Hợp tác nông nghiệp xanh với Oceania: từ đối ngoại cấp cao đến chiến lược thị trường
Hợp tác nông nghiệp xanh giữa Việt Nam với Australia và New Zealand là quá trình xây dựng các khuôn khổ chính sách, nghiên cứu khoa học và mở cửa thị trường nhằm phát triển sản xuất nông nghiệp phát thải thấp, thích ứng khí hậu, gắn chặt với bảo vệ môi trường và hướng tới xuất khẩu nông sản bền vững vào các thị trường chất lượng cao ở khu vực châu Đại Dương. Trong khuôn khổ các hoạt động đối ngoại cấp cao của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Australia và New Zealand, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Đặng Ngọc Điệp đã làm việc với loạt cơ quan đối tác để thúc đẩy hợp tác nông nghiệp, môi trường và tăng trưởng xanh. Đây không chỉ là thông điệp ngoại giao mà là lựa chọn mang tính chiến lược: Việt Nam muốn tạo “hệ sinh thái” hợp tác nông nghiệp Việt Nam gắn với khoa học, công nghệ và chuẩn mực xanh, thay vì chỉ bán nông sản thô.
Australia: phòng thí nghiệm cho nông nghiệp xanh và thị trường nông sản bền vững
Tại Australia, Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp làm việc với Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Australia (DAFF) và Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia (ACIAR), tập trung vào mở cửa thị trường nông, lâm, thủy sản; tăng cường nghiên cứu, chuyển giao công nghệ; phát triển nông nghiệp xanh, phát thải thấp và mở rộng hợp tác kinh tế biển. Việc hai Bộ ký và trao văn kiện hợp tác được chính phía Việt Nam đánh giá là “dấu mốc quan trọng, tạo cơ sở thúc đẩy quan hệ nông nghiệp Việt Nam - Australia theo hướng thực chất và hiệu quả hơn”. Nói cách khác, Australia đang được Việt Nam coi như một phòng thí nghiệm lớn cho nông nghiệp xanh Australia và là bệ phóng để xây dựng chuỗi giá trị xuất khẩu nông sản bền vững, đạt chuẩn từ sản xuất đến chế biến, kiểm dịch và bảo vệ môi trường.
Từ chanh xanh đến tổ yến: bài toán tiếp cận thị trường gắn với chuyển đổi xanh
Mở cửa thị trường không còn là câu chuyện đàm phán thuần túy về thuế quan, mà gắn chặt với chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và công nghệ. Australia đề nghị Việt Nam đẩy nhanh thủ tục cho các cơ sở sản xuất, chế biến thịt kangaroo và thịt hươu đủ điều kiện xuất khẩu sang Việt Nam, trong khi Việt Nam yêu cầu Australia tạo điều kiện tiếp cận thị trường đối với chanh xanh, tổ yến, nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Đây là cách tiếp cận đối ứng, nhưng nếu chỉ nhìn ở góc độ hàng hóa thì sẽ bỏ qua cốt lõi: Việt Nam phải xây dựng hệ thống sản xuất sạch, có chứng nhận, đáp ứng tiêu chuẩn phát thải thấp để nông sản không chỉ “vào được” mà còn “trụ vững” trên những thị trường khó tính. Xuất khẩu nông sản bền vững vì thế trở thành kim chỉ nam cho mọi bước đi hợp tác.
Khoa học, kinh tế biển và nông nghiệp thông minh: lớp trụ cột mới cho quan hệ với Australia
Trong cuộc làm việc với Tiến sĩ Nick Austin, Quyền Tổng Giám đốc điều hành ACIAR, hai bên đánh giá cao kết quả hợp tác nghiên cứu nông nghiệp và việc hoàn thiện Chiến lược hợp tác giai đoạn 2026–2035 giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam và ACIAR. Việt Nam đề nghị ưu tiên nghiên cứu chuyển đổi hệ thống lương thực theo hướng xanh, phát thải thấp, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên. Đồng thời, Việt Nam cũng đề nghị tăng cường hợp tác về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ số, công nghệ sinh học và công nghệ giảm phát thải, kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp để đưa khoa học vào sản xuất. Một hướng hợp tác mới là kinh tế biển và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, cho thấy nông nghiệp xanh không chỉ nằm trên đất liền mà mở rộng sang không gian biển.
New Zealand và bước tiến hợp tác môi trường khu vực hướng tới phát triển bền vững
Tại New Zealand, Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp trao Bản ghi nhớ về hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường với ông Ray Smith, Thứ trưởng Bộ Các ngành cơ bản New Zealand, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng New Zealand Christopher Luxon. Hai bên đánh giá cao hợp tác trong nông nghiệp, kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, nghiên cứu khoa học, nông nghiệp thông minh, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Điều đáng chú ý là hợp tác môi trường khu vực ở đây không còn là “phần phụ” sau thương mại, mà được đặt ngang hàng với nông nghiệp và tăng trưởng xanh. Trọng tâm thời gian tới là nhanh chóng chuyển các thỏa thuận thành kế hoạch hành động, dự án cụ thể, duy trì đối thoại thường xuyên để đưa hợp tác đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả. Việt Nam vì thế đang dùng trục Australia–New Zealand như một phòng thí nghiệm thể chế cho chiến lược phát triển bền vững toàn diện.








