng tái tạo và đổi mới công nghệ trở thành “xương sống” của tăng trưởng. Với Việt Nam, câu hỏi không phải là có học hay không, mà là học phần nào và triển khai ra sao. Nếu chỉ dừng ở việc nhập thiết bị, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội xây dựng năng lực quản lý carbon, kinh nghiệm điều hành lưới điện với tỷ lệ điện xanh cao, cũng như kỹ năng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi công nghệ. Kinh nghiệm từ các khu công nghiệp không carbon ở Trung Quốc – về quy hoạch khu, tổ chức cơ chế điện xanh và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp – hoàn toàn có thể được ứng dụng để nâng cao năng lực công nghiệp bền vững của Việt Nam, với điều kiện Việt Nam chủ động lựa chọn mô hình phù hợp thay vì sao chép máy móc.







