Chuỗi cung ứng bền vững: Lựa chọn đạo đức hay bắt buộc cạnh tranh?
Chuỗi cung ứng bền vững là cách tổ chức toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ nông trại, nhà máy, kho vận đến người tiêu dùng, sao cho tối ưu năng suất, giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên và đảm bảo sinh kế công bằng cho mọi mắt xích, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng nghiêm ngặt. Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển Bền vững Việt Nam 2026 (VCSF) cho thấy các doanh nghiệp đang dịch chuyển rõ rệt: từ coi phát triển bền vững Việt Nam là “việc phải làm cho đúng quy định” sang xem đó là nền tảng tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài trong bối cảnh chi phí lao động tăng, dân số già hóa và áp lực cạnh tranh khu vực dâng cao. Đây không còn là cuộc chơi hình ảnh mà là câu hỏi sống còn: ai không xanh, sẽ bị loại.

Từ tăng sản lượng sang nâng cấp giá trị doanh nghiệp
Thông điệp mạnh nhất tại VCSF là yêu cầu chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên vốn và lao động sang tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới. Điều này buộc doanh nghiệp phải nâng cấp giá trị doanh nghiệp thay vì chỉ mở rộng quy mô. Chủ tịch VCCI Hồ Sỹ Hùng nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh mới sẽ dựa vào công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa, kéo theo yêu cầu khai thác hiệu quả hơn mỗi giờ công lao động và từng tấn nguyên liệu. Một câu nói đáng trích dẫn là: “Chuyển đổi xanh cần được xem như nguồn lợi thế thị trường chủ đạo, không phải chi phí tuân thủ”. Nếu tiếp tục thỏa mãn với gia công giá rẻ, doanh nghiệp Việt sẽ mắc kẹt ở đáy chuỗi giá trị, dễ tổn thương khi tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc được siết chặt.
Hành trình hạt cà phê: Bài kiểm tra thật của chuỗi cung ứng bền vững
Không ngành nào phơi bày rõ mâu thuẫn giữa sản lượng và giá trị như cà phê. Việt Nam đã vượt Brazil để trở thành quốc gia xuất khẩu cà phê hòa tan lớn nhất thế giới, nhờ bước tiến trong chế biến sâu. Nhưng phần lớn kim ngạch vẫn đến từ cà phê nhân giá trị thấp. Câu chuyện hạt cà phê được Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam Binu Jacob chọn làm trục tham luận “từ nông trại vươn ra thế giới”, đặt ra bài toán phải nâng cấp đồng bộ chuỗi giá trị, từ nông dân, nhà máy đến bao bì, logistics và xuất khẩu. Đáng chú ý, chương trình NESCAFÉ Plan tại Tây Nguyên đã tái canh hơn 100.000 ha cà phê già cỗi, tiết kiệm 40–60% nước tưới, giảm khoảng 20% phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học, đồng thời nâng cao thu nhập nông hộ. Hạt cà phê vì thế trở thành “ca điển hình” của chuỗi cung ứng bền vững gắn với giá trị gia tăng.

Khi chuỗi cung ứng xanh trở thành vũ khí cạnh tranh
Điểm chung của các tập đoàn đa quốc gia lẫn doanh nghiệp nội là coi chuỗi cung ứng xanh như chiến lược cạnh tranh, chứ không phải phong trào. Nestlé Việt Nam hợp tác với 23.000 hộ nông dân Tây Nguyên để áp dụng nông nghiệp tái sinh, tiết kiệm nước và đáp ứng chuẩn mực quốc tế, qua đó tạo nguồn nguyên liệu đồng đều, truy xuất được, sẵn sàng cho chế biến sâu. Ở mảng sữa, một doanh nghiệp lớn đã mở rộng bộ chỉ tiêu bền vững sang toàn chuỗi, hợp tác với 4.000 hộ chăn nuôi, hỗ trợ kỹ thuật và tích hợp tiêu chí ESG vào đánh giá nhà cung cấp. Bài học là: chỉ khi từng mắt xích – từ hộ nhỏ đến nhà cung cấp bao bì, logistics – được nâng cấp năng lực và được chia sẻ giá trị, chuỗi cung ứng bền vững mới đủ sức tạo lợi thế cạnh tranh thực sự trên thị trường quốc tế.

Từ diễn đàn chính sách đến cú hích thể chế cho phát triển bền vững Việt Nam
VCSF đang trở thành không gian đối thoại chính sách – thực tiễn quan trọng, nơi áp lực thị trường gặp gỡ yêu cầu cải cách thể chế. Các ý kiến tại diễn đàn đều thống nhất rằng phát triển bền vững đã vượt khỏi phạm vi một tiêu chí báo cáo của doanh nghiệp để trở thành yêu cầu vĩ mô với mô hình tăng trưởng quốc gia. Các chuyên gia đề xuất trao thêm quyền tự chủ cho địa phương thí điểm kinh tế tuần hoàn, thị trường các-bon và dự án năng lượng sạch thông qua các mô hình hợp tác công – tư chính thức, coi đây là bước tiếp theo của chuỗi cung ứng bền vững. Hướng đi này mở ra khuôn khổ để Việt Nam nâng năng suất, nâng chất lượng sản phẩm, đáp ứng chuẩn mực quốc tế và tiến lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Câu hỏi còn lại không phải “có làm hay không”, mà là “ai làm nhanh hơn và sâu hơn”.







