Học lịch sử tương tác: từ trang sách đến bàn cờ và sân khấu
Học lịch sử tương tác là cách tổ chức việc học để học sinh tham gia chủ động bằng trò chơi, nhập vai, sân khấu trong lớp học và các hoạt động trải nghiệm, qua đó biến dữ liệu quá khứ thành câu chuyện sống động gắn với cảm xúc, lựa chọn và sáng tạo cá nhân thay vì chỉ ghi nhớ thụ động những mốc thời gian và sự kiện rời rạc. Dự án di sản văn hóa về Lê Quý Đôn tại Trường THPT Lê Quý Đôn là một minh chứng rõ ràng: giáo viên và học sinh không chấp nhận kiểu học “đọc – chép” mà chọn cách chơi, diễn và kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ của thế hệ mình. Đây không phải hoạt động ngoại khóa trang trí, mà là tuyên bố rằng lịch sử chỉ có ý nghĩa khi chạm được vào đời sống người học.

Trò chơi giáo dục học sinh: bàn cờ Monopoly và hành trình giải mã di sản
Điểm táo bạo nhất của dự án “Le Quy Don Records – A Journey to Decode Heritage” là đưa trò chơi giáo dục học sinh vào trung tâm hoạt động học tập. Thay vì bài kiểm tra trắc nghiệm, các nhóm lớp tự thiết kế hai bộ board game dựa trên cấu trúc Monopoly quen thuộc, tạo nên phiên bản “địa hạt văn chương” nơi mỗi ô cờ là một tác phẩm, một giai đoạn cuộc đời hay một khái niệm học thuật của Lê Quý Đôn. Mỗi lượt đổ xúc xắc là một lần học sinh phải đọc, phải hiểu, phải tranh luận để được “mua” tri thức. Như chia sẻ của Nguyễn Ngọc Hương Giang, mục đích của trò chơi là “khiến việc tìm hiểu về nhà bác học Lê Quý Đôn trở nên dễ tiếp cận hơn với người trẻ” và đồng thời giúp các em nắm kiến thức sâu hơn về danh nhân văn hóa này. Đây là học lịch sử tương tác đúng nghĩa: vui chơi nhưng không hời hợt, giải trí nhưng vẫn buộc phải tư duy.
Sân khấu trong lớp học: khi học sinh hóa thân thành nhân vật lịch sử
Nếu trò chơi là phần “não”, thì sân khấu trong lớp học là phần “tim” của dự án di sản văn hóa này. Học sinh Trường THPT Lê Quý Đôn đã tái hiện cuộc đời và sự nghiệp nhà bác học bằng một vở nhạc kịch, nơi các em nhập vai từ vị chủ khảo đến người học trò, từ bối cảnh khoa cử đến những trăn trở học thuật. Nguyễn Phát Đạt, học sinh lớp 12A11, thừa nhận dù phải học thoại khá vất vả, nhưng nhờ nhập vai mà việc nhớ kiến thức lịch sử trở nên dễ dàng hơn, bài viết văn cũng tinh tế hơn. Đó là hiệu quả mà sách giáo khoa khó đạt được: khi đứng trên sân khấu, lịch sử không còn là “chuyện của người xưa” mà là câu hỏi trực diện về lý tưởng, trách nhiệm và tinh thần hiếu học của chính người diễn. Sân khấu hóa ở đây không phải tiết mục minh họa, mà là phương pháp học tập buộc học sinh đối thoại với quá khứ bằng giọng nói của mình.

Dự án di sản văn hóa Lê Quý Đôn: học sinh kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ hiện đại
Điều đáng nói là dự án không dừng ở vài tiết mục lẻ tẻ, mà được thiết kế như một chương trình học theo dự án với cấu trúc Relife, Reborn, Reman, giúp học sinh tự mình khám phá kho tri thức đồ sộ của Lê Quý Đôn từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội. Dưới góc nhìn của thầy Trương Minh Đức, đây là hoạt động mở đầu cho chuỗi kỷ niệm 300 năm ngày sinh danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn trong năm học 2026-2027. Học sinh không chỉ tìm hiểu, tái hiện cuộc đời và hệ thống hóa di sản học thuật, mà còn sáng tác brochure, poster, infographic, podcast, animation, video, tranh biện… để kể chuyện di sản bằng hình thức hiện đại. Nguyễn Ngọc Cát Tường nhấn mạnh: thay vì tiếp nhận kiến thức qua sách vở, các em được chủ động nghiên cứu, chọn cách thể hiện và biến điều đã học thành sản phẩm cụ thể. Đó là cách lịch sử bước ra khỏi trang giấy, đi vào triển lãm, vào không gian số, vào bảng vàng lời ước bên cạnh tượng nhà bác học trong sân trường.

Từ Lê Quý Đôn đến đổi mới sư phạm: lịch sử phải là trải nghiệm sống
Câu hỏi đặt ra là: phương pháp học lịch sử sáng tạo này có thực sự hiệu quả, hay chỉ là “phong trào”? Những chia sẻ của học sinh cho thấy tác động rất cụ thể: các em hiểu sâu hơn về cuộc đời và tấm gương hiếu học của Lê Quý Đôn, cảm nhận rõ niềm vinh dự khi học ở ngôi trường trung học lâu đời mang tên ông, và từ đó tự nhắc mình phải nỗ lực hơn trong học tập. Quan trọng hơn, dự án đặt học sinh vào vị trí chủ động: phải nghiên cứu, phải lựa chọn, phải sáng tạo, phải làm việc nhóm để hoàn thành sản phẩm. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu hướng sư phạm hiện đại, ưu tiên học tập chủ động thay cho tiếp nhận thụ động. Nếu chúng ta muốn thế hệ trẻ không quay lưng với lịch sử, thì cần thẳng thắn thừa nhận: thời của bài giảng một chiều đã qua. Lịch sử phải được chơi, được diễn, được kể lại bằng ngôn ngữ của người học. Dự án Lê Quý Đôn cho thấy khi giáo viên dám trao quyền, học sinh đủ sức biến di sản thành trải nghiệm sống – và đó mới là cách tôn vinh quá khứ có ý nghĩa.







